Rakan
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,3%được chọn trong 1.504 trên 18.062 trận
- Cấm
- 3,9%668 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Banshee's Veil và Void Staff: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +8,1 điểm trên 122 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,1 điểm122 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 49,3%
- SoloQ
- 52,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Banshee's Veil và Void Staff: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Banshee's Veil
Void Staff
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop17%801 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 11 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ187 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ225 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ258 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-117 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-150 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ801 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +8,1 điểm trên 122 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante77 trận39,0%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 54,6% · 888 trận
- Renekton74 trận51,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,6% · 569 trận
- Yone64 trận43,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.009 trận
- Sion61 trận60,7%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 54,1% · 344 trận
- Gnar60 trận53,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,5% · 443 trận
- Malphite59 trận50,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,0% · 586 trận
- Ambessa56 trận51,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,4% · 665 trận
- Jax52 trận55,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,1% · 896 trận
- Aatrox51 trận39,2%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 54,0% · 596 trận
- Nasus50 trận38,0%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 52,7% · 372 trận
- Camille48 trận41,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,5% · 513 trận
- Ornn46 trận52,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,7% · 169 trận
- Olaf45 trận48,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,3% · 586 trận
- Gwen41 trận61,0%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 46,4% · 222 trận
- Shen41 trận53,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,5% · 271 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 56,1% · 1.161 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 50,8% · 591 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 50,3% · 729 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 52,5% · 592 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 48,3% · 545 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 48,3% · 545 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 56,1% · 1.161 trận
- Lee Sin149 trận53,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,2% · 2.488 trận
- Vi135 trận52,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 54,4% · 905 trận
- Wukong122 trận45,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,9% · 464 trận
- Jarvan IV91 trận46,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,4% · 670 trận
- Sylas63 trận47,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 969 trận
- Nocturne61 trận59,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 57,0% · 237 trận
- Xin Zhao59 trận49,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,1% · 403 trận
- Lillia55 trận41,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,8% · 434 trận
- Viego53 trận54,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 56,0% · 711 trận
- Qiyana48 trận60,4%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.257 trận
- Naafiri40 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 59,8% · 525 trận
- Sejuani39 trận35,9%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 48,5% · 130 trận
- Cho'Gath37 trận37,8%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,5% · 398 trận
- Graves36 trận52,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,8% · 886 trận
- Jayce30 trận53,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,6% · 430 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 55,8% · 668 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 50,9% · 1.056 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 54,2% · 518 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 46,6% · 751 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 59,8% · 525 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 53,7% · 830 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 59,8% · 525 trận
- Ahri106 trận49,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,3% · 715 trận
- Viktor84 trận53,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.153 trận
- Syndra83 trận48,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,0% · 907 trận
- Sylas80 trận56,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.218 trận
- Yone59 trận42,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 54,9% · 914 trận
- Akali58 trận53,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,6% · 731 trận
- Galio53 trận47,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 55,7% · 824 trận
- Orianna52 trận53,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 55,5% · 483 trận
- Lissandra49 trận44,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,0% · 576 trận
- Locke45 trận55,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,6% · 941 trận
- Xerath45 trận51,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,9% · 285 trận
- Taliyah44 trận47,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,1% · 358 trận
- Vex44 trận40,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,9% · 329 trận
- Aurora43 trận37,2%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 49,9% · 445 trận
- LeBlanc43 trận46,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,2% · 542 trận
- Twisted Fate36 trận47,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.066 trận
- Zed29 trận—SoloQ: 52,8% · 667 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 55,7% · 824 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 54,0% · 682 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 49,4% · 616 trận
- Kai'Sa173 trận51,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 54,7% · 3.138 trận
- Yunara140 trận40,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.743 trận
- Ezreal136 trận53,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 55,2% · 1.459 trận
- Jhin111 trận57,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,9% · 2.230 trận
- Jinx100 trận37,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 46,8% · 1.216 trận
- Caitlyn88 trận47,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,1% · 896 trận
- Lucian88 trận45,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 55,1% · 962 trận
- Xayah87 trận51,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.047 trận
- Ashe63 trận52,4%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 60,7% · 318 trận
- Aphelios62 trận54,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.507 trận
- Tristana57 trận52,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.292 trận
- Zeri54 trận57,4%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 50,4% · 778 trận
- Miss Fortune52 trận53,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,9% · 430 trận
- Sivir47 trận36,2%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 46,8% · 269 trận
- Varus29 trận—SoloQ: 53,7% · 259 trận
- Corki28 trận—SoloQ: 53,4% · 416 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 53,3% · 644 trận
- Draven11 trận—SoloQ: 54,4% · 351 trận
- Braum154 trận44,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,6% · 776 trận
- Leona141 trận48,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,9% · 846 trận
- Nautilus126 trận54,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.414 trận
- Thresh122 trận55,7%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 50,5% · 2.095 trận
- Lulu106 trận48,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.602 trận
- Alistar88 trận47,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.573 trận
- Poppy69 trận52,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,6% · 556 trận
- Rell65 trận46,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,9% · 876 trận
- Seraphine61 trận42,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 58,0% · 324 trận
- Milio57 trận59,6%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 56,1% · 346 trận
- Karma51 trận62,7%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 54,2% · 760 trận
- Blitzcrank41 trận48,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 55,1% · 952 trận
- Neeko40 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,8% · 325 trận
- Pyke40 trận52,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 55,6% · 1.242 trận
- Yuumi40 trận42,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 56,8% · 472 trận
- Bard39 trận30,8%chênh lệch -17,9 điểmSoloQ: 50,5% · 930 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 51,8% · 396 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%19.061 lượt chọn trên 609.385cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,3%916 lượt chọn trên 21.472cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

