Braum
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 14,2%được chọn trong 996 trên 6.991 trận
- Cấm
- 10,7%369 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 13,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 337.908 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Frozen Heart, Randuin's Omen và Guardian Angel: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +10,0 điểm trên 95 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,0 điểm95 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,4%
- SoloQ
- 13,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Frozen Heart, Randuin's Omen và Guardian Angel: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Frozen Heart
Randuin's Omen
Guardian Angel
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop2%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop14%846 · tướng hỗ trợ: 393
- Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 20 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ218 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ264 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-144 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ846 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 83 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +10,0 điểm trên 95 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn95 trận61,1%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 52,0% · 758 trận
- Sion68 trận48,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,8% · 512 trận
- K'Sante58 trận48,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 54,0% · 524 trận
- Olaf53 trận49,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 47,9% · 576 trận
- Malphite45 trận46,7%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 51,5% · 851 trận
- Gnar42 trận47,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,8% · 613 trận
- Renekton41 trận46,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,8% · 719 trận
- Camille40 trận37,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,3% · 758 trận
- Ambessa37 trận45,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 57,0% · 596 trận
- Shen32 trận56,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,8% · 573 trận
- Zaahen32 trận46,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,0% · 492 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 51,5% · 645 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 53,1% · 454 trận
- Rumble26 trận—SoloQ: 49,6% · 254 trận
- Gwen25 trận—SoloQ: 53,6% · 371 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 52,5% · 646 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 52,5% · 798 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 49,7% · 1.069 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 49,8% · 615 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 56,0% · 782 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,8% · 861 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 51,5% · 851 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,9% · 678 trận
- Wukong145 trận46,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.088 trận
- Jarvan IV96 trận59,4%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 52,5% · 986 trận
- Xin Zhao65 trận52,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,2% · 329 trận
- Vi60 trận51,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 56,3% · 453 trận
- Nocturne42 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,7% · 352 trận
- Sejuani39 trận43,6%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 50,8% · 317 trận
- Skarner37 trận54,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 288 trận
- Lee Sin34 trận50,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 52,7% · 1.232 trận
- Lillia31 trận51,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,2% · 687 trận
- Trundle27 trận—SoloQ: 55,3% · 85 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 53,4% · 731 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 50,3% · 968 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 52,5% · 1.213 trận
- Amumu21 trận—SoloQ: 57,0% · 128 trận
- Shyvana19 trận—SoloQ: 53,3% · 597 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 53,4% · 731 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 52,7% · 1.210 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 55,1% · 897 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 52,3% · 665 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 54,7% · 1.165 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 53,0% · 977 trận
- Syndra129 trận43,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,2% · 1.327 trận
- Viktor86 trận46,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.043 trận
- Ahri82 trận48,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.402 trận
- Orianna73 trận54,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,0% · 540 trận
- Hwei37 trận45,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,0% · 579 trận
- Akali34 trận38,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,0% · 829 trận
- Aurora33 trận60,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 54,9% · 477 trận
- Yone31 trận35,5%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.008 trận
- Galio30 trận43,3%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 50,2% · 524 trận
- Xerath28 trận—SoloQ: 49,4% · 389 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 53,7% · 1.186 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 58,3% · 374 trận
- Mel21 trận—SoloQ: 58,7% · 196 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 55,1% · 861 trận
- Cassiopeia20 trận—SoloQ: 56,5% · 294 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 52,1% · 582 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 50,3% · 688 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 49,6% · 844 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 48,4% · 1.100 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 52,1% · 879 trận
- Vladimir7 trận—SoloQ: 53,2% · 587 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 54,0% · 707 trận
- Kai'Sa123 trận50,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 56,6% · 2.496 trận
- Tristana79 trận48,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,2% · 2.159 trận
- Yunara79 trận45,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.786 trận
- Jinx67 trận61,2%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.468 trận
- Ashe62 trận38,7%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 51,8% · 546 trận
- Xayah55 trận50,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,5% · 740 trận
- Caitlyn54 trận48,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,3% · 1.274 trận
- Sivir51 trận58,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,8% · 475 trận
- Miss Fortune49 trận49,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,5% · 634 trận
- Jhin40 trận40,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.942 trận
- Ezreal38 trận60,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 57,9% · 1.016 trận
- Lucian33 trận57,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 56,1% · 871 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 55,1% · 953 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 50,7% · 915 trận
- Corki21 trận—SoloQ: 47,9% · 290 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 49,8% · 713 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 53,0% · 1.448 trận
- Twitch12 trận—SoloQ: 53,9% · 760 trận
- Nautilus161 trận52,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 55,8% · 3.046 trận
- Lulu98 trận54,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.803 trận
- Rakan79 trận41,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,8% · 1.004 trận
- Milio72 trận51,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,4% · 774 trận
- Seraphine69 trận40,6%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 49,5% · 499 trận
- Leona62 trận54,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.480 trận
- Karma55 trận41,8%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 55,2% · 861 trận
- Rell54 trận44,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.001 trận
- Thresh44 trận47,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,8% · 2.965 trận
- Alistar39 trận56,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.181 trận
- Nami27 trận—SoloQ: 51,8% · 1.177 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 56,3% · 560 trận
- Janna20 trận—SoloQ: 48,9% · 1.113 trận
- Renata Glasc20 trận—SoloQ: 50,4% · 351 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 54,8% · 199 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 53,4% · 1.068 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 53,3% · 820 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 46,2% · 658 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%24.045 lượt chọn trên 675.812cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,1%739 lượt chọn trên 10.426cấm 10,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,2%26 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

