Karma
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 9,5%được chọn trong 2.587 trên 27.189 trận
- Cấm
- 5,7%1.274 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,4 điểm57 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 3,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Horizon Focus
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn161 trận47,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.547 trận
- Ambessa141 trận48,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,8% · 2.106 trận
- K'Sante120 trận46,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.083 trận
- Sion113 trận48,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.319 trận
- Renekton110 trận42,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,9% · 2.076 trận
- Gnar102 trận47,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.654 trận
- Malphite101 trận50,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,8% · 2.264 trận
- Aatrox94 trận48,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.017 trận
- Dr. Mundo80 trận56,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.325 trận
- Olaf80 trận45,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.496 trận
- Camille78 trận38,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 45,8% · 2.119 trận
- Shen71 trận52,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.396 trận
- Yone64 trận57,8%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 47,5% · 3.255 trận
- Zaahen64 trận42,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.188 trận
- Rumble60 trận30,0%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 47,4% · 804 trận
- Jayce59 trận39,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,9% · 3.063 trận
- Jax51 trận49,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,9% · 2.187 trận
- Fiora30 trận40,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 44,7% · 2.170 trận
- Garen27 trận—SoloQ: 47,9% · 1.818 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 49,2% · 1.884 trận
- Gangplank22 trận—SoloQ: 48,3% · 2.188 trận
- Darius19 trận—SoloQ: 46,9% · 1.909 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 46,9% · 1.909 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 48,8% · 2.264 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 48,9% · 3.063 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 46,9% · 1.909 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 48,9% · 3.063 trận
- Jarvan IV242 trận44,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,8% · 2.790 trận
- Wukong241 trận47,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,0% · 2.453 trận
- Lee Sin177 trận42,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,1% · 5.793 trận
- Vi165 trận49,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.573 trận
- Xin Zhao142 trận49,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.088 trận
- Sylas120 trận50,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,6% · 2.895 trận
- Nocturne91 trận53,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,8% · 973 trận
- Cho'Gath81 trận51,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.797 trận
- Viego75 trận49,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,9% · 2.798 trận
- Lillia73 trận50,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.665 trận
- Qiyana61 trận34,4%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 47,9% · 3.709 trận
- Sejuani57 trận64,9%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 45,2% · 622 trận
- Skarner54 trận35,2%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 47,4% · 593 trận
- Pantheon53 trận49,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,4% · 329 trận
- Trundle50 trận36,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,9% · 221 trận
- Graves42 trận47,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,5% · 2.991 trận
- Hecarim42 trận38,1%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 49,0% · 2.719 trận
- Kha'Zix40 trận47,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,6% · 3.186 trận
- Elise32 trận43,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 44,2% · 1.824 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 42,9% · 2.096 trận
- Kayn20 trận—SoloQ: 49,3% · 1.700 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 47,9% · 1.797 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 48,3% · 3.002 trận
- Viktor214 trận48,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,8% · 3.676 trận
- Syndra210 trận44,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,1% · 3.492 trận
- Ahri193 trận47,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,0% · 3.419 trận
- Orianna148 trận44,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.633 trận
- Hwei113 trận50,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.536 trận
- Sylas86 trận45,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,6% · 2.611 trận
- Aurora84 trận54,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.430 trận
- Locke81 trận37,0%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 46,5% · 3.265 trận
- Lissandra76 trận48,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.783 trận
- Galio74 trận54,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 46,6% · 2.011 trận
- Yone74 trận55,4%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 49,2% · 3.214 trận
- LeBlanc72 trận48,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,5% · 2.133 trận
- Akali68 trận36,8%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 50,3% · 2.355 trận
- Ryze64 trận43,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.099 trận
- Xerath58 trận44,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.224 trận
- Twisted Fate57 trận45,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,7% · 2.557 trận
- Zed40 trận32,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,3% · 2.592 trận
- Galio30 trận63,3%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 46,6% · 2.011 trận
- Yasuo27 trận—SoloQ: 47,1% · 2.845 trận
- Ekko19 trận—SoloQ: 47,4% · 1.857 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 46,6% · 2.011 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,5% · 2.111 trận
- Caitlyn318 trận44,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,3% · 5.248 trận
- Yunara256 trận47,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,6% · 6.270 trận
- Ezreal215 trận52,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,7% · 4.635 trận
- Lucian168 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,0% · 3.210 trận
- Jhin166 trận48,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,3% · 7.305 trận
- Jinx159 trận49,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,1% · 4.857 trận
- Kai'Sa157 trận47,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,5% · 6.335 trận
- Ashe144 trận48,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.906 trận
- Sivir114 trận43,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.747 trận
- Xayah104 trận47,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.916 trận
- Tristana89 trận40,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 45,3% · 3.863 trận
- Aphelios74 trận58,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,8% · 3.590 trận
- Zeri66 trận47,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,3% · 2.457 trận
- Miss Fortune62 trận46,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.382 trận
- Varus55 trận50,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,8% · 1.098 trận
- Kalista41 trận41,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,4% · 2.178 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 46,8% · 2.178 trận
- Lulu321 trận48,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,5% · 6.789 trận
- Nautilus264 trận40,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 46,0% · 5.242 trận
- Seraphine209 trận49,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.242 trận
- Milio173 trận45,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.300 trận
- Thresh129 trận48,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,3% · 5.993 trận
- Braum127 trận46,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,1% · 2.005 trận
- Bard114 trận42,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,1% · 3.339 trận
- Rell109 trận38,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 44,7% · 2.054 trận
- Rakan102 trận39,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 47,2% · 2.040 trận
- Leona100 trận54,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 47,5% · 2.362 trận
- Neeko100 trận51,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,8% · 900 trận
- Blitzcrank89 trận51,7%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 44,1% · 3.096 trận
- Nami81 trận59,3%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 48,1% · 3.684 trận
- Alistar64 trận50,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,0% · 2.189 trận
- Yuumi56 trận50,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.987 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 47,6% · 3.123 trận
- Senna14 trận—SoloQ: 49,2% · 2.368 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,9%66.268 lượt chọn trên 1.713.050cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,9%1.677 lượt chọn trên 34.524cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,8%172 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

