Zeri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,5%được chọn trong 1.759 trên 27.195 trận
- Cấm
- 4,1%919 lượt cấm trên 22.320 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,2 điểm78 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop6%59% · xạ thủ: 56%
- Damage của độitop6%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít solo
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 26 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ486 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ870 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ1.356 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+331 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ+659 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ425 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủhạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ0,2 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa95 trận48,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,3% · 1.878 trận
- Ornn94 trận43,6%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 52,9% · 1.284 trận
- K'Sante85 trận56,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,4% · 1.911 trận
- Sion75 trận54,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.073 trận
- Renekton72 trận45,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.797 trận
- Mordekaiser66 trận51,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.125 trận
- Malphite63 trận54,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,6% · 2.081 trận
- Camille62 trận46,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,6% · 2.084 trận
- Yone57 trận56,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,1% · 2.826 trận
- Aatrox53 trận47,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.872 trận
- Gnar53 trận56,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.459 trận
- Gwen53 trận47,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,7% · 897 trận
- Dr. Mundo50 trận66,0%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 55,3% · 1.085 trận
- Zaahen49 trận61,2%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.073 trận
- Nasus48 trận58,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 47,1% · 1.256 trận
- Jax47 trận44,7%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,9% · 2.078 trận
- Jayce36 trận55,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,5% · 2.598 trận
- Darius21 trận—SoloQ: 50,4% · 1.658 trận
- Garen20 trận—SoloQ: 49,9% · 1.536 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 51,8% · 1.924 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 49,4% · 1.863 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 50,7% · 1.610 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 52,5% · 2.598 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 52,5% · 2.598 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,4% · 1.658 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 49,6% · 2.081 trận
- Wukong158 trận49,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,9% · 2.181 trận
- Vi141 trận44,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.805 trận
- Lee Sin135 trận59,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,3% · 5.226 trận
- Jarvan IV133 trận60,9%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,6% · 2.283 trận
- Xin Zhao83 trận47,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,3% · 952 trận
- Viego72 trận52,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,0% · 2.446 trận
- Sylas62 trận46,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,3% · 2.494 trận
- Sejuani52 trận59,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,8% · 560 trận
- Nocturne51 trận54,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 55,0% · 857 trận
- Graves50 trận54,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,6% · 2.731 trận
- Lillia47 trận51,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.426 trận
- Cho'Gath46 trận47,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,4% · 1.688 trận
- Qiyana40 trận40,0%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 49,8% · 3.270 trận
- Skarner38 trận52,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,8% · 617 trận
- Kha'Zix29 trận—SoloQ: 49,9% · 2.626 trận
- Nidalee26 trận—SoloQ: 46,8% · 1.944 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 47,3% · 1.508 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 48,0% · 2.592 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 50,5% · 2.600 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 48,2% · 1.465 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 53,4% · 1.688 trận
- Viktor128 trận46,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,0% · 3.318 trận
- Ahri108 trận52,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.928 trận
- Syndra95 trận55,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,3% · 3.211 trận
- Sylas84 trận59,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,6% · 2.651 trận
- Orianna83 trận47,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.429 trận
- Yone61 trận49,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,2% · 2.695 trận
- Akali60 trận58,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,3% · 2.084 trận
- LeBlanc60 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.831 trận
- Aurora58 trận55,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.226 trận
- Lissandra55 trận47,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.538 trận
- Hwei54 trận57,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.311 trận
- Locke52 trận57,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.937 trận
- Ryze49 trận49,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 54,8% · 1.062 trận
- Galio47 trận36,2%chênh lệch -17,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.802 trận
- Taliyah46 trận47,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,9% · 840 trận
- Twisted Fate29 trận—SoloQ: 49,2% · 2.386 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 48,5% · 2.167 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 51,3% · 1.802 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 52,0% · 2.449 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 49,3% · 1.985 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 49,6% · 1.573 trận
- Yunara250 trận50,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,5% · 7.635 trận
- Kai'Sa142 trận53,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,3% · 6.497 trận
- Jinx123 trận48,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,9% · 5.062 trận
- Jhin118 trận62,7%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,7% · 6.567 trận
- Ezreal109 trận48,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 55,0% · 3.321 trận
- Xayah99 trận54,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.989 trận
- Ashe88 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.576 trận
- Sivir87 trận57,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.326 trận
- Caitlyn78 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,1% · 3.194 trận
- Lucian76 trận42,1%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 50,7% · 2.727 trận
- Aphelios68 trận58,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,8% · 3.791 trận
- Tristana66 trận51,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,9% · 4.056 trận
- Miss Fortune47 trận63,8%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.300 trận
- Kalista43 trận51,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,4% · 2.101 trận
- Varus41 trận41,5%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 56,7% · 936 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 47,5% · 1.763 trận
- Twitch12 trận—SoloQ: 49,4% · 1.309 trận
- Nautilus234 trận55,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,8% · 4.966 trận
- Lulu178 trận55,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,8% · 5.533 trận
- Leona123 trận60,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,8% · 2.587 trận
- Seraphine101 trận46,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.550 trận
- Milio84 trận40,5%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.758 trận
- Rell83 trận49,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 2.184 trận
- Thresh79 trận48,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,8% · 5.002 trận
- Blitzcrank78 trận60,3%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 50,7% · 2.659 trận
- Braum77 trận41,6%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.765 trận
- Rakan73 trận49,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.868 trận
- Karma66 trận53,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,7% · 2.457 trận
- Alistar63 trận44,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,7% · 2.614 trận
- Yuumi46 trận45,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.784 trận
- Bard45 trận53,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.451 trận
- Poppy45 trận42,2%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,1% · 752 trận
- Pyke33 trận66,7%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.890 trận
- Nami19 trận—SoloQ: 49,5% · 2.450 trận
- Senna11 trận—SoloQ: 50,1% · 1.953 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 49,4% · 2.293 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%58.581 lượt chọn trên 1.713.056cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.111 lượt chọn trên 34.524cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,8%62 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

