Braum
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 12,4%được chọn trong 327 trên 2.644 trận
- Cấm
- 8,1%158 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 7,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Dusk and Dawn, Statikk Shiv và Malignance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,1 điểm48 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,0%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,0%
- SoloQ
- 7,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Dusk and Dawn, Statikk Shiv và Malignance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Statikk Shiv
Malignance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop2%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop14%846 · tướng hỗ trợ: 393
- Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 20 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ218 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ264 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-144 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ846 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 83 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante19 trận—SoloQ: 51,4% · 259 trận
- Ornn17 trận—SoloQ: 52,8% · 381 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 52,8% · 267 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 52,8% · 248 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 51,4% · 331 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 51,5% · 336 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 50,4% · 425 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 52,0% · 410 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 53,6% · 386 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 45,8% · 310 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 45,0% · 511 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 45,8% · 216 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 51,1% · 464 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 51,4% · 459 trận
- Rumble8 trận—SoloQ: 51,2% · 121 trận
- Sett8 trận—SoloQ: 50,8% · 319 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 49,5% · 396 trận
- Wukong40 trận47,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,0% · 631 trận
- Jarvan IV35 trận57,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,3% · 503 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 57,4% · 61 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 55,5% · 382 trận
- Vi14 trận—SoloQ: 58,3% · 204 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 47,8% · 203 trận
- Lee Sin9 trận—SoloQ: 52,4% · 656 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 48,9% · 421 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 54,9% · 153 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 54,2% · 531 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 50,6% · 407 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: 51,5% · 68 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 47,5% · 61 trận
- Amumu7 trận—SoloQ: 53,6% · 112 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 49,5% · 406 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 50,6% · 407 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 49,9% · 798 trận
- Syndra33 trận51,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,1% · 633 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 50,1% · 711 trận
- Ahri27 trận—SoloQ: 49,9% · 633 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 45,0% · 249 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 48,9% · 278 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 53,8% · 543 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 50,9% · 642 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 51,3% · 647 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 55,0% · 100 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 52,3% · 400 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 49,8% · 303 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 53,0% · 355 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 50,6% · 245 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 57,7% · 416 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 53,5% · 497 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 48,2% · 504 trận
- Tristana31 trận71,0%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 48,6% · 942 trận
- Jinx30 trận46,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.123 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 56,7% · 1.135 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 53,5% · 381 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 52,6% · 1.342 trận
- Yunara19 trận—SoloQ: 46,8% · 1.001 trận
- Caitlyn18 trận—SoloQ: 56,0% · 720 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 58,0% · 462 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 48,8% · 254 trận
- Xayah14 trận—SoloQ: 52,6% · 350 trận
- Ezreal12 trận—SoloQ: 57,5% · 569 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 49,9% · 393 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 45,5% · 143 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 56,9% · 583 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 55,1% · 537 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 52,5% · 733 trận
- Nautilus48 trận68,8%chênh lệch +17,1 điểmSoloQ: 54,3% · 1.380 trận
- Leona40 trận42,5%chênh lệch -19,3 điểmSoloQ: 49,1% · 796 trận
- Lulu33 trận63,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,5% · 833 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 47,0% · 381 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 48,7% · 380 trận
- Milio16 trận—SoloQ: 57,1% · 408 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 49,9% · 381 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 49,1% · 436 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 51,9% · 1.538 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 47,6% · 635 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 53,2% · 763 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 54,9% · 82 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 53,4% · 706 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 53,2% · 297 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%12.834 lượt chọn trên 431.269cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,0%223 lượt chọn trên 3.686cấm 9,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,2%26 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

