Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,6%Hạng 105 trên 173 tướng
Chọn
2,6%được chọn trong 713 trên 27.199 trận
Cấm
4,0%884 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 11,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,2% từ 48,1% đến 54,3% trên 695 trậnSoloQ 51,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,4%
    SoloQ
    2,8%
    1,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,0%
    SoloQ
    11,2%
    Tỉ lệ cấm 4,0% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 11,2% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công33% · 18.130
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt85% · 46.703
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 76 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 7.387
34%số trận ở soloQ
  1. Ravenous Hydra
  2. Trinity Force
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop1%40% · tướng đường trên: 28%
  2. Damage của độitop5%25% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 53 ở lane, 41 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

609+10 so với 599
844-23 so với 868
1.000-80 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Fioratướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên609 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên844 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên1.000 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+501 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên+867 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên44% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên40% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn52,3% · kỳ vọng 51,0% · 65 trận+1,4 điểmSoloQ +3,7
Sion56,3% · kỳ vọng 51,6% · 32 trận+4,7 điểmSoloQ +1,2
Aatrox51,4% · kỳ vọng 49,4% · 35 trận+2,1 điểmSoloQ +2,7
Camille50,0% · kỳ vọng 49,2% · 30 trận+0,8 điểmSoloQ -1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin57,4% · kỳ vọng 51,6% · 61 trận+5,8 điểmSoloQ -0,4
Jarvan IV57,4% · kỳ vọng 52,8% · 54 trận+4,6 điểmSoloQ -0,3
Sylas50,0% · kỳ vọng 49,9% · 38 trận+0,1 điểmSoloQ +0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas62,8% · kỳ vọng 51,3% · 43 trận+11,5 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal66,7% · kỳ vọng 54,4% · 39 trận+12,2 điểmSoloQ +2,3
Lucian61,0% · kỳ vọng 51,6% · 41 trận+9,4 điểmSoloQ -2,3
Caitlyn53,6% · kỳ vọng 49,7% · 69 trận+3,9 điểmSoloQ -0,9
Yunara50,7% · kỳ vọng 48,9% · 75 trận+1,8 điểmSoloQ -1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank65,7% · kỳ vọng 48,9% · 35 trận+16,8 điểmSoloQ -0,4
Milio62,2% · kỳ vọng 52,6% · 45 trận+9,6 điểmSoloQ -1,0
Nautilus56,7% · kỳ vọng 51,1% · 60 trận+5,5 điểmSoloQ +0,2
Rell55,3% · kỳ vọng 47,7% · 38 trận+7,6 điểmSoloQ -0,6
Karma60,0% · kỳ vọng 54,1% · 30 trận+5,9 điểmSoloQ +2,3

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas58,3% · kỳ vọng 52,5% · 36 trận+5,8 điểmSoloQ -0,4
Wukong53,8% · kỳ vọng 53,3% · 52 trận+0,5 điểmSoloQ +1,8
Lee Sin51,1% · kỳ vọng 50,9% · 47 trận+0,2 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra56,8% · kỳ vọng 51,9% · 44 trận+5,0 điểmSoloQ +2,1
Viktor54,0% · kỳ vọng 51,7% · 50 trận+2,3 điểmSoloQ -0,1
Orianna51,4% · kỳ vọng 48,9% · 35 trận+2,5 điểmSoloQ +2,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa65,1% · kỳ vọng 50,7% · 43 trận+14,5 điểmSoloQ +0,6
Jinx59,5% · kỳ vọng 53,3% · 37 trận+6,2 điểmSoloQ 0,0
Jhin52,8% · kỳ vọng 48,9% · 53 trận+3,9 điểmSoloQ -0,2
Caitlyn56,4% · kỳ vọng 52,7% · 55 trận+3,7 điểmSoloQ -0,5
Yunara56,1% · kỳ vọng 53,5% · 66 trận+2,5 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus64,3% · kỳ vọng 51,3% · 56 trận+13,0 điểmSoloQ +0,8
Lulu56,3% · kỳ vọng 48,6% · 64 trận+7,6 điểmSoloQ +0,4
Braum55,8% · kỳ vọng 52,9% · 43 trận+2,9 điểmSoloQ -1,3
Rell56,3% · kỳ vọng 54,7% · 32 trận+1,5 điểmSoloQ -0,1
Thresh53,3% · kỳ vọng 52,6% · 30 trận+0,7 điểmSoloQ -0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn65 trận
    52,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,2% · 1.114 trận
  • K'Sante63 trận
    52,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 55,1% · 1.768 trận
  • Aatrox35 trận
    51,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 55,0% · 1.947 trận
  • Sion32 trận
    56,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,2% · 810 trận
  • Camille30 trận
    50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,4% · 2.013 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong68 trận
    44,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.772 trận
  • Lee Sin61 trận
    57,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,3% · 4.072 trận
  • Jarvan IV54 trận
    57,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,2% · 1.951 trận
  • Sylas38 trận
    50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,0% · 2.066 trận
  • Vi37 trận
    29,7%chênh lệch -20,8 điểmSoloQ: 53,4% · 1.195 trận
Mid18 tướng
  • Syndra52 trận
    44,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.470 trận
  • Ahri51 trận
    35,3%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 50,8% · 2.376 trận
  • Viktor44 trận
    50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,9% · 2.601 trận
  • Orianna43 trận
    44,2%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 55,2% · 1.078 trận
  • Sylas43 trận
    62,8%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 52,4% · 2.000 trận
ADC16 tướng
  • Yunara75 trận
    50,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,2% · 4.396 trận
  • Caitlyn69 trận
    53,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,7% · 2.969 trận
  • Kai'Sa58 trận
    51,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,4% · 4.618 trận
  • Jinx51 trận
    43,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,2% · 3.655 trận
  • Jhin48 trận
    50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,4% · 5.130 trận
Support18 tướng
  • Nautilus60 trận
    56,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,5% · 3.256 trận
  • Lulu59 trận
    45,8%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,8% · 3.885 trận
  • Braum48 trận
    43,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 46,5% · 1.762 trận
  • Milio45 trận
    62,2%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.458 trận
  • Leona44 trận
    52,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,0% · 2.222 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%48.697 lượt chọn trên 1.713.040cấm 11,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,4%477 lượt chọn trên 34.524cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,6%G1176 trận trên 6.733
  • 2,9%G2198 trận trên 6.735
  • 2,5%G3+67 trận trên 2.706
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 176 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.