Rakan
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 8,9%được chọn trong 235 trên 2.644 trận
- Cấm
- 2,8%55 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Stormsurge và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Stormsurge và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Stormsurge
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop17%801 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 11 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ187 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ225 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ258 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-117 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-150 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ801 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 54,4% · 226 trận
- Ornn15 trận—SoloQ: 51,3% · 265 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 52,2% · 201 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 54,3% · 186 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 51,2% · 338 trận
- Rumble10 trận—SoloQ: 42,7% · 96 trận
- Sion10 trận—SoloQ: 46,9% · 228 trận
- Ambessa9 trận—SoloQ: 52,9% · 259 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 46,7% · 229 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 50,8% · 370 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 46,8% · 186 trận
- Shen7 trận—SoloQ: 46,6% · 251 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 53,4% · 453 trận
- Zaahen7 trận—SoloQ: 49,3% · 221 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 50,6% · 314 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 47,5% · 356 trận
- Renekton6 trận—SoloQ: 48,5% · 342 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 52,6% · 304 trận
- Wukong27 trận—SoloQ: 51,5% · 472 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 54,4% · 169 trận
- Jarvan IV19 trận—SoloQ: 51,5% · 373 trận
- Xin Zhao13 trận—SoloQ: 46,0% · 126 trận
- Vi12 trận—SoloQ: 53,2% · 186 trận
- Shyvana11 trận—SoloQ: 54,1% · 266 trận
- Skarner8 trận—SoloQ: 46,3% · 67 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 51,1% · 374 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 53,2% · 297 trận
- Lee Sin7 trận—SoloQ: 52,6% · 530 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 48,0% · 296 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 43,7% · 119 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 55,1% · 49 trận
- Zaahen6 trận—SoloQ: 46,2% · 39 trận
- Trundle5 trận—SoloQ: 65,5% · 58 trận
- Syndra23 trận—SoloQ: 53,1% · 518 trận
- Ahri18 trận—SoloQ: 47,9% · 528 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 53,1% · 209 trận
- Viktor16 trận—SoloQ: 49,0% · 514 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 50,2% · 213 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 46,2% · 171 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 53,0% · 436 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 40,9% · 132 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 50,5% · 493 trận
- Ryze8 trận—SoloQ: 55,6% · 117 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 49,5% · 289 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 46,8% · 363 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 49,1% · 407 trận
- Jinx26 trận—SoloQ: 46,3% · 847 trận
- Yunara24 trận—SoloQ: 48,6% · 771 trận
- Ezreal18 trận—SoloQ: 58,1% · 589 trận
- Jhin16 trận—SoloQ: 52,7% · 930 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 51,0% · 210 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 51,4% · 650 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 52,9% · 473 trận
- Xayah11 trận—SoloQ: 46,8% · 316 trận
- Ziggs11 trận—SoloQ: 59,3% · 135 trận
- Kai'Sa10 trận—SoloQ: 55,5% · 850 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 51,9% · 312 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 48,1% · 366 trận
- Caitlyn7 trận—SoloQ: 51,5% · 532 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 48,4% · 124 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 51,5% · 198 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 53,1% · 245 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 50,2% · 534 trận
- Lulu18 trận—SoloQ: 50,2% · 594 trận
- Nautilus17 trận—SoloQ: 54,1% · 556 trận
- Braum16 trận—SoloQ: 50,1% · 381 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 49,7% · 314 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 52,9% · 848 trận
- Leona13 trận—SoloQ: 45,9% · 429 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 55,2% · 366 trận
- Seraphine11 trận—SoloQ: 53,5% · 316 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 42,7% · 314 trận
- Renata Glasc9 trận—SoloQ: 45,7% · 129 trận
- Tahm Kench9 trận—SoloQ: 50,8% · 122 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 51,9% · 312 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 49,7% · 149 trận
- Neeko6 trận—SoloQ: 42,6% · 108 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%9.894 lượt chọn trên 431.269cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,5%166 lượt chọn trên 3.686cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

