Hồ sơ tướng · ADC

Caitlyn

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
31,8%Hạng 10 trên 173 tướng
Chọn
15,6%được chọn trong 1.012 trên 6.488 trận
Cấm
16,2%525 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 16,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC51,1% từ 48,5% đến 53,7% trên 1.006 trậnSoloQ 48,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,8%
    SoloQ
    5,5%
    7,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,5% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người82% · 34.915
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn83% · 35.455
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 83 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 7.530
34%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Infinity Edge
  3. Lord Dominik's Regards
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

Không có gì thấp hơn xạ thủ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.

512-13 so với 525
820-95 so với 915
1.329-37 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Caitlynxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +11,1 điểm trên 125 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gwen59,4% · kỳ vọng 45,2% · 32 trận+14,1 điểmSoloQ +1,1
Sion52,9% · kỳ vọng 49,7% · 68 trận+3,3 điểmSoloQ +0,5
K'Sante56,0% · kỳ vọng 53,2% · 50 trận+2,8 điểmSoloQ +1,6
Olaf44,4% · kỳ vọng 42,5% · 45 trận+1,9 điểmSoloQ -0,1
Shen59,4% · kỳ vọng 55,4% · 32 trận+4,0 điểmSoloQ -2,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin57,9% · kỳ vọng 44,2% · 38 trận+13,7 điểmSoloQ -0,5
Jarvan IV59,4% · kỳ vọng 51,9% · 106 trận+7,5 điểmSoloQ +1,8
Sejuani55,9% · kỳ vọng 55,3% · 34 trận+0,6 điểmSoloQ -2,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor57,4% · kỳ vọng 50,5% · 94 trận+7,0 điểmSoloQ -0,2
Yone53,5% · kỳ vọng 49,3% · 43 trận+4,2 điểmSoloQ -1,6
Xerath59,5% · kỳ vọng 55,7% · 42 trận+3,8 điểmSoloQ -2,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara60,0% · kỳ vọng 48,9% · 125 trận+11,1 điểmSoloQ +4,2
Kai'Sa66,7% · kỳ vọng 54,1% · 33 trận+12,6 điểmSoloQ -1,0
Tristana54,8% · kỳ vọng 47,9% · 42 trận+6,9 điểmSoloQ +2,2
Ashe56,0% · kỳ vọng 52,9% · 84 trận+3,1 điểmSoloQ -1,6
Jinx54,7% · kỳ vọng 53,1% · 86 trận+1,5 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu61,7% · kỳ vọng 53,9% · 107 trận+7,8 điểmSoloQ +3,9
Thresh55,9% · kỳ vọng 50,5% · 59 trận+5,5 điểmSoloQ -0,2
Nautilus47,9% · kỳ vọng 47,4% · 96 trận+0,5 điểmSoloQ -2,4
Karma53,3% · kỳ vọng 53,1% · 90 trận+0,3 điểmSoloQ -1,7
Leona56,5% · kỳ vọng 55,9% · 46 trận+0,7 điểmSoloQ -0,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar63,4% · kỳ vọng 49,4% · 41 trận+14,0 điểmSoloQ +2,0
Gwen68,8% · kỳ vọng 56,9% · 32 trận+11,8 điểmSoloQ +1,5
K'Sante54,8% · kỳ vọng 49,0% · 62 trận+5,9 điểmSoloQ +0,6
Renekton62,2% · kỳ vọng 54,2% · 37 trận+8,0 điểmSoloQ +0,3
Ornn51,6% · kỳ vọng 49,1% · 91 trận+2,6 điểmSoloQ -1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana73,3% · kỳ vọng 63,1% · 30 trận+10,2 điểmSoloQ -0,1
Wukong55,1% · kỳ vọng 50,9% · 107 trận+4,2 điểmSoloQ +1,0
Jarvan IV51,9% · kỳ vọng 50,3% · 104 trận+1,6 điểmSoloQ -0,1
Vi53,8% · kỳ vọng 51,5% · 52 trận+2,3 điểmSoloQ -0,9
Sejuani48,0% · kỳ vọng 46,9% · 50 trận+1,1 điểmSoloQ +3,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri54,5% · kỳ vọng 50,5% · 99 trận+4,1 điểmSoloQ +1,9
Xerath54,3% · kỳ vọng 46,4% · 35 trận+7,8 điểmSoloQ 0,0
Akali63,9% · kỳ vọng 56,6% · 36 trận+7,3 điểmSoloQ -0,5
Viktor52,9% · kỳ vọng 51,7% · 85 trận+1,2 điểmSoloQ 0,0
Aurora53,1% · kỳ vọng 47,5% · 32 trận+5,6 điểmSoloQ -3,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lux61,3% · kỳ vọng 52,3% · 80 trận+9,0 điểmSoloQ +1,3
Karma53,9% · kỳ vọng 49,1% · 154 trận+4,8 điểmSoloQ +1,4
Thresh60,5% · kỳ vọng 51,7% · 43 trận+8,8 điểmSoloQ +1,7
Bard58,6% · kỳ vọng 57,1% · 111 trận+1,4 điểmSoloQ +1,6
Rell58,1% · kỳ vọng 55,7% · 31 trận+2,4 điểmSoloQ -4,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn91 trận
    49,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.238 trận
  • Sion68 trận
    52,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,9% · 793 trận
  • K'Sante50 trận
    56,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,3% · 837 trận
  • Olaf45 trận
    44,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,7% · 757 trận
  • Ambessa44 trận
    50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.022 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong142 trận
    49,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,0% · 1.550 trận
  • Jarvan IV106 trận
    59,4%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.575 trận
  • Xin Zhao67 trận
    44,8%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,0% · 475 trận
  • Vi63 trận
    47,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,8% · 657 trận
  • Lee Sin38 trận
    57,9%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.153 trận
Mid21 tướng
  • Syndra99 trận
    49,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,3% · 2.142 trận
  • Viktor94 trận
    57,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.820 trận
  • Ahri86 trận
    51,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,6% · 2.429 trận
  • Orianna83 trận
    43,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 53,5% · 830 trận
  • Hwei51 trận
    45,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,4% · 844 trận
ADC18 tướng
  • Yunara125 trận
    60,0%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 52,9% · 4.152 trận
  • Jhin102 trận
    41,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,2% · 4.905 trận
  • Ezreal86 trận
    48,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.591 trận
  • Jinx86 trận
    54,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,5% · 3.473 trận
  • Ashe84 trận
    56,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.159 trận
Support18 tướng
  • Lulu107 trận
    61,7%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,4% · 3.377 trận
  • Nautilus96 trận
    47,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,4% · 2.665 trận
  • Karma90 trận
    53,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.151 trận
  • Seraphine70 trận
    47,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.172 trận
  • Rell62 trận
    40,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 46,0% · 1.131 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,5%36.785 lượt chọn trên 672.399cấm 16,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,8%735 lượt chọn trên 9.366cấm 16,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,7%170 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 16,4%G1314 trận trên 1.918
  • 15,0%G2288 trận trên 1.918
  • 12,2%G3+77 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 314 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.