Caitlyn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 17,1%được chọn trong 3.093 trên 18.062 trận
- Cấm
- 12,3%2.100 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 13,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).Poke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +8,5 điểm trên 212 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,5 điểm212 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,9%
- SoloQ
- 48,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,6%
- SoloQ
- 5,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Infinity Edge
Rapid Firecannon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +8,5 điểm trên 212 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa168 trận57,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.167 trận
- K'Sante158 trận52,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.566 trận
- Sion136 trận47,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,6% · 525 trận
- Aatrox135 trận51,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.096 trận
- Malphite123 trận44,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,0% · 1.132 trận
- Ornn116 trận44,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 46,8% · 327 trận
- Olaf111 trận59,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 45,9% · 981 trận
- Nasus106 trận51,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,1% · 744 trận
- Gnar105 trận47,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,8% · 818 trận
- Renekton101 trận51,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 955 trận
- Jax98 trận42,9%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.397 trận
- Yone96 trận56,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.771 trận
- Mordekaiser89 trận51,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,7% · 427 trận
- Camille80 trận48,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 44,9% · 890 trận
- Dr. Mundo75 trận56,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,0% · 610 trận
- Jayce67 trận49,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,8% · 2.132 trận
- Fiora58 trận46,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,4% · 1.034 trận
- Irelia41 trận48,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,6% · 1.176 trận
- Gangplank34 trận29,4%chênh lệch -18,6 điểmSoloQ: 46,8% · 1.379 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 44,7% · 915 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 46,0% · 1.132 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 44,7% · 915 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 50,8% · 2.132 trận
- Lee Sin329 trận48,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,7% · 4.682 trận
- Wukong258 trận48,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,5% · 865 trận
- Jarvan IV212 trận61,8%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.428 trận
- Vi200 trận54,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.103 trận
- Sylas176 trận51,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.787 trận
- Xin Zhao141 trận56,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,5% · 692 trận
- Viego112 trận50,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.335 trận
- Lillia102 trận52,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,1% · 786 trận
- Nocturne86 trận55,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,8% · 432 trận
- Jayce79 trận59,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,5% · 841 trận
- Qiyana77 trận46,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,2% · 2.047 trận
- Naafiri76 trận59,2%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 47,6% · 925 trận
- Sejuani74 trận52,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 41,8% · 196 trận
- Cho'Gath68 trận48,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,4% · 785 trận
- Graves65 trận43,1%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.592 trận
- Nidalee52 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 43,4% · 1.922 trận
- Kha'Zix51 trận54,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.164 trận
- Hecarim50 trận60,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.193 trận
- Naafiri32 trận37,5%chênh lệch -18,2 điểmSoloQ: 47,6% · 925 trận
- Elise31 trận35,5%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 45,9% · 899 trận
- Talon25 trận—SoloQ: 45,8% · 1.383 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 47,6% · 925 trận
- Viktor202 trận53,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,7% · 2.234 trận
- Ahri192 trận52,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,8% · 1.283 trận
- Syndra190 trận53,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.560 trận
- Sylas135 trận57,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.746 trận
- Orianna124 trận58,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,0% · 860 trận
- Yone108 trận57,4%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.583 trận
- LeBlanc106 trận54,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,9% · 1.097 trận
- Lissandra104 trận52,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.039 trận
- Galio99 trận48,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.312 trận
- Xerath96 trận52,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 43,8% · 637 trận
- Hwei95 trận44,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,4% · 829 trận
- Aurora92 trận60,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,1% · 825 trận
- Locke91 trận49,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,0% · 1.646 trận
- Akali80 trận55,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.349 trận
- Twisted Fate78 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 44,5% · 2.097 trận
- Zed64 trận46,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.071 trận
- Galio58 trận53,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.312 trận
- Yasuo41 trận51,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.211 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 50,7% · 1.312 trận
- Jhin515 trận52,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,8% · 6.877 trận
- Yunara342 trận52,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,0% · 4.454 trận
- Ezreal303 trận54,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,4% · 2.937 trận
- Jinx291 trận51,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 45,0% · 2.849 trận
- Lucian219 trận59,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.939 trận
- Ashe190 trận51,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,0% · 953 trận
- Aphelios176 trận54,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,0% · 3.243 trận
- Kai'Sa156 trận43,6%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,2% · 3.051 trận
- Tristana112 trận54,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.817 trận
- Miss Fortune91 trận56,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,7% · 734 trận
- Xayah85 trận43,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,4% · 949 trận
- Sivir75 trận48,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,6% · 500 trận
- Ziggs56 trận42,9%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 45,3% · 360 trận
- Varus53 trận56,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,7% · 499 trận
- Zeri48 trận47,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.176 trận
- Draven37 trận54,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,9% · 776 trận
- Kalista37 trận40,5%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 46,3% · 935 trận
- Lulu311 trận58,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,3% · 3.685 trận
- Nautilus298 trận52,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,3% · 2.867 trận
- Seraphine226 trận49,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,9% · 917 trận
- Thresh212 trận51,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 45,1% · 3.256 trận
- Leona206 trận47,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,4% · 1.409 trận
- Blitzcrank200 trận47,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 42,2% · 2.541 trận
- Karma182 trận57,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,6% · 2.078 trận
- Milio161 trận59,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 55,1% · 957 trận
- Braum125 trận53,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 45,3% · 889 trận
- Bard93 trận52,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.521 trận
- Rell92 trận40,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 42,1% · 1.203 trận
- Yuumi91 trận51,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 56,3% · 1.220 trận
- Rakan88 trận52,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,9% · 896 trận
- Neeko83 trận48,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,4% · 531 trận
- Alistar75 trận53,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 43,8% · 1.224 trận
- Pyke61 trận37,7%chênh lệch -18,5 điểmSoloQ: 47,2% · 1.206 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,5%33.388 lượt chọn trên 609.386cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,6%1.838 lượt chọn trên 21.472cấm 13,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,7%170 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

