Jarvan IV
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 13,1%được chọn trong 2.372 trên 18.066 trận
- Cấm
- 10,6%1.821 lượt cấm trên 17.119 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +20,0 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,0 điểm39 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,2%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
- BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
- Nghiệp dư
- 22%
- SoloQ
- 26%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
- Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +20,0 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante123 trận57,7%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,2% · 986 trận
- Aatrox111 trận50,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,9% · 728 trận
- Ornn108 trận53,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,2% · 205 trận
- Ambessa105 trận45,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,3% · 734 trận
- Yone95 trận45,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.099 trận
- Gnar90 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,3% · 577 trận
- Sion90 trận47,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 351 trận
- Renekton89 trận47,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,9% · 599 trận
- Nasus84 trận51,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,0% · 467 trận
- Malphite78 trận52,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 45,0% · 707 trận
- Jax77 trận44,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,9% · 892 trận
- Dr. Mundo71 trận46,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,0% · 357 trận
- Camille64 trận39,1%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,2% · 614 trận
- Shen64 trận56,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,7% · 263 trận
- Yorick58 trận53,4%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 50,7% · 302 trận
- Olaf50 trận40,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 45,6% · 575 trận
- Fiora41 trận41,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 46,9% · 654 trận
- Jayce40 trận52,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.266 trận
- Gangplank23 trận—SoloQ: 44,0% · 845 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 45,9% · 665 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 46,5% · 565 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 47,8% · 1.266 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 47,8% · 1.266 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 46,5% · 565 trận
- Lee Sin215 trận43,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,5% · 3.317 trận
- Wukong192 trận45,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,0% · 606 trận
- Vi181 trận51,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 54,4% · 811 trận
- Sylas139 trận47,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.251 trận
- Xin Zhao133 trận51,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 44,6% · 448 trận
- Qiyana102 trận48,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.527 trận
- Viego96 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 44,7% · 876 trận
- Jayce85 trận48,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,3% · 681 trận
- Nocturne81 trận51,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,5% · 299 trận
- Cho'Gath68 trận44,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,9% · 448 trận
- Graves59 trận45,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,1% · 874 trận
- Lillia59 trận55,9%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,8% · 431 trận
- Naafiri57 trận49,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,2% · 502 trận
- Nidalee45 trận46,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 43,3% · 1.060 trận
- Sejuani43 trận44,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,3% · 128 trận
- Kha'Zix41 trận48,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 45,7% · 639 trận
- Elise39 trận48,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,5% · 471 trận
- Naafiri25 trận—SoloQ: 50,2% · 502 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 45,5% · 970 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 50,2% · 502 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 48,5% · 732 trận
- Master Yi13 trận—SoloQ: 48,8% · 484 trận
- Ahri172 trận48,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,7% · 933 trận
- Viktor161 trận47,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.277 trận
- Sylas116 trận56,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.323 trận
- Syndra113 trận52,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,2% · 893 trận
- Lissandra95 trận46,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,0% · 648 trận
- Akali86 trận52,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,3% · 893 trận
- Orianna86 trận59,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,7% · 522 trận
- Yone82 trận39,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.047 trận
- Aurora75 trận60,0%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 48,9% · 564 trận
- LeBlanc74 trận37,8%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 47,3% · 768 trận
- Locke71 trận45,1%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 44,3% · 1.024 trận
- Ryze69 trận47,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,5% · 406 trận
- Galio64 trận43,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,8% · 829 trận
- Xerath64 trận35,9%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 47,8% · 402 trận
- Hwei60 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,4% · 481 trận
- Twisted Fate60 trận51,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.050 trận
- Zed39 trận61,5%chênh lệch +20,0 điểmSoloQ: 48,7% · 680 trận
- Galio35 trận48,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,8% · 829 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 44,9% · 708 trận
- Katarina14 trận—SoloQ: 46,6% · 652 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 46,6% · 652 trận
- Jhin224 trận52,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,1% · 2.777 trận
- Caitlyn212 trận38,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.428 trận
- Yunara198 trận49,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,9% · 2.068 trận
- Ezreal179 trận51,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.879 trận
- Jinx170 trận42,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,7% · 1.491 trận
- Kai'Sa136 trận49,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,4% · 2.227 trận
- Ashe130 trận50,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,7% · 480 trận
- Lucian121 trận43,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.226 trận
- Aphelios112 trận57,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.630 trận
- Sivir89 trận52,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,8% · 377 trận
- Miss Fortune85 trận55,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,5% · 531 trận
- Xayah80 trận48,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,7% · 737 trận
- Tristana76 trận48,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.270 trận
- Zeri62 trận41,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 44,8% · 906 trận
- Varus56 trận53,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,1% · 295 trận
- Corki48 trận47,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 43,9% · 458 trận
- Kalista34 trận41,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 45,1% · 679 trận
- Lulu233 trận51,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,1% · 2.037 trận
- Nautilus204 trận46,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.472 trận
- Thresh170 trận47,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 44,2% · 2.035 trận
- Seraphine163 trận48,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,8% · 510 trận
- Leona149 trận47,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 42,3% · 795 trận
- Braum135 trận47,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,6% · 693 trận
- Blitzcrank112 trận49,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 45,3% · 1.164 trận
- Karma109 trận52,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,4% · 994 trận
- Milio101 trận48,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,7% · 524 trận
- Rakan91 trận53,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,6% · 670 trận
- Rell78 trận43,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,5% · 800 trận
- Alistar76 trận46,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,6% · 1.012 trận
- Poppy67 trận52,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 42,7% · 485 trận
- Bard61 trận44,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.064 trận
- Neeko59 trận40,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,3% · 287 trận
- Yuumi58 trận46,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,4% · 689 trận
- Pyke43 trận51,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,6% · 691 trận
- Senna11 trận—SoloQ: 49,1% · 517 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%20.149 lượt chọn trên 609.386cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,2%1.327 lượt chọn trên 21.472cấm 10,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,6%234 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

