Mel
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,5%được chọn trong 1.494 trên 27.189 trận
- Cấm
- 4,8%1.066 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 5,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,2 điểm36 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 41,9%
- SoloQ
- 45,6%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 5,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top23%1 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop24%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 34 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 70% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa515 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa860 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa1.122 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa+297 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 60 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn52 trận40,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,0% · 298 trận
- Ambessa51 trận35,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 43,5% · 324 trận
- K'Sante51 trận45,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,5% · 310 trận
- Sion45 trận37,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 41,0% · 212 trận
- Malphite43 trận46,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,8% · 404 trận
- Renekton38 trận44,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 43,5% · 361 trận
- Yone38 trận44,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,8% · 604 trận
- Dr. Mundo35 trận54,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 48,6% · 210 trận
- Jax34 trận35,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,5% · 333 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 43,3% · 342 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 45,3% · 276 trận
- Mordekaiser27 trận—SoloQ: 35,7% · 230 trận
- Shen25 trận—SoloQ: 44,9% · 234 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 41,9% · 241 trận
- Gwen23 trận—SoloQ: 43,5% · 147 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 39,8% · 304 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 48,0% · 417 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 48,1% · 322 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 46,5% · 310 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 42,8% · 353 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 46,0% · 289 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 42,0% · 324 trận
- Wukong89 trận43,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,1% · 421 trận
- Lee Sin76 trận36,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,6% · 920 trận
- Jarvan IV64 trận31,3%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 44,2% · 414 trận
- Vi62 trận51,6%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 41,2% · 243 trận
- Xin Zhao57 trận29,8%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 41,3% · 172 trận
- Sejuani46 trận52,2%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 46,8% · 126 trận
- Cho'Gath39 trận43,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 42,9% · 308 trận
- Sylas35 trận51,4%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 49,1% · 401 trận
- Nocturne31 trận51,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,6% · 185 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 45,9% · 492 trận
- Lillia24 trận—SoloQ: 45,7% · 293 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 48,2% · 591 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 48,7% · 493 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 46,0% · 187 trận
- Maokai17 trận—SoloQ: 53,5% · 43 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 45,9% · 538 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 47,6% · 355 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 44,8% · 384 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 45,8% · 498 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 43,6% · 328 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 44,0% · 273 trận
- Ahri202 trận44,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.572 trận
- Viktor59 trận42,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 41,9% · 489 trận
- Xerath58 trận36,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 40,4% · 272 trận
- Hwei47 trận36,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,6% · 323 trận
- Syndra41 trận36,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 40,3% · 519 trận
- Orianna38 trận42,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,6% · 181 trận
- Twisted Fate36 trận58,3%chênh lệch +18,2 điểmSoloQ: 43,9% · 950 trận
- Yone36 trận52,8%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 47,1% · 444 trận
- Aurora24 trận—SoloQ: 45,6% · 204 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 49,5% · 204 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 38,9% · 190 trận
- Zoe22 trận—SoloQ: 49,2% · 689 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 46,2% · 364 trận
- Anivia19 trận—SoloQ: 51,4% · 148 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 39,7% · 310 trận
- Lux16 trận—SoloQ: 48,3% · 234 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 46,2% · 346 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 44,1% · 297 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 43,7% · 300 trận
- Ashe125 trận42,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,8% · 517 trận
- Caitlyn83 trận38,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 44,9% · 773 trận
- Yunara77 trận36,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 44,8% · 979 trận
- Jinx65 trận41,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,4% · 911 trận
- Ezreal64 trận46,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,9% · 744 trận
- Kai'Sa59 trận40,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,6% · 966 trận
- Jhin55 trận40,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,1% · 1.117 trận
- Aphelios44 trận56,8%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 49,4% · 589 trận
- Tristana39 trận28,2%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 45,6% · 699 trận
- Sivir38 trận39,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 41,9% · 253 trận
- Lucian37 trận32,4%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,3% · 484 trận
- Varus31 trận48,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 42,9% · 205 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 51,2% · 324 trận
- Zeri28 trận—SoloQ: 42,9% · 387 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 52,9% · 240 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 41,7% · 321 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 42,5% · 318 trận
- Seraphine143 trận48,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,3% · 607 trận
- Lulu79 trận41,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,8% · 810 trận
- Nautilus74 trận39,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 44,0% · 661 trận
- Thresh68 trận42,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 41,6% · 926 trận
- Braum60 trận51,7%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 42,3% · 421 trận
- Blitzcrank52 trận44,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 43,1% · 605 trận
- Leona50 trận32,0%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 43,0% · 479 trận
- Rell44 trận43,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 41,0% · 363 trận
- Milio42 trận31,0%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 45,5% · 336 trận
- Karma40 trận32,5%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 47,9% · 472 trận
- Rakan32 trận34,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 47,7% · 298 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 42,4% · 399 trận
- Pyke22 trận—SoloQ: 49,7% · 362 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 42,6% · 434 trận
- Poppy19 trận—SoloQ: 45,4% · 97 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 46,1% · 542 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%10.801 lượt chọn trên 1.713.048cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%600 lượt chọn trên 34.524cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

