Hồ sơ tướng · Support

Senna

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
1,3%Hạng 164 trên 173 tướng
Chọn
0,9%được chọn trong 156 trên 18.052 trận
Cấm
0,4%72 lượt cấm trên 17.106 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support50,0% từ 42,9% đến 57,1% trên 130 trậnSoloQ 50,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,3 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    1,9%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,9% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,3 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Black Cleaver, Statikk Shiv và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần67% · 8.837
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu91% · 12.019
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 86 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)23% · 565
23%số trận ở soloQ
  1. Black Cleaver
  2. Statikk Shiv
  3. Rapid Firecannon
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng hỗ trợ.

  1. Damage của độitop3%17% · tướng hỗ trợ: 9%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 73 ở lane, 85 ở mid game và 85 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

355+67 so với 288
554+212 so với 342
644+257 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sennatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 98% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ355 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ554 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ644 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+512 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+836 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 50 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 60 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 60 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top7 tướng
  • K'Sante10 trận
    —SoloQ: 54,2% · 509 trận
  • Renekton6 trận
    —SoloQ: 53,4% · 337 trận
  • Sion6 trận
    —SoloQ: 50,8% · 193 trận
  • Aatrox5 trận
    —SoloQ: 50,0% · 370 trận
  • Ambessa5 trận
    —SoloQ: 45,0% · 398 trận
Jungle8 tướng
  • Lee Sin16 trận
    —SoloQ: 50,5% · 1.636 trận
  • Jarvan IV11 trận
    —SoloQ: 50,9% · 517 trận
  • Lillia11 trận
    —SoloQ: 54,1% · 244 trận
  • Vi8 trận
    —SoloQ: 54,0% · 374 trận
  • Pantheon7 trận
    —SoloQ: 55,4% · 101 trận
Mid7 tướng
  • Ryze10 trận
    —SoloQ: 55,3% · 228 trận
  • Ahri8 trận
    —SoloQ: 50,0% · 420 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 51,5% · 540 trận
  • Galio5 trận
    —SoloQ: 54,8% · 445 trận
  • Galio5 trận
    —SoloQ: 54,8% · 445 trận
ADC12 tướng
  • Yunara18 trận
    —SoloQ: 51,7% · 1.339 trận
  • Caitlyn14 trận
    —SoloQ: 51,1% · 685 trận
  • Ezreal14 trận
    —SoloQ: 53,4% · 870 trận
  • Aphelios9 trận
    —SoloQ: 51,4% · 994 trận
  • Jhin8 trận
    —SoloQ: 49,1% · 1.580 trận
Support13 tướng
  • Lulu22 trận
    —SoloQ: 52,1% · 1.444 trận
  • Braum11 trận
    —SoloQ: 51,9% · 318 trận
  • Yuumi11 trận
    —SoloQ: 53,3% · 475 trận
  • Blitzcrank9 trận
    —SoloQ: 46,4% · 740 trận
  • Karma7 trận
    —SoloQ: 51,5% · 635 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,9%11.401 lượt chọn trên 609.385cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%76 lượt chọn trên 21.472cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

1,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 0,8%G133 trận trên 4.078
  • 0,5%G220 trận trên 4.080
  • 1,2%G3+21 trận trên 1.755
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 33 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.