Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
29,4%Hạng 11 trên 173 tướng
Chọn
17,1%được chọn trong 3.093 trên 18.062 trận
Cấm
12,3%2.100 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 13,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC51,9% từ 50,4% đến 53,3% trên 3.087 trậnSoloQ 48,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,9%
    SoloQ
    48,2%
    Tỉ lệ thắng 51,9% ở nghiệp dư trên 3.087 trận, so với 48,2% ở soloQ trên 38.308 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,6%
    SoloQ
    5,5%
    8,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,5% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người91% · 34.697
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn60% · 23.124
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 205 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)26% · 4.637
26%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Infinity Edge
  3. Rapid Firecannon
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

Không có gì thấp hơn xạ thủ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.

512-13 so với 525
820-95 so với 915
1.329-37 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Caitlynxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +8,5 điểm trên 212 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf59,5% · kỳ vọng 50,2% · 111 trận+9,3 điểmSoloQ -0,1
Ambessa57,1% · kỳ vọng 52,4% · 168 trận+4,7 điểmSoloQ -1,3
Yone56,3% · kỳ vọng 51,4% · 96 trận+4,9 điểmSoloQ +0,4
Aatrox51,1% · kỳ vọng 50,5% · 135 trận+0,6 điểmSoloQ +0,7
Nasus51,9% · kỳ vọng 50,4% · 106 trận+1,5 điểmSoloQ +0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV61,8% · kỳ vọng 53,3% · 212 trận+8,5 điểmSoloQ +0,3
Naafiri59,2% · kỳ vọng 50,2% · 76 trận+9,0 điểmSoloQ -2,8
Vi54,0% · kỳ vọng 51,1% · 200 trận+2,9 điểmSoloQ +0,9
Xin Zhao56,0% · kỳ vọng 52,4% · 141 trận+3,6 điểmSoloQ -1,6
Jayce59,5% · kỳ vọng 53,7% · 79 trận+5,8 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone57,4% · kỳ vọng 49,3% · 108 trận+8,1 điểmSoloQ -0,4
Aurora60,9% · kỳ vọng 53,1% · 92 trận+7,7 điểmSoloQ +0,7
Ahri52,1% · kỳ vọng 49,0% · 192 trận+3,1 điểmSoloQ -1,7
Sylas57,0% · kỳ vọng 53,7% · 135 trận+3,4 điểmSoloQ -0,8
Orianna58,9% · kỳ vọng 55,4% · 124 trận+3,5 điểmSoloQ -1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian59,8% · kỳ vọng 52,3% · 219 trận+7,5 điểmSoloQ +2,2
Jinx51,9% · kỳ vọng 47,6% · 291 trận+4,3 điểmSoloQ -1,2
Yunara52,6% · kỳ vọng 49,4% · 342 trận+3,3 điểmSoloQ +2,3
Ashe51,6% · kỳ vọng 48,9% · 190 trận+2,7 điểmSoloQ -2,5
Miss Fortune56,0% · kỳ vọng 51,7% · 91 trận+4,4 điểmSoloQ -1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio59,6% · kỳ vọng 53,0% · 161 trận+6,6 điểmSoloQ +3,4
Lulu58,2% · kỳ vọng 54,3% · 311 trận+3,9 điểmSoloQ +2,2
Karma57,7% · kỳ vọng 54,5% · 182 trận+3,2 điểmSoloQ +2,5
Braum53,6% · kỳ vọng 49,6% · 125 trận+4,0 điểmSoloQ -0,3
Thresh51,4% · kỳ vọng 50,2% · 212 trận+1,2 điểmSoloQ -0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Nasus62,4% · kỳ vọng 53,3% · 101 trận+9,0 điểmSoloQ +2,2
Ambessa59,1% · kỳ vọng 51,3% · 149 trận+7,8 điểmSoloQ -1,1
Gangplank65,8% · kỳ vọng 55,7% · 38 trận+10,1 điểmSoloQ -0,6
Mordekaiser58,8% · kỳ vọng 52,5% · 80 trận+6,3 điểmSoloQ -0,8
Renekton54,3% · kỳ vọng 52,5% · 140 trận+1,8 điểmSoloQ +2,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia61,1% · kỳ vọng 53,9% · 95 trận+7,2 điểmSoloQ -1,2
Viego56,7% · kỳ vọng 51,3% · 90 trận+5,3 điểmSoloQ -1,1
Nocturne54,3% · kỳ vọng 49,2% · 92 trận+5,1 điểmSoloQ -3,8
Hecarim51,1% · kỳ vọng 42,8% · 45 trận+8,3 điểmSoloQ +0,1
Lee Sin51,2% · kỳ vọng 50,5% · 326 trận+0,7 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio60,5% · kỳ vọng 46,4% · 43 trận+14,0 điểmSoloQ +1,1
Yone60,8% · kỳ vọng 54,4% · 97 trận+6,4 điểmSoloQ -0,3
Sylas54,2% · kỳ vọng 50,1% · 153 trận+4,2 điểmSoloQ +0,6
Xerath60,3% · kỳ vọng 53,5% · 73 trận+6,8 điểmSoloQ -0,6
Akali55,3% · kỳ vọng 51,0% · 123 trận+4,3 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine59,5% · kỳ vọng 54,1% · 153 trận+5,3 điểmSoloQ -3,4
Braum56,3% · kỳ vọng 54,1% · 190 trận+2,2 điểmSoloQ +1,2
Thresh55,7% · kỳ vọng 53,5% · 176 trận+2,2 điểmSoloQ +0,1
Karma49,8% · kỳ vọng 49,2% · 227 trận+0,6 điểmSoloQ +0,1
Milio52,6% · kỳ vọng 50,7% · 133 trận+2,0 điểmSoloQ -0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ambessa168 trận
    57,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.167 trận
  • K'Sante158 trận
    52,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.566 trận
  • Sion136 trận
    47,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,6% · 525 trận
  • Aatrox135 trận
    51,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.096 trận
  • Malphite123 trận
    44,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,0% · 1.132 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin329 trận
    48,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,7% · 4.682 trận
  • Wukong258 trận
    48,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,5% · 865 trận
  • Jarvan IV212 trận
    61,8%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.428 trận
  • Vi200 trận
    54,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.103 trận
  • Sylas176 trận
    51,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.787 trận
Mid19 tướng
  • Viktor202 trận
    53,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,7% · 2.234 trận
  • Ahri192 trận
    52,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,8% · 1.283 trận
  • Syndra190 trận
    53,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.560 trận
  • Sylas135 trận
    57,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.746 trận
  • Orianna124 trận
    58,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,0% · 860 trận
ADC17 tướng
  • Jhin515 trận
    52,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,8% · 6.877 trận
  • Yunara342 trận
    52,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,0% · 4.454 trận
  • Ezreal303 trận
    54,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,4% · 2.937 trận
  • Jinx291 trận
    51,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 45,0% · 2.849 trận
  • Lucian219 trận
    59,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.939 trận
Support16 tướng
  • Lulu311 trận
    58,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,3% · 3.685 trận
  • Nautilus298 trận
    52,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,3% · 2.867 trận
  • Seraphine226 trận
    49,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,9% · 917 trận
  • Thresh212 trận
    51,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 45,1% · 3.256 trận
  • Leona206 trận
    47,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,4% · 1.409 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,5%33.388 lượt chọn trên 609.386cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư8,6%1.838 lượt chọn trên 21.472cấm 13,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,7%170 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 22,3%G1909 trận trên 4.082
  • 16,5%G2674 trận trên 4.082
  • 13,0%G3+228 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 909 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.