Hồ sơ tướng · Jungle

Jarvan IV

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
33,2%Hạng 7 trên 173 tướng
Chọn
16,0%được chọn trong 424 trên 2.644 trận
Cấm
17,2%336 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 1,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle45,4% từ 41,4% đến 49,4% trên 421 trậnSoloQ 48,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,1%
    SoloQ
    3,4%
    8,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    18,1%
    SoloQ
    1,2%
    Tỉ lệ cấm 18,1% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 1,2% ở soloQ trên 82.299 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
  • BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
    Nghiệp dư
    14%
    SoloQ
    12%
    Được dùng trong 14% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker (12%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục96% · 16.076
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 16.790
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 44 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 1.165
12%số trận ở soloQ
  1. Profane Hydra
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Bastionbreaker
≠ Nghiệp dư: Sundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker. 14% · 254 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
  2. Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
  3. Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

346-38 so với 383
682-114 so với 796
891-165 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jarvan IVtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao52,4% · kỳ vọng 49,9% · 42 trận+2,5 điểmSoloQ -1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor48,6% · kỳ vọng 42,7% · 37 trận+5,9 điểmSoloQ +1,0
Ahri43,9% · kỳ vọng 43,0% · 41 trận+0,9 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara58,5% · kỳ vọng 43,8% · 41 trận+14,7 điểmSoloQ +0,4
Ashe50,0% · kỳ vọng 41,3% · 30 trận+8,7 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu58,5% · kỳ vọng 48,6% · 41 trận+9,9 điểmSoloQ +0,8
Karma55,3% · kỳ vọng 51,2% · 38 trận+4,0 điểmSoloQ -2,4
Braum42,9% · kỳ vọng 40,1% · 35 trận+2,7 điểmSoloQ -0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Rumble46,9% · kỳ vọng 46,1% · 32 trận+0,8 điểmSoloQ -1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra59,6% · kỳ vọng 48,9% · 47 trận+10,7 điểmSoloQ +1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx58,1% · kỳ vọng 45,9% · 31 trận+12,2 điểmSoloQ +0,1
Ashe50,0% · kỳ vọng 49,5% · 30 trận+0,5 điểmSoloQ -2,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu45,7% · kỳ vọng 42,1% · 46 trận+3,5 điểmSoloQ +0,5
Karma40,0% · kỳ vọng 39,6% · 30 trận+0,4 điểmSoloQ +0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn37 trận
    35,1%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,9% · 430 trận
  • K'Sante31 trận
    41,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,5% · 321 trận
  • Renekton28 trận
    —SoloQ: 48,5% · 489 trận
  • Sion22 trận
    —SoloQ: 53,1% · 292 trận
  • Shen20 trận
    —SoloQ: 46,8% · 387 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong51 trận
    29,4%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 46,4% · 804 trận
  • Xin Zhao42 trận
    52,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,4% · 211 trận
  • Skarner23 trận
    —SoloQ: 48,6% · 111 trận
  • Vi21 trận
    —SoloQ: 53,7% · 242 trận
  • Pantheon17 trận
    —SoloQ: 55,2% · 58 trận
Mid16 tướng
  • Ahri41 trận
    43,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,9% · 858 trận
  • Syndra40 trận
    40,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,9% · 700 trận
  • Viktor37 trận
    48,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,2% · 743 trận
  • Orianna33 trận
    39,4%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 52,1% · 263 trận
  • Hwei22 trận
    —SoloQ: 46,6% · 350 trận
ADC16 tướng
  • Yunara41 trận
    58,5%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.160 trận
  • Jinx36 trận
    44,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,3% · 1.389 trận
  • Ezreal34 trận
    38,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,1% · 876 trận
  • Ashe30 trận
    50,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,0% · 510 trận
  • Tristana27 trận
    —SoloQ: 45,1% · 853 trận
Support18 tướng
  • Lulu41 trận
    58,5%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 50,3% · 950 trận
  • Karma38 trận
    55,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,7% · 543 trận
  • Braum35 trận
    42,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,7% · 503 trận
  • Nautilus35 trận
    37,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,1% · 734 trận
  • Seraphine33 trận
    36,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,1% · 551 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,4%14.812 lượt chọn trên 431.269cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư8,1%300 lượt chọn trên 3.686cấm 18,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,6%234 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

25,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 19,8%G1145 trận trên 733
  • 17,5%G2128 trận trên 733
  • 10,4%G3+33 trận trên 316
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 145 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.