Rakan
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 11,2%được chọn trong 729 trên 6.486 trận
- Cấm
- 6,1%199 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Malignance và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Malignance và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Malignance
Stormsurge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop17%801 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 11 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ187 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ225 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ258 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-117 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-150 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ801 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn67 trận56,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,4% · 665 trận
- Ambessa48 trận45,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 58,4% · 534 trận
- K'Sante37 trận51,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,6% · 440 trận
- Renekton35 trận51,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,3% · 644 trận
- Malphite32 trận68,8%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,8% · 734 trận
- Gnar30 trận60,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 54,0% · 504 trận
- Sion29 trận—SoloQ: 49,8% · 430 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 46,7% · 688 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 49,8% · 522 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 48,9% · 348 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 52,9% · 378 trận
- Zaahen20 trận—SoloQ: 50,1% · 391 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 54,5% · 336 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 50,2% · 309 trận
- Rumble18 trận—SoloQ: 50,5% · 216 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 49,8% · 877 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 52,5% · 558 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 49,8% · 637 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 48,3% · 619 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,8% · 664 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 52,7% · 651 trận
- Wukong93 trận58,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,1% · 770 trận
- Jarvan IV82 trận54,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,2% · 830 trận
- Vi64 trận56,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,7% · 434 trận
- Xin Zhao59 trận40,7%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 52,5% · 265 trận
- Nocturne43 trận58,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,7% · 314 trận
- Sejuani35 trận54,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 45,4% · 207 trận
- Skarner25 trận—SoloQ: 55,5% · 218 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 49,4% · 1.097 trận
- Lee Sin22 trận—SoloQ: 54,1% · 1.121 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 60,0% · 65 trận
- Shyvana20 trận—SoloQ: 52,6% · 470 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 45,3% · 590 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 44,8% · 520 trận
- Maokai15 trận—SoloQ: 46,7% · 75 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 51,0% · 912 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 45,5% · 785 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 52,2% · 736 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 45,3% · 590 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 50,5% · 879 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 51,2% · 533 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 53,7% · 1.117 trận
- Ahri97 trận59,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.208 trận
- Syndra66 trận48,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.077 trận
- Orianna61 trận52,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 59,6% · 446 trận
- Viktor60 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,3% · 935 trận
- Hwei34 trận41,2%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 53,4% · 464 trận
- Locke34 trận52,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.025 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 48,5% · 445 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 48,8% · 410 trận
- Ryze21 trận—SoloQ: 53,3% · 257 trận
- Xerath20 trận—SoloQ: 52,3% · 352 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 49,9% · 818 trận
- Cassiopeia17 trận—SoloQ: 48,1% · 233 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 46,4% · 425 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 53,8% · 664 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 47,0% · 819 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 47,8% · 623 trận
- Yunara72 trận54,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.789 trận
- Ezreal57 trận63,2%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 57,4% · 1.081 trận
- Jinx57 trận49,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.351 trận
- Tristana57 trận49,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.455 trận
- Kai'Sa55 trận61,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 54,9% · 1.804 trận
- Sivir54 trận59,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 45,7% · 418 trận
- Xayah47 trận42,6%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 47,3% · 740 trận
- Caitlyn40 trận52,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.051 trận
- Lucian37 trận40,5%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 46,8% · 787 trận
- Jhin36 trận41,7%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.829 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 53,3% · 508 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 51,1% · 237 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 53,7% · 380 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 52,9% · 639 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 50,4% · 709 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 50,9% · 770 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 51,8% · 539 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 52,3% · 593 trận
- Braum72 trận58,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.035 trận
- Lulu70 trận51,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.580 trận
- Leona52 trận51,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,9% · 868 trận
- Nautilus51 trận49,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.007 trận
- Milio49 trận49,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,1% · 587 trận
- Alistar43 trận51,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.049 trận
- Rell43 trận53,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,8% · 774 trận
- Karma40 trận62,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,7% · 914 trận
- Thresh36 trận47,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.784 trận
- Nami34 trận47,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.153 trận
- Poppy32 trận50,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 44,9% · 392 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 52,8% · 777 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 53,9% · 471 trận
- Renata Glasc21 trận—SoloQ: 49,6% · 359 trận
- Neeko15 trận—SoloQ: 52,8% · 199 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 51,8% · 629 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 45,8% · 1.215 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 55,4% · 1.129 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%19.974 lượt chọn trên 672.396cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,8%541 lượt chọn trên 9.366cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

