Hồ sơ tướng · ADC

Caitlyn

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
25,4%Hạng 14 trên 173 tướng
Chọn
14,5%được chọn trong 384 trên 2.644 trận
Cấm
10,9%213 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 13,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,3% từ 45,2% đến 53,5% trên 383 trậnSoloQ 49,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30 phútsoloQ 28,4 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,2%
    SoloQ
    5,2%
    7,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,3%
    SoloQ
    13,0%
    Tỉ lệ cấm 11,3% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 13,0% ở soloQ trên 82.299 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30 phút
    SoloQ
    28,4 phút
    Trung vị 30 phút ở nghiệp dư, so với 28,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người80% · 21.314
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn83% · 22.100
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 312 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)30% · 4.302
30%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Infinity Edge
  3. Lord Dominik's Regards
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

Không có gì thấp hơn xạ thủ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.

512-13 so với 525
820-95 so với 915
1.329-37 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Caitlynxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong63,0% · kỳ vọng 48,8% · 46 trận+14,2 điểmSoloQ -4,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra48,8% · kỳ vọng 45,8% · 41 trận+2,9 điểmSoloQ -1,4
Viktor50,0% · kỳ vọng 46,7% · 38 trận+3,3 điểmSoloQ -0,5
Ahri48,6% · kỳ vọng 47,0% · 35 trận+1,6 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal56,1% · kỳ vọng 47,6% · 41 trận+8,5 điểmSoloQ -1,1
Yunara51,5% · kỳ vọng 47,8% · 66 trận+3,7 điểmSoloQ +4,5
Jhin48,7% · kỳ vọng 44,1% · 39 trận+4,7 điểmSoloQ -0,2
Jinx50,0% · kỳ vọng 48,8% · 34 trận+1,2 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu59,3% · kỳ vọng 52,6% · 54 trận+6,6 điểmSoloQ +1,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra55,3% · kỳ vọng 52,9% · 38 trận+2,4 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma56,0% · kỳ vọng 43,5% · 50 trận+12,5 điểmSoloQ +2,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn38 trận
    28,9%chênh lệch -17,4 điểmSoloQ: 48,2% · 668 trận
  • Renekton22 trận
    —SoloQ: 47,9% · 778 trận
  • Sion20 trận
    —SoloQ: 51,9% · 484 trận
  • Aatrox19 trận
    —SoloQ: 51,4% · 821 trận
  • K'Sante19 trận
    —SoloQ: 48,8% · 457 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong46 trận
    63,0%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 44,3% · 1.118 trận
  • Lee Sin25 trận
    —SoloQ: 50,8% · 1.195 trận
  • Xin Zhao25 trận
    —SoloQ: 45,9% · 281 trận
  • Jarvan IV20 trận
    —SoloQ: 51,6% · 885 trận
  • Vi20 trận
    —SoloQ: 47,9% · 378 trận
Mid15 tướng
  • Syndra41 trận
    48,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.129 trận
  • Viktor38 trận
    50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.319 trận
  • Ahri35 trận
    48,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.242 trận
  • Orianna26 trận
    —SoloQ: 51,3% · 427 trận
  • Aurora20 trận
    —SoloQ: 47,9% · 411 trận
ADC16 tướng
  • Yunara66 trận
    51,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,6% · 2.152 trận
  • Ezreal41 trận
    56,1%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.560 trận
  • Jhin39 trận
    48,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,4% · 3.127 trận
  • Jinx34 trận
    50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,7% · 2.826 trận
  • Ashe27 trận
    —SoloQ: 49,5% · 952 trận
Support17 tướng
  • Lulu54 trận
    59,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.603 trận
  • Karma46 trận
    50,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.019 trận
  • Nautilus38 trận
    39,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.368 trận
  • Seraphine22 trận
    —SoloQ: 48,4% · 896 trận
  • Thresh21 trận
    —SoloQ: 44,7% · 1.860 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,2%22.349 lượt chọn trên 431.271cấm 13,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,2%266 lượt chọn trên 3.686cấm 11,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,7%170 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 19,1%G1140 trận trên 733
  • 13,8%G2101 trận trên 733
  • 10,4%G3+33 trận trên 316
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 140 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.