Fiora
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,6%được chọn trong 759 trên 28.667 trận
- Cấm
- 4,1%948 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 11,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,2 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 11,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Ravenous Hydra
Trinity Force
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop1%40% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop5%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 53 ở lane, 41 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên609 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên844 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên1.000 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+501 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên+867 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên44% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên40% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn70 trận51,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.096 trận
- K'Sante66 trận53,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 55,0% · 1.740 trận
- Aatrox38 trận55,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 54,8% · 1.922 trận
- Sion36 trận52,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,7% · 806 trận
- Camille32 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.993 trận
- Malphite30 trận53,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.882 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 54,3% · 830 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 48,1% · 1.074 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 49,7% · 1.739 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 53,5% · 2.252 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 50,7% · 1.989 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 52,3% · 1.043 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 54,0% · 1.099 trận
- Gragas17 trận—SoloQ: 51,7% · 686 trận
- Gwen17 trận—SoloQ: 55,0% · 695 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 51,6% · 1.728 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 50,5% · 1.580 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,0% · 1.683 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 49,7% · 1.103 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 50,6% · 1.529 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 54,0% · 1.175 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,3% · 1.731 trận
- Wukong69 trận44,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.747 trận
- Lee Sin66 trận56,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,4% · 3.988 trận
- Jarvan IV58 trận55,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.943 trận
- Vi42 trận35,7%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 53,3% · 1.165 trận
- Sylas39 trận51,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,9% · 2.024 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 54,5% · 783 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 54,5% · 681 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 52,0% · 2.588 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 50,6% · 2.088 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 51,3% · 1.488 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 49,7% · 471 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 53,4% · 1.872 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 50,8% · 2.135 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 51,1% · 824 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 51,4% · 414 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 50,4% · 1.262 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 49,7% · 1.225 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 48,0% · 1.433 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 55,7% · 1.254 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,8% · 2.053 trận
- Syndra56 trận41,1%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,5% · 2.442 trận
- Ahri52 trận34,6%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.356 trận
- Orianna48 trận43,8%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 55,3% · 1.072 trận
- Sylas44 trận61,4%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.981 trận
- Viktor44 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,0% · 2.537 trận
- Hwei30 trận60,0%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.060 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 51,1% · 1.509 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 52,8% · 934 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 49,9% · 2.343 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 51,6% · 1.349 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 51,0% · 2.495 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 50,1% · 1.242 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 48,4% · 1.690 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 52,7% · 850 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 50,0% · 1.764 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 50,8% · 1.619 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,1% · 1.509 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 48,5% · 1.385 trận
- Yunara77 trận51,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,5% · 4.316 trận
- Caitlyn69 trận50,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,6% · 2.921 trận
- Kai'Sa62 trận53,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,3% · 4.561 trận
- Jinx52 trận42,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,2% · 3.598 trận
- Jhin51 trận47,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,4% · 5.076 trận
- Tristana45 trận48,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,4% · 3.066 trận
- Lucian44 trận61,4%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 50,3% · 2.022 trận
- Ezreal43 trận62,8%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 57,6% · 2.896 trận
- Sivir37 trận51,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.060 trận
- Xayah35 trận40,0%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.580 trận
- Aphelios29 trận—SoloQ: 52,8% · 2.584 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 52,6% · 1.051 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 50,2% · 1.455 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 53,7% · 1.199 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 48,1% · 1.899 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 49,7% · 1.062 trận
- Nautilus64 trận54,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,4% · 3.201 trận
- Lulu63 trận46,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,8% · 3.826 trận
- Braum52 trận44,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,3% · 1.731 trận
- Leona47 trận53,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.175 trận
- Milio46 trận58,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.441 trận
- Thresh46 trận41,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,4% · 3.961 trận
- Rell41 trận58,5%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.702 trận
- Seraphine39 trận35,9%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 53,6% · 1.197 trận
- Alistar37 trận45,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,6% · 2.099 trận
- Blitzcrank34 trận64,7%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 49,3% · 2.145 trận
- Karma33 trận54,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,0% · 2.135 trận
- Rakan33 trận51,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.517 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 53,5% · 1.479 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 50,4% · 1.889 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 56,7% · 538 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 53,8% · 2.003 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 52,2% · 1.520 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 51,5% · 1.499 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%49.414 lượt chọn trên 1.741.276cấm 11,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%532 lượt chọn trên 38.304cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

