Fiora
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,6%được chọn trong 713 trên 27.199 trận
- Cấm
- 4,0%884 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 11,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,8 điểm35 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 11,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Ravenous Hydra
Trinity Force
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop1%40% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop5%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 53 ở lane, 41 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên609 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên844 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên1.000 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+501 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên+867 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên44% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên40% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn65 trận52,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,2% · 1.114 trận
- K'Sante63 trận52,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 55,1% · 1.768 trận
- Aatrox35 trận51,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 55,0% · 1.947 trận
- Sion32 trận56,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,2% · 810 trận
- Camille30 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,4% · 2.013 trận
- Malphite29 trận—SoloQ: 48,2% · 1.901 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 47,6% · 1.088 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 54,7% · 852 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 49,9% · 1.767 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 53,5% · 2.276 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 51,0% · 2.019 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 52,3% · 1.064 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 57,0% · 633 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 53,7% · 1.108 trận
- Gragas15 trận—SoloQ: 51,9% · 693 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 51,6% · 1.736 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 50,7% · 1.607 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,2% · 1.695 trận
- Sett8 trận—SoloQ: 49,8% · 1.120 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 50,6% · 1.547 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 53,9% · 1.188 trận
- Wukong68 trận44,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.772 trận
- Lee Sin61 trận57,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,3% · 4.072 trận
- Jarvan IV54 trận57,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,2% · 1.951 trận
- Sylas38 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,0% · 2.066 trận
- Vi37 trận29,7%chênh lệch -20,8 điểmSoloQ: 53,4% · 1.195 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 54,4% · 791 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 52,0% · 2.623 trận
- Nocturne24 trận—SoloQ: 54,7% · 700 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 50,5% · 2.118 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 51,4% · 1.507 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 51,1% · 837 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 51,0% · 2.147 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 50,0% · 478 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 52,2% · 467 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 53,4% · 1.900 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 49,8% · 1.226 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 48,2% · 1.460 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 50,4% · 1.269 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 55,7% · 1.265 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 50,9% · 2.076 trận
- Syndra52 trận44,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.470 trận
- Ahri51 trận35,3%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 50,8% · 2.376 trận
- Viktor44 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,9% · 2.601 trận
- Orianna43 trận44,2%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 55,2% · 1.078 trận
- Sylas43 trận62,8%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 52,4% · 2.000 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 52,8% · 1.079 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 53,0% · 936 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 51,4% · 1.529 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 49,9% · 2.365 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 51,6% · 1.366 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 50,4% · 1.261 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 51,0% · 2.522 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 52,4% · 861 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 48,5% · 1.726 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 50,4% · 1.628 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 50,6% · 1.808 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 51,4% · 1.529 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 48,8% · 1.393 trận
- Yunara75 trận50,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,2% · 4.396 trận
- Caitlyn69 trận53,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,7% · 2.969 trận
- Kai'Sa58 trận51,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,4% · 4.618 trận
- Jinx51 trận43,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,2% · 3.655 trận
- Jhin48 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,4% · 5.130 trận
- Tristana42 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,6% · 3.141 trận
- Lucian41 trận61,0%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,5% · 2.047 trận
- Ezreal39 trận66,7%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 57,5% · 2.953 trận
- Sivir35 trận48,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.067 trận
- Xayah32 trận40,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.587 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 52,9% · 2.599 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 52,7% · 1.056 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 53,6% · 1.230 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 50,3% · 1.484 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 48,2% · 1.924 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 50,0% · 1.081 trận
- Nautilus60 trận56,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,5% · 3.256 trận
- Lulu59 trận45,8%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,8% · 3.885 trận
- Braum48 trận43,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 46,5% · 1.762 trận
- Milio45 trận62,2%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.458 trận
- Leona44 trận52,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,0% · 2.222 trận
- Thresh42 trận42,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,3% · 4.000 trận
- Rell38 trận55,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.731 trận
- Alistar36 trận47,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,4% · 2.126 trận
- Seraphine36 trận38,9%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 53,7% · 1.220 trận
- Blitzcrank35 trận65,7%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 49,4% · 2.172 trận
- Karma30 trận60,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 55,3% · 2.170 trận
- Rakan30 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.515 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 50,5% · 1.911 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 56,3% · 554 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 53,3% · 1.495 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 53,8% · 2.044 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 52,0% · 1.545 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 51,7% · 1.523 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%48.697 lượt chọn trên 1.713.040cấm 11,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%477 lượt chọn trên 34.524cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

