Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
28,1%Hạng 12 trên 173 tướng
Chọn
15,3%được chọn trong 4.170 trên 27.189 trận
Cấm
12,8%2.847 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 1,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle48,4% từ 47,2% đến 49,7% trên 4.092 trậnSoloQ 48,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,5%
    SoloQ
    3,6%
    7,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,5%
    SoloQ
    1,5%
    Tỉ lệ cấm 12,5% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 1,5% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
  • BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
    Nghiệp dư
    18%
    SoloQ
    16%
    Được dùng trong 18% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker (16%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục96% · 66.682
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 69.719
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 393 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 5.627
16%số trận ở soloQ
  1. Profane Hydra
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Bastionbreaker
≠ Nghiệp dư: Sundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker. 18% · 2.546 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
  2. Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
  3. Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

346-38 so với 383
682-114 so với 796
891-165 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jarvan IVtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +8,0 điểm trên 163 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Zaahen53,2% · kỳ vọng 46,1% · 111 trận+7,0 điểmSoloQ -0,6
Shen57,6% · kỳ vọng 51,1% · 118 trận+6,5 điểmSoloQ -1,0
Aatrox51,8% · kỳ vọng 46,6% · 166 trận+5,2 điểmSoloQ -1,2
K'Sante54,3% · kỳ vọng 50,6% · 234 trận+3,6 điểmSoloQ +0,3
Gnar53,4% · kỳ vọng 50,0% · 161 trận+3,4 điểmSoloQ -1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi50,3% · kỳ vọng 47,8% · 298 trận+2,6 điểmSoloQ +2,0
Lillia52,6% · kỳ vọng 45,6% · 78 trận+7,0 điểmSoloQ +1,2
Nocturne55,3% · kỳ vọng 51,2% · 159 trận+4,2 điểmSoloQ +1,0
Xin Zhao51,7% · kỳ vọng 49,4% · 296 trận+2,3 điểmSoloQ -1,8
Naafiri51,1% · kỳ vọng 46,8% · 88 trận+4,4 điểmSoloQ +0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora54,8% · kỳ vọng 49,5% · 155 trận+5,4 điểmSoloQ +0,4
Syndra50,8% · kỳ vọng 47,8% · 303 trận+3,0 điểmSoloQ -0,2
Orianna53,6% · kỳ vọng 50,8% · 235 trận+2,9 điểmSoloQ -0,6
Zed49,1% · kỳ vọng 41,0% · 55 trận+8,1 điểmSoloQ +0,4
Twisted Fate53,7% · kỳ vọng 46,6% · 67 trận+7,2 điểmSoloQ +1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir57,1% · kỳ vọng 49,0% · 163 trận+8,0 điểmSoloQ +2,8
Ashe53,3% · kỳ vọng 46,7% · 257 trận+6,6 điểmSoloQ 0,0
Yunara50,7% · kỳ vọng 46,1% · 404 trận+4,6 điểmSoloQ -0,1
Draven59,5% · kỳ vọng 48,2% · 42 trận+11,3 điểmSoloQ -0,5
Miss Fortune54,5% · kỳ vọng 49,0% · 112 trận+5,4 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu54,5% · kỳ vọng 51,1% · 400 trận+3,4 điểmSoloQ -0,3
Karma55,8% · kỳ vọng 51,4% · 242 trận+4,4 điểmSoloQ -1,2
Poppy53,8% · kỳ vọng 47,1% · 104 trận+6,7 điểmSoloQ -0,4
Seraphine50,0% · kỳ vọng 47,1% · 302 trận+2,9 điểmSoloQ +0,1
Leona50,4% · kỳ vọng 49,4% · 248 trận+1,0 điểmSoloQ -0,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar54,9% · kỳ vọng 46,9% · 144 trận+8,0 điểmSoloQ -1,1
Sion52,2% · kỳ vọng 48,1% · 180 trận+4,1 điểmSoloQ +1,3
Ambessa51,5% · kỳ vọng 49,1% · 171 trận+2,4 điểmSoloQ -1,4
Gwen54,1% · kỳ vọng 50,3% · 111 trận+3,7 điểmSoloQ +0,3
Camille53,4% · kỳ vọng 50,5% · 118 trận+2,9 điểmSoloQ -1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone60,3% · kỳ vọng 50,7% · 73 trận+9,6 điểmSoloQ 0,0
Syndra51,8% · kỳ vọng 49,1% · 309 trận+2,7 điểmSoloQ +1,1
Orianna47,7% · kỳ vọng 46,1% · 302 trận+1,6 điểmSoloQ -0,1
Ryze50,8% · kỳ vọng 47,1% · 130 trận+3,6 điểmSoloQ -0,6
Mel44,0% · kỳ vọng 40,4% · 84 trận+3,7 điểmSoloQ +4,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe53,6% · kỳ vọng 50,1% · 220 trận+3,5 điểmSoloQ -1,4
Aphelios48,7% · kỳ vọng 44,8% · 158 trận+3,9 điểmSoloQ +1,1
Yunara51,2% · kỳ vọng 50,8% · 428 trận+0,4 điểmSoloQ +0,6
Jhin47,2% · kỳ vọng 46,1% · 246 trận+1,0 điểmSoloQ +0,6
Kai'Sa48,1% · kỳ vọng 47,9% · 291 trận+0,2 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus50,4% · kỳ vọng 48,5% · 403 trận+1,8 điểmSoloQ +0,5
Lulu47,4% · kỳ vọng 45,8% · 443 trận+1,6 điểmSoloQ +1,3
Blitzcrank54,1% · kỳ vọng 50,8% · 172 trận+3,3 điểmSoloQ -0,9
Seraphine51,8% · kỳ vọng 49,8% · 245 trận+2,1 điểmSoloQ -0,9
Karma48,0% · kỳ vọng 45,5% · 196 trận+2,4 điểmSoloQ -1,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn284 trận
    49,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.456 trận
  • K'Sante234 trận
    54,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.866 trận
  • Renekton194 trận
    44,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.916 trận
  • Ambessa190 trận
    46,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.815 trận
  • Sion190 trận
    47,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.200 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong519 trận
    46,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,3% · 2.712 trận
  • Vi298 trận
    50,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.607 trận
  • Xin Zhao296 trận
    51,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,2% · 1.060 trận
  • Lee Sin295 trận
    43,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,6% · 5.906 trận
  • Sylas179 trận
    44,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,5% · 2.806 trận
Mid22 tướng
  • Ahri355 trận
    47,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,6% · 3.709 trận
  • Viktor311 trận
    48,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,7% · 3.165 trận
  • Syndra303 trận
    50,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,1% · 2.917 trận
  • Orianna235 trận
    53,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.315 trận
  • Sylas172 trận
    49,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,3% · 2.893 trận
ADC17 tướng
  • Yunara404 trận
    50,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,5% · 5.448 trận
  • Caitlyn338 trận
    39,6%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,9% · 3.888 trận
  • Jinx314 trận
    44,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,6% · 4.999 trận
  • Ezreal307 trận
    49,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,0% · 4.289 trận
  • Jhin306 trận
    48,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 6.840 trận
Support19 tướng
  • Lulu400 trận
    54,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,5% · 5.138 trận
  • Nautilus341 trận
    41,1%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 52,0% · 3.639 trận
  • Seraphine302 trận
    50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.867 trận
  • Braum259 trận
    44,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,1% · 2.189 trận
  • Thresh257 trận
    47,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,7% · 5.552 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,6%60.973 lượt chọn trên 1.713.051cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,5%2.604 lượt chọn trên 34.524cấm 12,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,6%234 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

25,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 17,4%G11.174 trận trên 6.731
  • 17,1%G21.151 trận trên 6.733
  • 12,9%G3+349 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.174 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.