Rakan
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 9,1%được chọn trong 2.468 trên 27.194 trận
- Cấm
- 4,1%922 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Stormsurge và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +10,8 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,8 điểm68 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,7%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Stormsurge và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Stormsurge
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop17%801 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 11 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ187 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ225 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ258 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-117 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-150 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ801 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +10,8 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante128 trận43,0%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 54,0% · 1.529 trận
- Ornn128 trận55,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.099 trận
- Renekton115 trận52,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.555 trận
- Ambessa113 trận50,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 55,1% · 1.458 trận
- Gnar102 trận56,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.133 trận
- Sion100 trận59,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.002 trận
- Malphite97 trận57,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.676 trận
- Yone87 trận51,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.339 trận
- Camille86 trận47,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.539 trận
- Aatrox73 trận46,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,7% · 1.524 trận
- Shen72 trận58,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.044 trận
- Olaf71 trận42,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.126 trận
- Jax69 trận49,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.714 trận
- Gwen66 trận53,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,1% · 717 trận
- Mordekaiser66 trận40,9%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 52,3% · 822 trận
- Jayce41 trận58,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 54,7% · 2.124 trận
- Garen39 trận61,5%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.214 trận
- Fiora30 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.515 trận
- Irelia26 trận—SoloQ: 51,1% · 1.321 trận
- Darius22 trận—SoloQ: 54,6% · 1.368 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 50,9% · 1.509 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 54,6% · 1.368 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 49,8% · 1.676 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 54,7% · 2.124 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 54,6% · 1.368 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,7% · 2.124 trận
- Wukong242 trận51,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.706 trận
- Vi211 trận53,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 54,0% · 1.525 trận
- Jarvan IV192 trận52,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.873 trận
- Lee Sin178 trận51,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,2% · 4.139 trận
- Xin Zhao131 trận47,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,7% · 794 trận
- Nocturne124 trận58,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,8% · 720 trận
- Sylas80 trận48,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,6% · 2.128 trận
- Lillia77 trận41,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,3% · 1.250 trận
- Sejuani77 trận44,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 47,4% · 443 trận
- Qiyana72 trận58,3%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 49,4% · 2.721 trận
- Viego68 trận63,2%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 53,3% · 1.988 trận
- Cho'Gath62 trận38,7%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.285 trận
- Naafiri58 trận51,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 55,6% · 958 trận
- Skarner54 trận59,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,2% · 425 trận
- Pantheon48 trận43,8%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 62,9% · 259 trận
- Graves46 trận52,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,2% · 2.209 trận
- Kha'Zix31 trận48,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 54,1% · 2.258 trận
- Hecarim26 trận—SoloQ: 48,1% · 2.099 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 53,3% · 1.293 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 51,4% · 1.594 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 51,8% · 2.316 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 52,8% · 1.296 trận
- Ahri221 trận52,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,3% · 2.451 trận
- Syndra172 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,2% · 2.502 trận
- Viktor160 trận51,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.602 trận
- Orianna131 trận54,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 56,7% · 1.138 trận
- Sylas101 trận53,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,7% · 2.444 trận
- Locke91 trận54,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,6% · 2.402 trận
- Yone89 trận46,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,1% · 2.225 trận
- Hwei85 trận40,0%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.098 trận
- Galio82 trận52,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.523 trận
- Akali80 trận51,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.758 trận
- Aurora77 trận44,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.061 trận
- Lissandra69 trận46,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.237 trận
- Xerath68 trận52,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,2% · 830 trận
- Taliyah67 trận50,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,6% · 803 trận
- Ryze65 trận56,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,9% · 752 trận
- LeBlanc57 trận52,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,1% · 1.423 trận
- Twisted Fate42 trận45,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.851 trận
- Galio35 trận57,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,7% · 1.523 trận
- Zed31 trận38,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.954 trận
- Yasuo26 trận—SoloQ: 52,8% · 1.969 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 52,7% · 1.409 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 51,5% · 1.677 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 51,5% · 1.677 trận
- Kai'Sa238 trận53,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 54,9% · 5.792 trận
- Yunara236 trận47,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,1% · 4.303 trận
- Ezreal211 trận55,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 56,5% · 3.129 trận
- Jinx183 trận43,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,2% · 3.414 trận
- Jhin163 trận52,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,2% · 4.989 trận
- Xayah145 trận48,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,7% · 2.103 trận
- Lucian137 trận46,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,7% · 2.222 trận
- Caitlyn135 trận49,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.479 trận
- Tristana129 trận53,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,0% · 3.397 trận
- Sivir116 trận47,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,3% · 897 trận
- Ashe100 trận53,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 55,0% · 1.138 trận
- Aphelios83 trận55,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,2% · 2.643 trận
- Zeri73 trận50,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.868 trận
- Miss Fortune72 trận55,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.034 trận
- Corki55 trận50,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,9% · 777 trận
- Kalista45 trận57,8%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 52,9% · 1.481 trận
- Draven19 trận—SoloQ: 51,4% · 1.258 trận
- Braum242 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.192 trận
- Leona206 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,7% · 2.143 trận
- Lulu194 trận48,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,0% · 3.776 trận
- Nautilus194 trận53,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.977 trận
- Thresh172 trận54,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,3% · 4.727 trận
- Alistar150 trận50,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,9% · 3.156 trận
- Milio120 trận57,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.247 trận
- Rell118 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.964 trận
- Poppy109 trận49,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,4% · 1.097 trận
- Karma102 trận60,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,8% · 2.040 trận
- Seraphine94 trận45,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 55,0% · 1.111 trận
- Bard76 trận39,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 51,6% · 2.019 trận
- Neeko61 trận52,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,0% · 632 trận
- Blitzcrank55 trận47,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,9% · 2.011 trận
- Nami52 trận46,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.887 trận
- Yuumi50 trận52,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 55,5% · 1.329 trận
- Pyke46 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 55,3% · 2.872 trận
- Janna22 trận—SoloQ: 47,8% · 2.010 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 50,7% · 1.422 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%48.929 lượt chọn trên 1.713.050cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,7%1.623 lượt chọn trên 34.524cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

