Hồ sơ tướng · Top

Irelia

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,9%Hạng 84 trên 173 tướng
Chọn
3,4%được chọn trong 920 trên 27.214 trận
Cấm
6,5%1.447 lượt cấm trên 22.333 trận, so với 15,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top48,5% từ 44,9% đến 52,2% trên 505 trậnSoloQ 50,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 26,7 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    2,4%
    0,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,6%
    SoloQ
    15,1%
    Tỉ lệ cấm 6,6% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 15,1% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,5 phút
    SoloQ
    26,7 phút
    Trung vị 28,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Hullbreaker và Wit's End: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục95% · 45.569
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt70% · 33.410
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 52 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)32% · 7.297
32%số trận ở soloQ
  1. Blade of The Ruined King
  2. Hullbreaker
  3. Wit's End
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 98% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop2%39% · tướng đường trên: 28%
  2. Damage của độitop25%23% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 5 ở lane, 9 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

519-80 so với 599
774-94 so với 868
843-236 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ireliatướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên519 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên774 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên+660 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+1.024 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên1.048 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên46% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên39% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 40 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa56,4% · kỳ vọng 47,8% · 39 trận+8,6 điểmSoloQ +1,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong50,0% · kỳ vọng 46,4% · 36 trận+3,6 điểmSoloQ +0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor51,4% · kỳ vọng 48,0% · 37 trận+3,3 điểmSoloQ +2,7
Ahri50,0% · kỳ vọng 46,8% · 32 trận+3,2 điểmSoloQ -0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara56,3% · kỳ vọng 46,2% · 48 trận+10,1 điểmSoloQ +0,9
Jinx53,8% · kỳ vọng 46,4% · 39 trận+7,4 điểmSoloQ -1,0
Jhin54,8% · kỳ vọng 50,8% · 42 trận+4,0 điểmSoloQ +1,0
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 47,0% · 46 trận+3,0 điểmSoloQ +1,1
Kai'Sa51,4% · kỳ vọng 49,1% · 35 trận+2,3 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine54,5% · kỳ vọng 47,2% · 33 trận+7,3 điểmSoloQ -0,2
Thresh47,2% · kỳ vọng 47,1% · 36 trận+0,1 điểmSoloQ +1,4

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong60,0% · kỳ vọng 50,6% · 50 trận+9,4 điểmSoloQ -1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn57,8% · kỳ vọng 50,0% · 45 trận+7,8 điểmSoloQ +1,1
Yunara54,5% · kỳ vọng 50,8% · 55 trận+3,7 điểmSoloQ -0,7
Ezreal50,0% · kỳ vọng 45,3% · 36 trận+4,7 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu59,6% · kỳ vọng 45,9% · 52 trận+13,7 điểmSoloQ +0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ambessa39 trận
    56,4%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 53,1% · 1.344 trận
  • Yorick38 trận
    39,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,8% · 534 trận
  • Gnar36 trận
    47,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.199 trận
  • Aatrox28 trận
    —SoloQ: 53,9% · 1.535 trận
  • Jayce27 trận
    —SoloQ: 53,9% · 2.940 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin49 trận
    46,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,1% · 3.801 trận
  • Wukong36 trận
    50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.494 trận
  • Sylas32 trận
    46,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.870 trận
  • Jarvan IV29 trận
    —SoloQ: 53,0% · 1.657 trận
  • Xin Zhao28 trận
    —SoloQ: 53,9% · 672 trận
Mid18 tướng
  • Viktor37 trận
    51,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,5% · 2.218 trận
  • Ahri32 trận
    50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,2% · 2.018 trận
  • Sylas25 trận
    —SoloQ: 52,7% · 1.837 trận
  • Syndra24 trận
    —SoloQ: 50,4% · 1.953 trận
  • Akali23 trận
    —SoloQ: 49,9% · 1.787 trận
ADC17 tướng
  • Yunara48 trận
    56,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 51,4% · 3.808 trận
  • Caitlyn46 trận
    50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,2% · 2.647 trận
  • Jhin42 trận
    54,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,2% · 4.740 trận
  • Ezreal41 trận
    43,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 54,7% · 2.706 trận
  • Jinx39 trận
    53,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,4% · 3.096 trận
Support16 tướng
  • Lulu52 trận
    36,5%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 50,2% · 3.481 trận
  • Nautilus42 trận
    38,1%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 52,8% · 2.920 trận
  • Thresh36 trận
    47,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,9% · 3.627 trận
  • Seraphine33 trận
    54,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.133 trận
  • Blitzcrank28 trận
    —SoloQ: 48,6% · 2.058 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,4%41.833 lượt chọn trên 1.713.040cấm 15,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,9%313 lượt chọn trên 34.524cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,5%12 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,6%G1107 trận trên 6.736
  • 2,2%G2151 trận trên 6.739
  • 1,6%G3+42 trận trên 2.707
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 107 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.