Caitlyn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 15,6%được chọn trong 1.012 trên 6.488 trận
- Cấm
- 16,2%525 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 16,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).Poke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +11,1 điểm trên 125 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,1 điểm125 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,8%
- SoloQ
- 5,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +11,1 điểm trên 125 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn91 trận49,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.238 trận
- Sion68 trận52,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,9% · 793 trận
- K'Sante50 trận56,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,3% · 837 trận
- Olaf45 trận44,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,7% · 757 trận
- Ambessa44 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.022 trận
- Renekton43 trận44,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.195 trận
- Gnar42 trận52,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.002 trận
- Malphite35 trận48,6%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.391 trận
- Gwen32 trận59,4%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 49,0% · 565 trận
- Shen32 trận59,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 44,8% · 850 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 50,4% · 1.103 trận
- Rumble26 trận—SoloQ: 55,6% · 381 trận
- Camille25 trận—SoloQ: 45,6% · 1.310 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 49,5% · 717 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 48,8% · 1.292 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 49,6% · 986 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 49,1% · 1.727 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 48,1% · 1.262 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,2% · 1.201 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,2% · 1.201 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 49,0% · 1.391 trận
- Wukong142 trận49,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,0% · 1.550 trận
- Jarvan IV106 trận59,4%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.575 trận
- Xin Zhao67 trận44,8%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,0% · 475 trận
- Vi63 trận47,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,8% · 657 trận
- Lee Sin38 trận57,9%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.153 trận
- Nocturne38 trận50,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,2% · 572 trận
- Skarner36 trận52,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,7% · 419 trận
- Sejuani34 trận55,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 45,9% · 423 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 50,0% · 1.139 trận
- Shyvana25 trận—SoloQ: 50,5% · 980 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 50,6% · 1.366 trận
- Trundle23 trận—SoloQ: 48,6% · 138 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 47,0% · 2.045 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 50,4% · 2.051 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 50,9% · 1.712 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 51,6% · 1.044 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 50,0% · 1.139 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 50,3% · 1.379 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 47,3% · 1.559 trận
- Syndra99 trận49,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,3% · 2.142 trận
- Viktor94 trận57,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.820 trận
- Ahri86 trận51,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,6% · 2.429 trận
- Orianna83 trận43,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 53,5% · 830 trận
- Hwei51 trận45,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,4% · 844 trận
- Yone43 trận53,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.547 trận
- Xerath42 trận59,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,4% · 781 trận
- Aurora33 trận45,5%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 45,7% · 847 trận
- Locke27 trận—SoloQ: 47,7% · 1.816 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 49,2% · 1.196 trận
- Mel24 trận—SoloQ: 53,4% · 354 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 50,2% · 1.186 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 49,8% · 1.615 trận
- Taliyah18 trận—SoloQ: 51,3% · 468 trận
- Anivia17 trận—SoloQ: 47,7% · 526 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 50,1% · 1.214 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 47,3% · 886 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 44,5% · 958 trận
- Kassadin10 trận—SoloQ: 49,7% · 1.160 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 50,1% · 1.342 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 46,9% · 1.447 trận
- Yunara125 trận60,0%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 52,9% · 4.152 trận
- Jhin102 trận41,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,2% · 4.905 trận
- Ezreal86 trận48,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.591 trận
- Jinx86 trận54,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,5% · 3.473 trận
- Ashe84 trận56,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.159 trận
- Sivir72 trận51,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,5% · 1.017 trận
- Tristana42 trận54,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,1% · 2.499 trận
- Ziggs40 trận55,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,9% · 510 trận
- Lucian36 trận41,7%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.375 trận
- Kai'Sa33 trận66,7%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 49,4% · 2.599 trận
- Xayah33 trận51,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,6% · 943 trận
- Aphelios32 trận46,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.685 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 49,0% · 706 trận
- Varus21 trận—SoloQ: 49,8% · 703 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 51,1% · 1.299 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 47,9% · 1.731 trận
- Twitch10 trận—SoloQ: 48,5% · 1.039 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 46,5% · 1.174 trận
- Lulu107 trận61,7%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,4% · 3.377 trận
- Nautilus96 trận47,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,4% · 2.665 trận
- Karma90 trận53,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.151 trận
- Seraphine70 trận47,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.172 trận
- Rell62 trận40,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 46,0% · 1.131 trận
- Thresh59 trận55,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 46,5% · 3.051 trận
- Nami55 trận49,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,8% · 2.666 trận
- Milio53 trận47,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.448 trận
- Braum50 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,5% · 1.310 trận
- Leona46 trận56,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,2% · 1.458 trận
- Bard43 trận39,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.350 trận
- Rakan40 trận47,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.051 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 45,2% · 1.734 trận
- Neeko22 trận—SoloQ: 47,3% · 315 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 48,4% · 1.044 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 48,6% · 2.349 trận
- Soraka11 trận—SoloQ: 49,8% · 1.178 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 45,8% · 1.200 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,5%36.785 lượt chọn trên 672.399cấm 16,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,8%735 lượt chọn trên 9.366cấm 16,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,7%170 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

