Caitlyn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 14,5%được chọn trong 384 trên 2.644 trận
- Cấm
- 10,9%213 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 13,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).Poke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,2 điểm46 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 5,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,3%
- SoloQ
- 13,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 28,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn38 trận28,9%chênh lệch -17,4 điểmSoloQ: 48,2% · 668 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 47,9% · 778 trận
- Sion20 trận—SoloQ: 51,9% · 484 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 51,4% · 821 trận
- K'Sante19 trận—SoloQ: 48,8% · 457 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 45,0% · 905 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 48,2% · 448 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 54,0% · 454 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 48,5% · 618 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 45,9% · 771 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 49,5% · 580 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 47,7% · 589 trận
- Rumble10 trận—SoloQ: 55,6% · 178 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 49,2% · 374 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 50,1% · 1.094 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 51,8% · 812 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 50,6% · 597 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 51,1% · 640 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 48,7% · 698 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 47,1% · 694 trận
- Wukong46 trận63,0%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 44,3% · 1.118 trận
- Lee Sin25 trận—SoloQ: 50,8% · 1.195 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 45,9% · 281 trận
- Jarvan IV20 trận—SoloQ: 51,6% · 885 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 47,9% · 378 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 50,3% · 193 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 51,7% · 418 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 47,9% · 263 trận
- Shyvana12 trận—SoloQ: 53,8% · 738 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 48,4% · 124 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 53,8% · 719 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 55,3% · 76 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 52,7% · 683 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 49,7% · 976 trận
- Amumu8 trận—SoloQ: 47,2% · 180 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 45,1% · 670 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 45,1% · 860 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 47,9% · 948 trận
- Syndra41 trận48,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.129 trận
- Viktor38 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.319 trận
- Ahri35 trận48,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.242 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 51,3% · 427 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 47,9% · 411 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 50,7% · 554 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 46,8% · 960 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 54,5% · 793 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 48,1% · 603 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 47,5% · 756 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 50,2% · 773 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 48,3% · 145 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 50,8% · 1.131 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 55,1% · 227 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 48,7% · 542 trận
- Yunara66 trận51,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,6% · 2.152 trận
- Ezreal41 trận56,1%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.560 trận
- Jhin39 trận48,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,4% · 3.127 trận
- Jinx34 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,7% · 2.826 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 49,5% · 952 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 42,5% · 645 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 47,8% · 1.342 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 50,8% · 1.055 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 46,3% · 667 trận
- Kai'Sa11 trận—SoloQ: 48,3% · 1.514 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 49,3% · 363 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 52,0% · 719 trận
- Xayah8 trận—SoloQ: 46,6% · 491 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: 41,6% · 317 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 49,4% · 411 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 50,4% · 952 trận
- Lulu54 trận59,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.603 trận
- Karma46 trận50,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.019 trận
- Nautilus38 trận39,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.368 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 48,4% · 896 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 44,7% · 1.860 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 50,7% · 848 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 49,2% · 666 trận
- Braum18 trận—SoloQ: 44,0% · 720 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 44,7% · 577 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 48,4% · 1.586 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 47,3% · 755 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 47,5% · 200 trận
- Leona10 trận—SoloQ: 46,5% · 991 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 49,7% · 1.174 trận
- Rakan7 trận—SoloQ: 48,5% · 532 trận
- Sona6 trận—SoloQ: 49,4% · 771 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 53,6% · 774 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,2%22.349 lượt chọn trên 431.271cấm 13,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,2%266 lượt chọn trên 3.686cấm 11,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,7%170 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

