Jarvan IV
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 15,3%được chọn trong 4.170 trên 27.199 trận
- Cấm
- 12,8%2.848 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +8,0 điểm trên 163 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,0 điểm163 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,5%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
- Nghiệp dư
- 18%
- SoloQ
- 16%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
- Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +8,0 điểm trên 163 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn284 trận49,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.456 trận
- K'Sante234 trận54,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.866 trận
- Renekton194 trận44,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.916 trận
- Ambessa190 trận46,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.815 trận
- Sion190 trận47,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.200 trận
- Aatrox166 trận51,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,6% · 2.027 trận
- Gnar161 trận53,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.605 trận
- Malphite139 trận50,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,4% · 2.198 trận
- Yone132 trận46,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 2.993 trận
- Shen118 trận57,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 46,5% · 1.249 trận
- Camille115 trận36,5%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.999 trận
- Dr. Mundo114 trận47,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.159 trận
- Nasus112 trận51,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.220 trận
- Zaahen111 trận53,2%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.215 trận
- Jax104 trận47,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,1% · 2.015 trận
- Garen74 trận44,6%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.588 trận
- Jayce59 trận49,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,8% · 2.586 trận
- Fiora54 trận42,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,8% · 1.951 trận
- Gangplank32 trận34,4%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 45,9% · 1.914 trận
- Irelia29 trận—SoloQ: 47,0% · 1.657 trận
- Darius28 trận—SoloQ: 49,8% · 1.837 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 48,8% · 2.586 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 48,8% · 2.586 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 47,4% · 2.198 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 49,8% · 1.837 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 49,8% · 1.837 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,4% · 2.198 trận
- Wukong519 trận46,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,3% · 2.712 trận
- Vi298 trận50,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.607 trận
- Xin Zhao296 trận51,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,2% · 1.060 trận
- Lee Sin295 trận43,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,6% · 5.906 trận
- Sylas179 trận44,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,5% · 2.806 trận
- Qiyana168 trận42,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,4% · 3.470 trận
- Nocturne159 trận55,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,3% · 931 trận
- Viego122 trận48,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,0% · 2.666 trận
- Sejuani114 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,3% · 547 trận
- Skarner105 trận41,0%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 47,8% · 567 trận
- Cho'Gath102 trận47,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.646 trận
- Jayce95 trận49,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.081 trận
- Pantheon89 trận49,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 58,5% · 313 trận
- Naafiri88 trận51,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.066 trận
- Graves85 trận47,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,5% · 2.723 trận
- Lillia78 trận52,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.684 trận
- Kha'Zix65 trận49,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,3% · 2.719 trận
- Nidalee48 trận47,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 45,1% · 1.789 trận
- Elise46 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.558 trận
- Talon29 trận—SoloQ: 47,5% · 2.663 trận
- Hecarim28 trận—SoloQ: 48,9% · 2.379 trận
- Ekko26 trận—SoloQ: 47,5% · 1.511 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 49,5% · 1.646 trận
- Ahri355 trận47,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,6% · 3.709 trận
- Viktor311 trận48,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,7% · 3.165 trận
- Syndra303 trận50,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,1% · 2.917 trận
- Orianna235 trận53,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.315 trận
- Sylas172 trận49,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,3% · 2.893 trận
- Aurora155 trận54,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.498 trận
- Akali148 trận46,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,3% · 2.286 trận
- Lissandra143 trận45,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.604 trận
- Hwei135 trận45,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.415 trận
- Locke133 trận38,3%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 45,9% · 2.950 trận
- Yone133 trận38,3%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,6% · 2.981 trận
- LeBlanc119 trận39,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 47,2% · 2.116 trận
- Ryze107 trận47,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,4% · 912 trận
- Xerath102 trận46,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.216 trận
- Galio101 trận45,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.787 trận
- Twisted Fate67 trận53,7%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.052 trận
- Zed55 trận49,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 48,7% · 2.276 trận
- Galio46 trận50,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.787 trận
- Ekko39 trận43,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.755 trận
- Yasuo37 trận51,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,7% · 2.382 trận
- Katarina17 trận—SoloQ: 47,3% · 2.006 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 47,3% · 2.006 trận
- Yunara404 trận50,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,5% · 5.448 trận
- Caitlyn338 trận39,6%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,9% · 3.888 trận
- Jinx314 trận44,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,6% · 4.999 trận
- Ezreal307 trận49,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 4.289 trận
- Jhin306 trận48,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 6.840 trận
- Ashe257 trận53,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.713 trận
- Kai'Sa225 trận50,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,5% · 5.103 trận
- Lucian188 trận43,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,0% · 2.814 trận
- Tristana184 trận46,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,0% · 3.773 trận
- Xayah167 trận49,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,8% · 1.832 trận
- Sivir163 trận57,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.461 trận
- Aphelios142 trận56,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,4% · 3.292 trận
- Zeri133 trận39,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,4% · 2.283 trận
- Miss Fortune112 trận54,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.460 trận
- Corki100 trận47,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,5% · 983 trận
- Kalista70 trận40,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,5% · 1.802 trận
- Draven42 trận59,5%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.892 trận
- Lulu400 trận54,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,5% · 5.138 trận
- Nautilus341 trận41,1%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 52,0% · 3.639 trận
- Seraphine302 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.867 trận
- Braum259 trận44,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,1% · 2.189 trận
- Thresh257 trận47,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,7% · 5.552 trận
- Leona248 trận50,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,4% · 2.543 trận
- Karma242 trận55,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.790 trận
- Milio205 trận50,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.810 trận
- Rakan192 trận47,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.873 trận
- Rell163 trận45,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,8% · 2.128 trận
- Blitzcrank148 trận45,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 45,5% · 2.695 trận
- Alistar137 trận47,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,7% · 2.531 trận
- Bard118 trận43,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,2% · 2.462 trận
- Poppy104 trận53,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,9% · 1.017 trận
- Neeko81 trận40,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,9% · 637 trận
- Nami77 trận48,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,9% · 2.818 trận
- Pyke56 trận48,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.957 trận
- Janna33 trận48,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,4% · 2.668 trận
- Senna16 trận—SoloQ: 47,0% · 2.135 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%60.973 lượt chọn trên 1.713.051cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,5%2.604 lượt chọn trên 34.524cấm 12,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,6%234 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

