Braum
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 13,0%được chọn trong 3.733 trên 28.662 trận
- Cấm
- 9,0%2.109 lượt cấm trên 23.381 trận, so với 9,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Dusk and Dawn, Statikk Shiv và Malignance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +5,9 điểm trên 201 trận, khoảng tin cậy trên 0.+5,9 điểm201 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 3,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Dusk and Dawn, Statikk Shiv và Malignance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Statikk Shiv
Malignance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop2%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop14%846 · tướng hỗ trợ: 393
- Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 20 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ218 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ264 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-144 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ846 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 83 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +5,9 điểm trên 201 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante206 trận52,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,0% · 1.704 trận
- Sion202 trận49,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.076 trận
- Ornn201 trận57,2%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.320 trận
- Ambessa164 trận48,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 54,5% · 1.518 trận
- Malphite158 trận53,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,6% · 2.006 trận
- Renekton149 trận53,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 55,1% · 1.612 trận
- Olaf146 trận49,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.352 trận
- Gnar129 trận47,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.287 trận
- Aatrox128 trận51,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.731 trận
- Camille117 trận51,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.713 trận
- Mordekaiser112 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.033 trận
- Dr. Mundo98 trận57,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,5% · 1.049 trận
- Nasus97 trận39,2%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 53,9% · 1.066 trận
- Shen97 trận54,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.132 trận
- Yone97 trận52,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,8% · 2.639 trận
- Jax91 trận58,2%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 53,1% · 1.879 trận
- Garen65 trận55,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.494 trận
- Fiora52 trận55,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,7% · 1.731 trận
- Jayce51 trận51,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 55,3% · 2.149 trận
- Darius42 trận57,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.687 trận
- Gangplank31 trận48,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.572 trận
- Irelia27 trận—SoloQ: 51,5% · 1.491 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 49,6% · 2.006 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 55,3% · 2.149 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 51,8% · 1.687 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 55,3% · 2.149 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 51,8% · 1.687 trận
- Wukong386 trận43,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,3% · 2.214 trận
- Lee Sin284 trận54,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,5% · 4.341 trận
- Jarvan IV282 trận55,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,3% · 2.180 trận
- Vi238 trận52,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 56,4% · 1.312 trận
- Xin Zhao193 trận55,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,9% · 963 trận
- Sylas172 trận53,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,7% · 2.492 trận
- Lillia127 trận48,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,7% · 1.552 trận
- Nocturne111 trận55,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,3% · 792 trận
- Viego110 trận53,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,6% · 2.442 trận
- Sejuani104 trận55,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,6% · 587 trận
- Qiyana92 trận48,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,8% · 2.795 trận
- Cho'Gath83 trận48,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.527 trận
- Skarner81 trận50,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,8% · 530 trận
- Naafiri71 trận33,8%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 52,8% · 865 trận
- Pantheon68 trận47,1%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 57,6% · 288 trận
- Graves65 trận60,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 52,8% · 2.586 trận
- Kha'Zix56 trận48,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,1% · 2.412 trận
- Hecarim46 trận54,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.291 trận
- Nidalee44 trận47,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.687 trận
- Elise41 trận41,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.522 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 52,5% · 1.527 trận
- Talon24 trận—SoloQ: 49,5% · 2.283 trận
- Master Yi14 trận—SoloQ: 52,7% · 1.516 trận
- Syndra301 trận48,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,1% · 2.896 trận
- Ahri268 trận51,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,0% · 2.697 trận
- Viktor260 trận49,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,6% · 2.860 trận
- Orianna198 trận55,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.383 trận
- Galio133 trận51,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.720 trận
- Sylas131 trận53,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,9% · 2.393 trận
- Akali126 trận50,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,7% · 2.036 trận
- Aurora122 trận54,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,6% · 1.176 trận
- Hwei122 trận49,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.311 trận
- Yone122 trận54,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.534 trận
- Lissandra116 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.542 trận
- Locke107 trận52,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,4% · 2.639 trận
- Xerath105 trận50,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,8% · 898 trận
- Ryze103 trận57,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 59,0% · 941 trận
- LeBlanc95 trận53,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.593 trận
- Yasuo65 trận60,0%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.441 trận
- Twisted Fate64 trận56,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,1% · 2.021 trận
- Zed60 trận41,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.823 trận
- Galio45 trận48,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.720 trận
- Ekko33 trận42,4%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.680 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 50,9% · 1.899 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 50,6% · 1.720 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 50,9% · 1.899 trận
- Kai'Sa488 trận54,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 56,0% · 6.981 trận
- Yunara274 trận48,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,1% · 4.208 trận
- Tristana251 trận55,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,4% · 4.797 trận
- Jinx248 trận49,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,2% · 3.843 trận
- Jhin243 trận54,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,0% · 5.361 trận
- Miss Fortune205 trận50,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,6% · 1.718 trận
- Caitlyn201 trận47,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 54,4% · 2.859 trận
- Ezreal196 trận59,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 57,4% · 2.716 trận
- Xayah189 trận52,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.856 trận
- Ashe169 trận43,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.249 trận
- Lucian156 trận58,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 56,4% · 2.385 trận
- Sivir141 trận57,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,3% · 940 trận
- Aphelios138 trận50,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 55,2% · 2.901 trận
- Varus96 trận56,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,2% · 984 trận
- Zeri89 trận53,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.741 trận
- Kalista75 trận38,7%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.923 trận
- Draven52 trận61,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 52,8% · 2.832 trận
- Twitch28 trận—SoloQ: 53,0% · 1.383 trận
- Nautilus674 trận54,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,3% · 7.637 trận
- Leona356 trận48,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,7% · 3.631 trận
- Lulu282 trận56,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,6% · 3.842 trận
- Rakan260 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,0% · 2.170 trận
- Thresh250 trận51,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 6.793 trận
- Seraphine203 trận48,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.126 trận
- Milio195 trận52,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,1% · 1.574 trận
- Rell178 trận47,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,7% · 2.232 trận
- Alistar150 trận54,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,0% · 3.141 trận
- Karma130 trận53,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.983 trận
- Blitzcrank124 trận53,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,1% · 3.124 trận
- Neeko110 trận47,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 54,6% · 562 trận
- Bard76 trận44,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,3% · 1.423 trận
- Pyke49 trận55,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.885 trận
- Yuumi49 trận61,2%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 59,5% · 1.215 trận
- Nami47 trận53,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.975 trận
- Janna32 trận59,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.729 trận
- Senna20 trận—SoloQ: 46,7% · 1.406 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%56.496 lượt chọn trên 1.741.286cấm 9,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,6%2.543 lượt chọn trên 38.304cấm 9,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,2%26 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

