Irelia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,4%được chọn trong 920 trên 27.214 trận
- Cấm
- 6,5%1.447 lượt cấm trên 22.333 trận, so với 15,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Hullbreaker và Wit's End: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 98% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 15,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Hullbreaker và Wit's End: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Hullbreaker
Wit's End
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 98% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop2%39% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop25%23% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 5 ở lane, 9 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên519 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên774 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên+660 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+1.024 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên1.048 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên46% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên39% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 40 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa39 trận56,4%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 53,1% · 1.344 trận
- Yorick38 trận39,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,8% · 534 trận
- Gnar36 trận47,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.199 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 53,9% · 1.535 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 53,9% · 2.940 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 46,5% · 1.332 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 44,7% · 1.784 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 54,0% · 2.338 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 49,2% · 1.533 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 48,7% · 1.190 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 49,2% · 706 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 51,8% · 819 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 54,7% · 556 trận
- Kennen10 trận—SoloQ: 52,9% · 637 trận
- Sion10 trận—SoloQ: 51,0% · 504 trận
- Sett8 trận—SoloQ: 47,6% · 1.089 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 49,4% · 1.547 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,9% · 2.940 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,6% · 1.578 trận
- Lee Sin49 trận46,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,1% · 3.801 trận
- Wukong36 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.494 trận
- Sylas32 trận46,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.870 trận
- Jarvan IV29 trận—SoloQ: 53,0% · 1.657 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 53,9% · 672 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 53,9% · 1.127 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 52,6% · 1.057 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 51,6% · 579 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 51,2% · 994 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 49,2% · 1.101 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 52,8% · 1.645 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 50,0% · 2.354 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 48,8% · 324 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 49,7% · 1.746 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 54,8% · 808 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 51,5% · 1.851 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 50,2% · 1.831 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 51,0% · 1.867 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 50,0% · 1.149 trận
- Viktor37 trận51,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,5% · 2.218 trận
- Ahri32 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,2% · 2.018 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 52,7% · 1.837 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 50,4% · 1.953 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 49,9% · 1.787 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 47,9% · 1.645 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 50,7% · 2.227 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 49,7% · 2.018 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 54,8% · 712 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 49,2% · 1.183 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 49,1% · 1.231 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 49,9% · 1.295 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 52,3% · 935 trận
- Orianna13 trận—SoloQ: 53,7% · 896 trận
- Vex12 trận—SoloQ: 47,1% · 910 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 51,1% · 1.574 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 49,1% · 1.231 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 49,5% · 1.593 trận
- Yunara48 trận56,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 51,4% · 3.808 trận
- Caitlyn46 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,2% · 2.647 trận
- Jhin42 trận54,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,2% · 4.740 trận
- Ezreal41 trận43,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 54,7% · 2.706 trận
- Jinx39 trận53,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,4% · 3.096 trận
- Kai'Sa35 trận51,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,6% · 4.253 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 50,8% · 2.297 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 51,5% · 1.850 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 51,9% · 958 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 49,0% · 1.473 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 51,1% · 1.091 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 49,7% · 604 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 49,3% · 1.610 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 49,3% · 2.586 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 49,1% · 937 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 52,3% · 1.303 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 48,1% · 1.214 trận
- Lulu52 trận36,5%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 50,2% · 3.481 trận
- Nautilus42 trận38,1%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 52,8% · 2.920 trận
- Thresh36 trận47,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,9% · 3.627 trận
- Seraphine33 trận54,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.133 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 48,6% · 2.058 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 48,8% · 1.526 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 48,9% · 1.321 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 50,8% · 1.884 trận
- Leona24 trận—SoloQ: 49,5% · 1.837 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 50,0% · 1.249 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 49,3% · 1.411 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 53,9% · 1.690 trận
- Pyke16 trận—SoloQ: 50,0% · 1.367 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 56,1% · 1.325 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 49,7% · 1.864 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 51,7% · 1.720 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%41.833 lượt chọn trên 1.713.040cấm 15,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%313 lượt chọn trên 34.524cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%12 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

