Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
42,5%Hạng 2 trên 173 tướng
Chọn
21,2%được chọn trong 1.374 trên 6.486 trận
Cấm
21,3%691 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 2,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,2% từ 47,0% đến 51,4% trên 1.364 trậnSoloQ 49,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,4%
    SoloQ
    3,9%
    10,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    20,5%
    SoloQ
    2,3%
    Tỉ lệ cấm 20,5% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 2,3% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
    Nghiệp dư
    13%
    SoloQ
    12%
    Được dùng trong 13% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker (12%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục97% · 28.316
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 29.233
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 177 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 1.901
12%số trận ở soloQ
  1. Profane Hydra
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Bastionbreaker
≠ Nghiệp dư: Sundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker. 13% · 783 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
  2. Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
  3. Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

346-38 so với 383
682-114 so với 796
891-165 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jarvan IVtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +8,7 điểm trên 95 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Zaahen53,1% · kỳ vọng 46,3% · 49 trận+6,8 điểmSoloQ -0,3
Gnar55,9% · kỳ vọng 51,0% · 59 trận+4,9 điểmSoloQ +0,3
Aatrox51,3% · kỳ vọng 44,3% · 39 trận+7,0 điểmSoloQ +0,7
Olaf46,5% · kỳ vọng 40,7% · 43 trận+5,8 điểmSoloQ -3,1
K'Sante53,8% · kỳ vọng 51,3% · 80 trận+2,4 điểmSoloQ +3,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong49,6% · kỳ vọng 49,3% · 276 trận+0,3 điểmSoloQ -0,9
Nocturne58,7% · kỳ vọng 53,5% · 63 trận+5,2 điểmSoloQ +0,9
Xin Zhao51,2% · kỳ vọng 49,7% · 121 trận+1,5 điểmSoloQ -0,2
Vi49,0% · kỳ vọng 48,8% · 96 trận+0,2 điểmSoloQ -1,6
Sejuani54,7% · kỳ vọng 53,4% · 64 trận+1,3 điểmSoloQ +1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra52,7% · kỳ vọng 48,3% · 150 trận+4,3 điểmSoloQ -0,1
Orianna53,4% · kỳ vọng 49,2% · 116 trận+4,2 điểmSoloQ -1,6
Viktor50,4% · kỳ vọng 48,6% · 113 trận+1,9 điểmSoloQ -0,5
Xerath58,8% · kỳ vọng 53,8% · 34 trận+5,0 điểmSoloQ -2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe58,8% · kỳ vọng 51,0% · 97 trận+7,8 điểmSoloQ -2,5
Yunara50,9% · kỳ vọng 47,0% · 165 trận+3,9 điểmSoloQ +0,2
Sivir60,3% · kỳ vọng 52,4% · 58 trận+7,9 điểmSoloQ +3,1
Xayah55,2% · kỳ vọng 49,4% · 67 trận+5,8 điểmSoloQ -0,9
Corki50,0% · kỳ vọng 47,7% · 42 trận+2,3 điểmSoloQ +3,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma60,0% · kỳ vọng 51,3% · 95 trận+8,7 điểmSoloQ -1,4
Lulu59,5% · kỳ vọng 52,0% · 126 trận+7,5 điểmSoloQ +0,7
Seraphine56,6% · kỳ vọng 51,7% · 106 trận+4,9 điểmSoloQ -0,8
Milio53,7% · kỳ vọng 49,5% · 82 trận+4,2 điểmSoloQ +3,0
Thresh50,7% · kỳ vọng 48,6% · 67 trận+2,2 điểmSoloQ -0,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa63,5% · kỳ vọng 50,7% · 63 trận+12,8 điểmSoloQ -0,5
Gnar58,7% · kỳ vọng 47,3% · 63 trận+11,4 điểmSoloQ +0,4
Gwen64,4% · kỳ vọng 55,0% · 45 trận+9,4 điểmSoloQ +0,1
Sion55,3% · kỳ vọng 50,6% · 76 trận+4,7 điểmSoloQ -2,7
Rumble57,1% · kỳ vọng 55,6% · 56 trận+1,6 điểmSoloQ -0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra65,8% · kỳ vọng 50,5% · 38 trận+15,3 điểmSoloQ -1,9
Orianna50,8% · kỳ vọng 49,1% · 130 trận+1,6 điểmSoloQ +2,2
Ryze55,0% · kỳ vọng 50,8% · 40 trận+4,2 điểmSoloQ -1,9
Hwei52,6% · kỳ vọng 51,0% · 57 trận+1,6 điểmSoloQ +4,0
Locke54,2% · kỳ vọng 54,0% · 48 trận+0,1 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Corki67,7% · kỳ vọng 50,7% · 31 trận+17,1 điểmSoloQ +3,1
Jhin61,0% · kỳ vọng 51,8% · 59 trận+9,2 điểmSoloQ +4,0
Yunara53,3% · kỳ vọng 51,4% · 152 trận+1,9 điểmSoloQ +0,7
Caitlyn51,9% · kỳ vọng 50,3% · 104 trận+1,6 điểmSoloQ -0,1
Kai'Sa48,3% · kỳ vọng 46,2% · 89 trận+2,1 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank62,9% · kỳ vọng 53,3% · 35 trận+9,5 điểmSoloQ +1,7
Nautilus55,4% · kỳ vọng 52,9% · 121 trận+2,5 điểmSoloQ -0,4
Leona49,2% · kỳ vọng 44,4% · 65 trận+4,8 điểmSoloQ +0,6
Rell56,7% · kỳ vọng 53,8% · 90 trận+2,9 điểmSoloQ +0,6
Karma48,6% · kỳ vọng 47,1% · 74 trận+1,5 điểmSoloQ -2,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • Ornn139 trận
    50,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,9% · 821 trận
  • K'Sante80 trận
    53,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 55,6% · 559 trận
  • Sion78 trận
    48,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,0% · 557 trận
  • Renekton77 trận
    41,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,1% · 828 trận
  • Ambessa69 trận
    50,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,2% · 691 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong276 trận
    49,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.302 trận
  • Xin Zhao121 trận
    51,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,9% · 401 trận
  • Vi96 trận
    49,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 554 trận
  • Lee Sin64 trận
    40,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.673 trận
  • Sejuani64 trận
    54,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,8% · 263 trận
Mid20 tướng
  • Syndra150 trận
    52,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.324 trận
  • Ahri142 trận
    45,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.918 trận
  • Orianna116 trận
    53,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,2% · 530 trận
  • Viktor113 trận
    50,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.145 trận
  • Aurora61 trận
    50,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,2% · 633 trận
ADC18 tướng
  • Yunara165 trận
    50,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,5% · 2.220 trận
  • Jinx108 trận
    48,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,1% · 2.119 trận
  • Caitlyn106 trận
    40,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.575 trận
  • Ashe97 trận
    58,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 47,2% · 723 trận
  • Ezreal94 trận
    50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.534 trận
Support17 tướng
  • Lulu126 trận
    59,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,9% · 2.151 trận
  • Seraphine106 trận
    56,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,5% · 806 trận
  • Nautilus102 trận
    32,4%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.433 trận
  • Karma95 trận
    60,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.253 trận
  • Braum89 trận
    40,4%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 47,6% · 993 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,9%26.012 lượt chọn trên 672.396cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư10,4%977 lượt chọn trên 9.366cấm 20,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,6%234 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

25,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 22,5%G1432 trận trên 1.918
  • 21,6%G2415 trận trên 1.918
  • 15,0%G3+95 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 432 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.