Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,2%Hạng 61 trên 173 tướng
Chọn
9,1%được chọn trong 2.468 trên 27.194 trận
Cấm
4,1%922 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support50,9% từ 49,2% đến 52,5% trên 2.460 trậnSoloQ 51,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,7%
    SoloQ
    2,9%
    4,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 4,2% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Hộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Stormsurge và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcHộ Vệ76% · 42.166
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu68% · 37.544
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 236 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 3
8%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Stormsurge
  3. Abyssal Mask

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
  2. Đánh teamfighttop9%58% · tướng hỗ trợ: 54%
  3. Chống chịu sát thươngtop17%801 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 6 ở lane, 11 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

187-101 so với 288
225-117 so với 342
258-129 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Rakantướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 88% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ187 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ225 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ258 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-117 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-150 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ801 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 93 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +10,8 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion59,0% · kỳ vọng 51,2% · 100 trận+7,8 điểmSoloQ -1,4
Malphite57,7% · kỳ vọng 51,1% · 97 trận+6,6 điểmSoloQ -0,5
Ornn55,5% · kỳ vọng 50,6% · 128 trận+4,9 điểmSoloQ -0,8
Gnar56,9% · kỳ vọng 52,4% · 102 trận+4,5 điểmSoloQ +0,4
Renekton52,2% · kỳ vọng 49,2% · 115 trận+3,0 điểmSoloQ -2,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego63,2% · kỳ vọng 52,4% · 68 trận+10,8 điểmSoloQ +0,5
Qiyana58,3% · kỳ vọng 48,2% · 72 trận+10,2 điểmSoloQ -1,2
Nocturne58,1% · kỳ vọng 53,6% · 124 trận+4,5 điểmSoloQ -1,1
Vi53,1% · kỳ vọng 50,2% · 211 trận+2,9 điểmSoloQ +0,8
Wukong51,2% · kỳ vọng 48,7% · 242 trận+2,5 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri52,9% · kỳ vọng 49,1% · 221 trận+3,8 điểmSoloQ -0,1
Viktor51,9% · kỳ vọng 50,3% · 160 trận+1,5 điểmSoloQ -2,0
Ryze56,9% · kỳ vọng 52,2% · 65 trận+4,8 điểmSoloQ -2,7
Locke54,9% · kỳ vọng 51,7% · 91 trận+3,2 điểmSoloQ +0,5
Sylas53,5% · kỳ vọng 51,0% · 101 trận+2,5 điểmSoloQ -3,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista57,8% · kỳ vọng 48,0% · 45 trận+9,7 điểmSoloQ +2,0
Kai'Sa53,8% · kỳ vọng 51,4% · 238 trận+2,4 điểmSoloQ +2,9
Ezreal55,5% · kỳ vọng 54,1% · 211 trận+1,4 điểmSoloQ +1,3
Ashe53,0% · kỳ vọng 49,2% · 100 trận+3,8 điểmSoloQ +2,9
Tristana53,5% · kỳ vọng 51,1% · 129 trận+2,4 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma60,8% · kỳ vọng 53,8% · 102 trận+7,0 điểmSoloQ -0,2
Thresh54,7% · kỳ vọng 49,4% · 172 trận+5,2 điểmSoloQ +2,3
Milio57,5% · kỳ vọng 52,2% · 120 trận+5,3 điểmSoloQ -1,9
Nautilus53,1% · kỳ vọng 50,8% · 194 trận+2,3 điểmSoloQ -0,6
Braum50,0% · kỳ vọng 49,2% · 242 trận+0,8 điểmSoloQ +2,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gwen64,1% · kỳ vọng 52,7% · 64 trận+11,4 điểmSoloQ -2,0
Sion58,6% · kỳ vọng 50,5% · 140 trận+8,1 điểmSoloQ -0,5
K'Sante54,5% · kỳ vọng 48,7% · 112 trận+5,8 điểmSoloQ +0,4
Gangplank63,3% · kỳ vọng 55,2% · 30 trận+8,1 điểmSoloQ +1,9
Camille56,9% · kỳ vọng 52,9% · 58 trận+4,0 điểmSoloQ +0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath65,2% · kỳ vọng 52,5% · 69 trận+12,7 điểmSoloQ -3,7
Lillia64,1% · kỳ vọng 53,7% · 64 trận+10,3 điểmSoloQ +1,6
Vi56,4% · kỳ vọng 51,5% · 227 trận+4,9 điểmSoloQ -1,0
Nocturne50,9% · kỳ vọng 48,1% · 108 trận+2,8 điểmSoloQ -1,6
Sylas53,3% · kỳ vọng 52,1% · 105 trận+1,2 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor58,5% · kỳ vọng 51,4% · 200 trận+7,1 điểmSoloQ +1,0
Ryze60,7% · kỳ vọng 49,5% · 61 trận+11,1 điểmSoloQ +0,3
Ahri58,0% · kỳ vọng 52,6% · 181 trận+5,4 điểmSoloQ -1,8
Orianna49,7% · kỳ vọng 48,5% · 149 trận+1,1 điểmSoloQ -0,1
Sylas52,5% · kỳ vọng 50,7% · 101 trận+1,7 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa53,6% · kỳ vọng 50,3% · 192 trận+3,4 điểmSoloQ -1,9
Xayah52,3% · kỳ vọng 52,1% · 842 trận+0,2 điểmSoloQ +0,6
Jinx57,4% · kỳ vọng 52,9% · 101 trận+4,5 điểmSoloQ -1,6
Tristana54,1% · kỳ vọng 50,6% · 98 trận+3,5 điểmSoloQ -0,4
Jhin51,3% · kỳ vọng 48,6% · 117 trận+2,7 điểmSoloQ -1,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • K'Sante128 trận
    43,0%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 54,0% · 1.529 trận
  • Ornn128 trận
    55,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.099 trận
  • Renekton115 trận
    52,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.555 trận
  • Ambessa113 trận
    50,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 55,1% · 1.458 trận
  • Gnar102 trận
    56,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.133 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong242 trận
    51,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.706 trận
  • Vi211 trận
    53,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 54,0% · 1.525 trận
  • Jarvan IV192 trận
    52,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.873 trận
  • Lee Sin178 trận
    51,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,2% · 4.139 trận
  • Xin Zhao131 trận
    47,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,7% · 794 trận
Mid23 tướng
  • Ahri221 trận
    52,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,3% · 2.451 trận
  • Syndra172 trận
    50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,2% · 2.502 trận
  • Viktor160 trận
    51,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.602 trận
  • Orianna131 trận
    54,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 56,7% · 1.138 trận
  • Sylas101 trận
    53,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,7% · 2.444 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa238 trận
    53,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 54,9% · 5.792 trận
  • Yunara236 trận
    47,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,1% · 4.303 trận
  • Ezreal211 trận
    55,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 56,5% · 3.129 trận
  • Jinx183 trận
    43,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,2% · 3.414 trận
  • Jhin163 trận
    52,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,2% · 4.989 trận
Support19 tướng
  • Braum242 trận
    50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.192 trận
  • Leona206 trận
    50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,7% · 2.143 trận
  • Lulu194 trận
    48,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,0% · 3.776 trận
  • Nautilus194 trận
    53,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.977 trận
  • Thresh172 trận
    54,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,3% · 4.727 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%48.929 lượt chọn trên 1.713.050cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,7%1.623 lượt chọn trên 34.524cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 8,7%G1586 trận trên 6.733
  • 10,6%G2713 trận trên 6.733
  • 12,1%G3+328 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 586 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.