Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,7%Hạng 103 trên 173 tướng
Chọn
2,6%được chọn trong 759 trên 28.667 trận
Cấm
4,1%948 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 11,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,5% từ 47,5% đến 53,6% trên 738 trậnSoloQ 51,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,4%
    SoloQ
    2,8%
    1,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    11,2%
    Tỉ lệ cấm 4,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 11,2% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công33% · 17.751
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt85% · 45.995
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 128 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 7.366
34%số trận ở soloQ
  1. Ravenous Hydra
  2. Trinity Force
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop1%40% · tướng đường trên: 28%
  2. Damage của độitop5%25% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 53 ở lane, 41 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

609+10 so với 599
844-23 so với 868
1.000-80 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Fioratướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên609 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên844 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên1.000 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+501 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên+867 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên44% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên40% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox55,3% · kỳ vọng 49,5% · 38 trận+5,7 điểmSoloQ +2,6
Ornn51,4% · kỳ vọng 50,2% · 70 trận+1,2 điểmSoloQ +3,1
K'Sante53,0% · kỳ vọng 52,7% · 66 trận+0,4 điểmSoloQ +1,6
Sion52,8% · kỳ vọng 51,1% · 36 trận+1,7 điểmSoloQ +1,7
Camille50,0% · kỳ vọng 47,7% · 32 trận+2,3 điểmSoloQ -1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin56,1% · kỳ vọng 50,8% · 66 trận+5,2 điểmSoloQ -0,2
Jarvan IV55,2% · kỳ vọng 52,1% · 58 trận+3,1 điểmSoloQ -0,5
Sylas51,3% · kỳ vọng 49,5% · 39 trận+1,8 điểmSoloQ +0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas61,4% · kỳ vọng 50,9% · 44 trận+10,4 điểmSoloQ -0,2
Hwei60,0% · kỳ vọng 49,3% · 30 trận+10,7 điểmSoloQ +1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian61,4% · kỳ vọng 51,4% · 44 trận+10,0 điểmSoloQ -2,4
Ezreal62,8% · kỳ vọng 53,8% · 43 trận+9,0 điểmSoloQ +2,4
Yunara51,9% · kỳ vọng 48,2% · 77 trận+3,7 điểmSoloQ -1,6
Caitlyn50,7% · kỳ vọng 48,7% · 69 trận+2,0 điểmSoloQ -1,0
Kai'Sa53,2% · kỳ vọng 51,1% · 62 trận+2,2 điểmSoloQ -1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank64,7% · kỳ vọng 48,5% · 34 trận+16,2 điểmSoloQ -0,4
Rell58,5% · kỳ vọng 47,1% · 41 trận+11,5 điểmSoloQ -0,8
Milio58,7% · kỳ vọng 52,4% · 46 trận+6,3 điểmSoloQ -1,0
Nautilus54,7% · kỳ vọng 50,3% · 64 trận+4,4 điểmSoloQ +0,2
Leona53,2% · kỳ vọng 51,6% · 47 trận+1,6 điểmSoloQ -0,6

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas60,5% · kỳ vọng 51,6% · 38 trận+8,9 điểmSoloQ -0,6
Lee Sin50,9% · kỳ vọng 50,2% · 53 trận+0,7 điểmSoloQ +0,5
Cho'Gath53,3% · kỳ vọng 52,1% · 30 trận+1,2 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra60,0% · kỳ vọng 51,3% · 50 trận+8,7 điểmSoloQ +2,3
Viktor53,8% · kỳ vọng 51,0% · 52 trận+2,9 điểmSoloQ 0,0
Orianna51,4% · kỳ vọng 48,6% · 37 trận+2,7 điểmSoloQ +2,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa58,0% · kỳ vọng 50,0% · 50 trận+8,0 điểmSoloQ +0,6
Caitlyn58,3% · kỳ vọng 52,4% · 60 trận+6,0 điểmSoloQ -0,4
Jinx59,5% · kỳ vọng 52,6% · 42 trận+7,0 điểmSoloQ -0,1
Yunara55,9% · kỳ vọng 52,8% · 68 trận+3,0 điểmSoloQ -0,6
Jhin50,0% · kỳ vọng 48,2% · 56 trận+1,8 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus61,0% · kỳ vọng 50,8% · 59 trận+10,2 điểmSoloQ +0,8
Braum62,5% · kỳ vọng 52,2% · 40 trận+10,3 điểmSoloQ -1,6
Lulu54,3% · kỳ vọng 48,2% · 70 trận+6,1 điểmSoloQ +0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn70 trận
    51,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.096 trận
  • K'Sante66 trận
    53,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 55,0% · 1.740 trận
  • Aatrox38 trận
    55,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 54,8% · 1.922 trận
  • Sion36 trận
    52,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,7% · 806 trận
  • Camille32 trận
    50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.993 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong69 trận
    44,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.747 trận
  • Lee Sin66 trận
    56,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,4% · 3.988 trận
  • Jarvan IV58 trận
    55,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.943 trận
  • Vi42 trận
    35,7%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 53,3% · 1.165 trận
  • Sylas39 trận
    51,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,9% · 2.024 trận
Mid18 tướng
  • Syndra56 trận
    41,1%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,5% · 2.442 trận
  • Ahri52 trận
    34,6%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.356 trận
  • Orianna48 trận
    43,8%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 55,3% · 1.072 trận
  • Sylas44 trận
    61,4%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.981 trận
  • Viktor44 trận
    50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,0% · 2.537 trận
ADC16 tướng
  • Yunara77 trận
    51,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,5% · 4.316 trận
  • Caitlyn69 trận
    50,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,6% · 2.921 trận
  • Kai'Sa62 trận
    53,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,3% · 4.561 trận
  • Jinx52 trận
    42,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,2% · 3.598 trận
  • Jhin51 trận
    47,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,4% · 5.076 trận
Support18 tướng
  • Nautilus64 trận
    54,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,4% · 3.201 trận
  • Lulu63 trận
    46,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,8% · 3.826 trận
  • Braum52 trận
    44,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,3% · 1.731 trận
  • Leona47 trận
    53,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.175 trận
  • Milio46 trận
    58,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.441 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%49.414 lượt chọn trên 1.741.276cấm 11,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,4%532 lượt chọn trên 38.304cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,6%G1191 trận trên 7.234
  • 2,9%G2207 trận trên 7.235
  • 2,6%G3+75 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 191 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.