Tìm hiểu
Các tướng trong draft
Bảng xếp hạng độ hiện diện trong draft (chọn hoặc cấm), theo vị trí. Mỗi trang cho biết nên cấm hay chọn tướng, tướng mang lại gì cho đội hình, hợp và khắc ai, build ra sao.
28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%
Nguồn dữ liệu: các giải đấu nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu — không phải rank đơn/đôi, cũng không phải giới chuyên nghiệp.
Số 1 ở TopAmbessa28,6%33 tướng còn lại ở Top
- 7Jayce17,4%

- 8Aatrox16,4%

- 9Sion16,3%

- 10Gwen15,8%

- 11Shen14,7%

- 12Gnar13,8%

- 13Nasus13,8%

- 14Camille13,4%

- 15Jax13,1%

- 16Zaahen12,7%

- 17Mordekaiser12,7%

- 18Dr. Mundo12,6%

- 19Darius10,2%

- 20Rumble9,5%

- 21Garen8,1%

- 22Sett7,9%

- 23Yorick7,8%

- 24Irelia7,7%

- 25Gangplank7,2%

- 26Gragas6,8%

- 27Fiora6,6%

- 28Volibear6,3%

- 29Urgot6%

- 30Singed4,2%

- 31Kennen4,1%

- 32Kled4%

- 33Illaoi3,9%

- 34Riven3%

- 35Tryndamere2,6%

- 36Kayle2,4%

- 37Teemo1,6%

- 38Quinn1,6%

- 39Heimerdinger1,4%

Số 1 ở JungleSylas38,4%38 tướng còn lại ở Jungle
- 7Xin Zhao17,5%

- 8Cho'Gath17%

- 9Qiyana16,3%

- 10Naafiri14,7%

- 11Pantheon12,7%

- 12Viego12,5%

- 13Shyvana10,5%

- 14Lillia10,2%

- 15Skarner9,6%

- 16Sejuani9%

- 17Graves8%

- 18Maokai7,8%

- 19Trundle7,7%

- 20Diana7,4%

- 21Zyra6,4%

- 22Rek'Sai6,3%

- 23Elise6%

- 24Zac5,8%

- 25Kha'Zix5,7%

- 26Hecarim5,7%

- 27Talon5,2%

- 28Amumu5%

- 29Nidalee4%

- 30Kayn4%

- 31Kindred4%

- 32Ivern3,5%

- 33Udyr3,2%

- 34Master Yi2,8%

- 35Shaco2,7%

- 36Rengar2,7%

- 37Bel'Veth2,5%

- 38Warwick2,4%

- 39Briar2,4%

- 40Nunu & Willump2%

- 41Fiddlesticks1,9%

- 42Rammus1,4%

- 43Karthus1,3%

- 44Evelynn0,8%

Số 1 ở MidSyndra43,2%31 tướng còn lại ở Mid
- 7Locke21,2%

- 8Hwei20,1%

- 9LeBlanc17,7%

- 10Galio17,6%

- 11Aurora15,6%

- 12Xerath12,6%

- 13Zed12,6%

- 14Lissandra12%

- 15Yasuo11,9%

- 16Mel11,1%

- 17Anivia10,8%

- 18Ryze10,7%

- 19Cassiopeia10,7%

- 20Taliyah8,8%

- 21Twisted Fate8,1%

- 22Veigar7,9%

- 23Swain7,2%

- 24Vladimir7,1%

- 25Ekko6,5%

- 26Vex6,3%

- 27Zoe6,3%

- 28Malzahar4,9%

- 29Azir4,8%

- 30Annie4,1%

- 31Katarina4,1%

- 32Fizz4%

- 33Aurelion Sol3,1%

- 34Vel'Koz3%

- 35Kassadin2,7%

- 36Akshan2,6%

- 37Brand2,2%

Tất cả tướng
Viền càng dày = hiện diện càng cao. Rê chuột: pick và ban riêng.
- 43,2

- 38,4

- 37,5

- 37,4

- 35,8

- 35,7

- 33,2

- 31,5

- 31,2

- 30,2

- 28,9

- 28,6

- 27,4

- 25,7

- 25,5

- 25,1

- 23,6

- 23,2

- 22,9

- 22,4

- 22,3

- 22,3

- 22,2

- 21,2

- 20,5

- 20,3

- 20,1

- 20,1

- 19,4

- 19,3

- 19,2

- 17,9

- 17,7

- 17,6

- 17,6

- 17,5

- 17,5

- 17,5

- 17,4

- 17

- 16,8

- 16,6

- 16,5

- 16,4

- 16,3

- 16,3

- 15,8

- 15,6

- 15

- 15

- 14,7

- 14,7

- 14,6

- 13,8

- 13,8

- 13,8

- 13,4

- 13,1

- 12,7

- 12,7

- 12,7

- 12,6

- 12,6

- 12,6

- 12,5

- 12,5

- 12

- 12

- 11,9

- 11,6

- 11,2

- 11,1

- 10,9

- 10,8

- 10,7

- 10,7

- 10,5

- 10,3

- 10,2

- 10,2

- 10,2

- 9,6

- 9,5

- 9

- 9

- 8,8

- 8,6

- 8,2

- 8,1

- 8,1

- 8

- 7,9

- 7,9

- 7,9

- 7,8

- 7,8

- 7,8

- 7,7

- 7,7

- 7,4

- 7,2

- 7,2

- 7,1

- 7

- 6,8

- 6,8

- 6,6

- 6,5

- 6,4

- 6,4

- 6,3

- 6,3

- 6,3

- 6,3

- 6

- 6

- 5,8

- 5,8

- 5,7

- 5,7

- 5,2

- 5,1

- 5

- 4,9

- 4,9

- 4,8

- 4,6

- 4,6

- 4,3

- 4,3

- 4,3

- 4,2

- 4,1

- 4,1

- 4,1

- 4,1

- 4

- 4

- 4

- 4

- 4

- 3,9

- 3,5

- 3,4

- 3,4

- 3,2

- 3,1

- 3,1

- 3

- 3

- 2,8

- 2,7

- 2,7

- 2,7

- 2,6

- 2,6

- 2,5

- 2,4

- 2,4

- 2,4

- 2,2

- 2,2

- 2,2

- 2

- 1,9

- 1,7

- 1,6

- 1,6

- 1,4

- 1,4

- 1,3

- 1

- 0,8


