Hồ sơ tướng · Support

Senna

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,1%Hạng 134 trên 173 tướng
Chọn
1,9%được chọn trong 51 trên 2.644 trận
Cấm
2,2%44 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 2,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support— 12 trận thắng trên 27 trận
Thời lượng trung vị—soloQ 28,4 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    3,7%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,7%
    SoloQ
    2,5%
    Tỉ lệ cấm 1,7% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 2,5% ở soloQ trên 82.299 trận.

Chưa đủ trận để đánh giá: tỉ lệ thắng, thời lượng, ngọc chính, phép và core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Black Cleaver, Statikk Shiv và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần75% · 13.799
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu89% · 16.472
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 86 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)23% · 1.149
23%số trận ở soloQ
  1. Black Cleaver
  2. Statikk Shiv
  3. Rapid Firecannon
Nghiệp dư: Black Cleaver, Statikk Shiv, Hexoptics C44, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng hỗ trợ.

  1. Damage của độitop3%17% · tướng hỗ trợ: 9%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 73 ở lane, 85 ở mid game và 85 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

355+67 so với 288
554+212 so với 342
644+257 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sennatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 98% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ355 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ554 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ644 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+512 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+836 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 50 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 60 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 60 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo

Không có cặp nào được đo ở nghiệp dư ở phía này.

05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,7%15.755 lượt chọn trên 431.269cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%19 lượt chọn trên 3.686cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

1,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.