Hồ sơ tướng · Support

Senna

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,0%Hạng 160 trên 173 tướng
Chọn
1,2%được chọn trong 358 trên 28.665 trận
Cấm
0,8%181 lượt cấm trên 23.383 trận, so với 1,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,9% từ 46,8% đến 56,9% trên 262 trậnSoloQ 50,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    2,7%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    1,4%
    Tỉ lệ cấm 0,8% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 1,4% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Black Cleaver, Statikk Shiv và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần73% · 39.029
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu91% · 48.807
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 30 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)22% · 3.047
22%số trận ở soloQ
  1. Black Cleaver
  2. Statikk Shiv
  3. Rapid Firecannon
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng hỗ trợ.

  1. Damage của độitop3%17% · tướng hỗ trợ: 9%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 73 ở lane, 85 ở mid game và 85 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

355+67 so với 288
554+212 so với 342
644+257 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sennatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 98% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ355 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ554 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ644 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+512 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+836 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 50 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 60 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 60 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara54,5% · kỳ vọng 49,6% · 33 trận+4,9 điểmSoloQ +2,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • K'Sante16 trận
    —SoloQ: 55,0% · 1.201 trận
  • Ambessa15 trận
    —SoloQ: 51,1% · 1.416 trận
  • Ornn13 trận
    —SoloQ: 48,4% · 1.192 trận
  • Aatrox12 trận
    —SoloQ: 50,5% · 1.431 trận
  • Garen10 trận
    —SoloQ: 49,6% · 1.419 trận
Jungle15 tướng
  • Lee Sin23 trận
    —SoloQ: 51,3% · 3.581 trận
  • Jarvan IV15 trận
    —SoloQ: 53,5% · 2.118 trận
  • Lillia15 trận
    —SoloQ: 51,4% · 1.242 trận
  • Wukong14 trận
    —SoloQ: 50,0% · 1.866 trận
  • Sylas13 trận
    —SoloQ: 49,8% · 1.739 trận
Mid18 tướng
  • Viktor19 trận
    —SoloQ: 52,0% · 2.412 trận
  • Ryze15 trận
    —SoloQ: 55,7% · 690 trận
  • Orianna14 trận
    —SoloQ: 54,8% · 1.118 trận
  • Ahri12 trận
    —SoloQ: 51,3% · 2.458 trận
  • Sylas12 trận
    —SoloQ: 51,4% · 1.684 trận
ADC16 tướng
  • Yunara33 trận
    54,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,9% · 4.543 trận
  • Caitlyn22 trận
    —SoloQ: 52,7% · 2.806 trận
  • Ezreal19 trận
    —SoloQ: 53,9% · 2.830 trận
  • Ashe17 trận
    —SoloQ: 50,2% · 1.298 trận
  • Jinx16 trận
    —SoloQ: 49,7% · 3.826 trận
Support16 tướng
  • Lulu39 trận
    53,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,4% · 4.381 trận
  • Braum20 trận
    —SoloQ: 53,3% · 1.406 trận
  • Milio17 trận
    —SoloQ: 53,9% · 1.537 trận
  • Seraphine16 trận
    —SoloQ: 52,3% · 1.438 trận
  • Nautilus15 trận
    —SoloQ: 51,6% · 3.554 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,7%47.588 lượt chọn trên 1.741.286cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%158 lượt chọn trên 38.304cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

1,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 0,8%G155 trận trên 7.234
  • 0,8%G258 trận trên 7.234
  • 1,1%G3+33 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 55 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.