Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
29,0%Hạng 10 trên 173 tướng
Chọn
16,3%được chọn trong 4.661 trên 28.667 trận
Cấm
12,7%2.975 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 14,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC51,8% từ 50,6% đến 53,0% trên 4.647 trậnSoloQ 48,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,8%
    SoloQ
    48,7%
    Tỉ lệ thắng 51,8% ở nghiệp dư trên 4.647 trận, so với 48,7% ở soloQ trên 105.326 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,0%
    SoloQ
    5,4%
    8,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,2%
    SoloQ
    14,3%
    Tỉ lệ cấm 13,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 14,3% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
  • BuildHexoptics C44, Infinity Edge, Rapid Firecannon thay cho Hexoptics C44, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards
    Nghiệp dư
    23%
    SoloQ
    24%
    Được dùng trong 23% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Hexoptics C44, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards (24%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người85% · 89.109
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn75% · 78.893
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 535 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)24% · 13.011
24%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Infinity Edge
  3. Lord Dominik's Regards
≠ Nghiệp dư: Hexoptics C44, Infinity Edge, Rapid Firecannon thay cho Hexoptics C44, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards. 23% · 3.747 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

Không có gì thấp hơn xạ thủ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.

512-13 so với 525
820-95 so với 915
1.329-37 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Caitlynxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +6,8 điểm trên 354 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf55,0% · kỳ vọng 48,8% · 169 trận+6,3 điểmSoloQ -0,2
Ambessa55,5% · kỳ vọng 51,3% · 229 trận+4,1 điểmSoloQ -0,8
Shen59,3% · kỳ vọng 54,1% · 118 trận+5,3 điểmSoloQ -0,5
Dr. Mundo57,8% · kỳ vọng 54,6% · 116 trận+3,2 điểmSoloQ -1,2
Yone54,9% · kỳ vọng 52,3% · 133 trận+2,6 điểmSoloQ +0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV60,2% · kỳ vọng 53,4% · 354 trận+6,8 điểmSoloQ +1,0
Naafiri59,6% · kỳ vọng 50,2% · 99 trận+9,4 điểmSoloQ -2,8
Lillia55,0% · kỳ vọng 48,6% · 129 trận+6,5 điểmSoloQ +1,3
Jayce59,8% · kỳ vọng 53,5% · 92 trận+6,3 điểmSoloQ +1,1
Wukong50,3% · kỳ vọng 49,5% · 453 trận+0,8 điểmSoloQ -1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas58,7% · kỳ vọng 52,2% · 172 trận+6,5 điểmSoloQ +0,8
Yone56,1% · kỳ vọng 49,5% · 164 trận+6,6 điểmSoloQ -0,1
LeBlanc57,3% · kỳ vọng 51,4% · 150 trận+5,9 điểmSoloQ +0,4
Viktor54,7% · kỳ vọng 51,4% · 342 trận+3,3 điểmSoloQ +0,3
Ahri51,7% · kỳ vọng 49,9% · 325 trận+1,8 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara55,1% · kỳ vọng 49,5% · 550 trận+5,6 điểmSoloQ +3,6
Lucian58,1% · kỳ vọng 52,7% · 284 trận+5,4 điểmSoloQ +0,6
Jinx52,1% · kỳ vọng 49,8% · 430 trận+2,3 điểmSoloQ -0,1
Ashe52,7% · kỳ vọng 50,5% · 311 trận+2,2 điểmSoloQ -1,3
Varus55,8% · kỳ vọng 51,3% · 86 trận+4,6 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu60,0% · kỳ vọng 54,1% · 487 trận+5,8 điểmSoloQ +2,6
Milio58,6% · kỳ vọng 53,7% · 244 trận+4,9 điểmSoloQ +2,0
Bard52,9% · kỳ vọng 49,0% · 155 trận+3,9 điểmSoloQ -1,0
Braum52,7% · kỳ vọng 50,1% · 201 trận+2,6 điểmSoloQ -1,1
Thresh51,0% · kỳ vọng 50,7% · 304 trận+0,3 điểmSoloQ -0,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Nasus63,0% · kỳ vọng 53,0% · 127 trận+10,0 điểmSoloQ -0,6
Gangplank67,3% · kỳ vọng 55,2% · 52 trận+12,1 điểmSoloQ +0,4
Renekton57,4% · kỳ vọng 53,3% · 204 trận+4,1 điểmSoloQ +0,9
Gnar54,1% · kỳ vọng 50,3% · 148 trận+3,8 điểmSoloQ +0,6
Mordekaiser56,6% · kỳ vọng 52,6% · 122 trận+4,0 điểmSoloQ -0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin53,1% · kỳ vọng 51,5% · 388 trận+1,6 điểmSoloQ +0,4
Qiyana58,0% · kỳ vọng 54,4% · 119 trận+3,5 điểmSoloQ +0,3
Lillia58,1% · kỳ vọng 55,1% · 124 trận+3,0 điểmSoloQ -0,7
Nocturne51,6% · kỳ vọng 49,3% · 155 trận+2,3 điểmSoloQ +0,8
Sylas53,7% · kỳ vọng 52,9% · 227 trận+0,9 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio60,7% · kỳ vọng 47,3% · 56 trận+13,4 điểmSoloQ +0,2
Akali57,5% · kỳ vọng 52,1% · 174 trận+5,4 điểmSoloQ +0,7
Ekko63,5% · kỳ vọng 53,5% · 52 trận+9,9 điểmSoloQ -1,0
Galio56,6% · kỳ vọng 50,8% · 136 trận+5,8 điểmSoloQ +0,2
Yone59,3% · kỳ vọng 54,1% · 135 trận+5,1 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma52,7% · kỳ vọng 49,1% · 452 trận+3,5 điểmSoloQ +1,2
Thresh56,6% · kỳ vọng 52,9% · 242 trận+3,7 điểmSoloQ +1,6
Lux54,4% · kỳ vọng 52,2% · 423 trận+2,2 điểmSoloQ +0,9
Janna61,5% · kỳ vọng 50,6% · 39 trận+10,9 điểmSoloQ +1,7
Braum55,4% · kỳ vọng 53,5% · 267 trận+1,9 điểmSoloQ -0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn264 trận
    43,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,4% · 2.195 trận
  • K'Sante238 trận
    53,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,5% · 2.809 trận
  • Sion237 trận
    48,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.763 trận
  • Ambessa229 trận
    55,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,3% · 2.739 trận
  • Aatrox182 trận
    51,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.976 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong453 trận
    50,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,7% · 3.481 trận
  • Lee Sin402 trận
    49,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,1% · 7.810 trận
  • Jarvan IV354 trận
    60,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,9% · 3.808 trận
  • Vi290 trận
    51,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,8% · 2.076 trận
  • Xin Zhao249 trận
    53,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,5% · 1.427 trận
Mid23 tướng
  • Syndra344 trận
    52,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,8% · 4.752 trận
  • Viktor342 trận
    54,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,0% · 5.222 trận
  • Ahri325 trận
    51,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,6% · 4.852 trận
  • Orianna241 trận
    52,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,8% · 2.075 trận
  • Hwei174 trận
    46,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,8% · 2.176 trận
ADC17 tướng
  • Jhin677 trận
    51,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,3% · 14.593 trận
  • Yunara550 trận
    55,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,0% · 10.452 trận
  • Ezreal434 trận
    53,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,9% · 6.954 trận
  • Jinx430 trận
    52,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,1% · 8.906 trận
  • Ashe311 trận
    52,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,1% · 2.960 trận
Support18 tướng
  • Lulu487 trận
    60,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,2% · 8.471 trận
  • Nautilus460 trận
    51,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,1% · 6.765 trận
  • Karma326 trận
    53,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,9% · 5.124 trận
  • Seraphine326 trận
    47,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,9% · 2.915 trận
  • Thresh304 trận
    51,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,6% · 7.995 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,4%93.592 lượt chọn trên 1.741.292cấm 14,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư8,0%3.082 lượt chọn trên 38.304cấm 13,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,7%171 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 19,8%G11.429 trận trên 7.234
  • 15,4%G21.116 trận trên 7.235
  • 12,2%G3+351 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.429 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.