Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,3%Hạng 81 trên 173 tướng
Chọn
5,5%được chọn trong 1.495 trên 27.199 trận
Cấm
4,8%1.066 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 5,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid42,0% từ 39,4% đến 44,6% trên 965 trậnSoloQ 45,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    42,0%
    SoloQ
    45,6%
    Tỉ lệ thắng 42,0% ở nghiệp dư trên 965 trận, so với 45,6% ở soloQ trên 12.428 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,7%
    SoloQ
    0,6%
    1,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,5%
    SoloQ
    5,3%
    Tỉ lệ cấm 4,5% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 5,3% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn82% · 10.178
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển80% · 9.964
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 61 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)21% · 1.189
21%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Luden's Echo, Shadowflame, Zhonya's Hourglass (16%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top23%1 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Damage của độitop24%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 39 ở lane, 34 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

515-13 so với 528
860-40 so với 899
1.122-57 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Meltướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 70% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa515 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa860 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa1.122 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa+297 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 60 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo54,3% · kỳ vọng 44,9% · 35 trận+9,4 điểmSoloQ +1,6
Malphite46,5% · kỳ vọng 42,2% · 43 trận+4,3 điểmSoloQ +4,2
Renekton44,7% · kỳ vọng 40,3% · 38 trận+4,4 điểmSoloQ -3,3
K'Sante45,1% · kỳ vọng 44,1% · 51 trận+1,0 điểmSoloQ -1,2
Yone44,7% · kỳ vọng 42,1% · 38 trận+2,6 điểmSoloQ +2,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi51,6% · kỳ vọng 41,3% · 62 trận+10,3 điểmSoloQ -6,3
Sylas51,4% · kỳ vọng 40,7% · 35 trận+10,7 điểmSoloQ +3,8
Sejuani53,2% · kỳ vọng 44,4% · 47 trận+8,8 điểmSoloQ +1,5
Wukong43,8% · kỳ vọng 39,9% · 89 trận+3,9 điểmSoloQ +1,2
Nocturne51,6% · kỳ vọng 44,6% · 31 trận+7,0 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate58,3% · kỳ vọng 40,1% · 36 trận+18,2 điểmSoloQ +0,5
Yone52,8% · kỳ vọng 39,8% · 36 trận+13,0 điểmSoloQ +1,5
Ahri44,6% · kỳ vọng 40,3% · 202 trận+4,3 điểmSoloQ +4,5
Viktor42,4% · kỳ vọng 41,5% · 59 trận+0,9 điểmSoloQ -4,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios56,8% · kỳ vọng 45,6% · 44 trận+11,3 điểmSoloQ +3,1
Ashe42,4% · kỳ vọng 40,3% · 125 trận+2,1 điểmSoloQ -0,4
Varus48,4% · kỳ vọng 41,4% · 31 trận+6,9 điểmSoloQ -4,4
Jinx41,5% · kỳ vọng 40,0% · 65 trận+1,6 điểmSoloQ +1,3
Ezreal46,9% · kỳ vọng 45,1% · 64 trận+1,7 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine48,3% · kỳ vọng 40,7% · 143 trận+7,6 điểmSoloQ +1,8
Braum51,7% · kỳ vọng 40,3% · 60 trận+11,3 điểmSoloQ -1,3
Blitzcrank44,2% · kỳ vọng 39,7% · 52 trận+4,5 điểmSoloQ -0,9
Rell43,2% · kỳ vọng 38,6% · 44 trận+4,6 điểmSoloQ -2,1
Thresh42,6% · kỳ vọng 40,6% · 68 trận+2,1 điểmSoloQ -1,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion53,5% · kỳ vọng 41,6% · 43 trận+11,8 điểmSoloQ +3,3
Malphite53,3% · kỳ vọng 41,7% · 30 trận+11,6 điểmSoloQ +0,5
Gnar48,5% · kỳ vọng 40,5% · 33 trận+8,0 điểmSoloQ -2,6
K'Sante43,8% · kỳ vọng 39,9% · 48 trận+3,9 điểmSoloQ +1,2
Renekton46,4% · kỳ vọng 43,7% · 56 trận+2,8 điểmSoloQ -0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin50,0% · kỳ vọng 41,6% · 80 trận+8,4 điểmSoloQ -0,9
Wukong47,7% · kỳ vọng 44,0% · 88 trận+3,7 điểmSoloQ -0,4
Jarvan IV44,0% · kỳ vọng 40,5% · 84 trận+3,6 điểmSoloQ +4,0
Xin Zhao43,8% · kỳ vọng 41,0% · 48 trận+2,7 điểmSoloQ +5,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa55,8% · kỳ vọng 41,4% · 86 trận+14,4 điểmSoloQ +1,1
Yunara50,0% · kỳ vọng 44,2% · 104 trận+5,8 điểmSoloQ +0,6
Ezreal41,0% · kỳ vọng 38,9% · 61 trận+2,1 điểmSoloQ +0,2
Tristana45,2% · kỳ vọng 41,7% · 42 trận+3,5 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus48,9% · kỳ vọng 42,1% · 90 trận+6,8 điểmSoloQ 0,0
Blitzcrank55,9% · kỳ vọng 44,3% · 34 trận+11,6 điểmSoloQ -1,0
Lulu40,4% · kỳ vọng 39,4% · 99 trận+1,0 điểmSoloQ +1,8
Thresh44,3% · kỳ vọng 43,4% · 61 trận+0,9 điểmSoloQ -0,6
Rakan43,2% · kỳ vọng 42,8% · 44 trận+0,4 điểmSoloQ +4,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn52 trận
    40,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,0% · 298 trận
  • Ambessa51 trận
    35,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 43,5% · 324 trận
  • K'Sante51 trận
    45,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,5% · 310 trận
  • Sion45 trận
    37,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 41,0% · 212 trận
  • Malphite43 trận
    46,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,8% · 404 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong89 trận
    43,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,1% · 421 trận
  • Lee Sin76 trận
    36,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,6% · 920 trận
  • Jarvan IV64 trận
    31,3%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 44,2% · 414 trận
  • Vi62 trận
    51,6%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 41,2% · 243 trận
  • Xin Zhao57 trận
    29,8%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 41,3% · 172 trận
Mid19 tướng
  • Ahri202 trận
    44,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.572 trận
  • Viktor59 trận
    42,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 41,9% · 489 trận
  • Xerath58 trận
    36,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 40,4% · 272 trận
  • Hwei47 trận
    36,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,6% · 323 trận
  • Syndra41 trận
    36,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 40,3% · 519 trận
ADC17 tướng
  • Ashe125 trận
    42,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,8% · 517 trận
  • Caitlyn83 trận
    38,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 44,9% · 773 trận
  • Yunara77 trận
    36,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 44,8% · 979 trận
  • Jinx65 trận
    41,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,4% · 911 trận
  • Ezreal64 trận
    46,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,9% · 744 trận
Support16 tướng
  • Seraphine143 trận
    48,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,3% · 607 trận
  • Lulu79 trận
    41,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,8% · 810 trận
  • Nautilus74 trận
    39,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 44,0% · 661 trận
  • Thresh68 trận
    42,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 41,6% · 926 trận
  • Braum60 trận
    51,7%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 42,3% · 421 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,6%10.801 lượt chọn trên 1.713.048cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,7%600 lượt chọn trên 34.524cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 3,3%G1223 trận trên 6.733
  • 3,9%G2266 trận trên 6.735
  • 4,6%G3+125 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 223 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.