Jarvan IV
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 16,0%được chọn trong 424 trên 2.644 trận
- Cấm
- 17,2%336 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,7 điểm41 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,1%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,1%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
- BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
- Nghiệp dư
- 14%
- SoloQ
- 12%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
- Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn37 trận35,1%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,9% · 430 trận
- K'Sante31 trận41,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,5% · 321 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 48,5% · 489 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 53,1% · 292 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 46,8% · 387 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 44,5% · 532 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 45,8% · 517 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 48,2% · 390 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 48,7% · 637 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 46,0% · 291 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 47,1% · 346 trận
- Poppy11 trận—SoloQ: 49,0% · 100 trận
- Sett11 trận—SoloQ: 50,6% · 324 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 48,9% · 507 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 51,8% · 336 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 48,6% · 348 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 47,9% · 499 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,7% · 469 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 50,8% · 415 trận
- Wukong51 trận29,4%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 46,4% · 804 trận
- Xin Zhao42 trận52,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,4% · 211 trận
- Skarner23 trận—SoloQ: 48,6% · 111 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 53,7% · 242 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 55,2% · 58 trận
- Lee Sin16 trận—SoloQ: 51,3% · 916 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 50,2% · 229 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 47,3% · 566 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 49,6% · 413 trận
- Poppy14 trận—SoloQ: 46,2% · 52 trận
- Amumu8 trận—SoloQ: 52,8% · 125 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 47,3% · 421 trận
- Diana8 trận—SoloQ: 54,0% · 213 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 47,7% · 879 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: 41,1% · 56 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 47,0% · 500 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 47,8% · 676 trận
- Ahri41 trận43,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,9% · 858 trận
- Syndra40 trận40,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,9% · 700 trận
- Viktor37 trận48,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,2% · 743 trận
- Orianna33 trận39,4%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 52,1% · 263 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 46,6% · 350 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 50,5% · 301 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 43,2% · 500 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 44,1% · 565 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 45,0% · 620 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 47,0% · 466 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 47,5% · 750 trận
- Azir10 trận—SoloQ: 50,0% · 202 trận
- Veigar10 trận—SoloQ: 47,7% · 243 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 44,8% · 212 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 47,3% · 406 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 47,3% · 637 trận
- Yunara41 trận58,5%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.160 trận
- Jinx36 trận44,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,3% · 1.389 trận
- Ezreal34 trận38,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,1% · 876 trận
- Ashe30 trận50,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,0% · 510 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 45,1% · 853 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 47,1% · 1.035 trận
- Caitlyn20 trận—SoloQ: 48,4% · 885 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 51,3% · 1.558 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 47,1% · 367 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 45,8% · 491 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 52,5% · 360 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 47,6% · 622 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 54,2% · 583 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 49,0% · 206 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 52,3% · 214 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 49,1% · 407 trận
- Lulu41 trận58,5%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 50,3% · 950 trận
- Karma38 trận55,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,7% · 543 trận
- Braum35 trận42,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,7% · 503 trận
- Nautilus35 trận37,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,1% · 734 trận
- Seraphine33 trận36,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,1% · 551 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 53,3% · 435 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 47,6% · 672 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 45,4% · 392 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 47,0% · 1.238 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 48,5% · 373 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 42,8% · 521 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 50,0% · 978 trận
- Renata Glasc11 trận—SoloQ: 41,5% · 164 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 49,1% · 438 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 51,6% · 184 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 47,6% · 635 trận
- Soraka7 trận—SoloQ: 47,2% · 462 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 52,0% · 475 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%14.812 lượt chọn trên 431.269cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,1%300 lượt chọn trên 3.686cấm 18,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,6%234 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

