Rakan
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 9,2%được chọn trong 2.648 trên 28.667 trận
- Cấm
- 4,2%981 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Stormsurge và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Qiyana ở nghiệp dư: +10,7 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,7 điểm78 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Stormsurge và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Stormsurge
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop17%801 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 11 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ187 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ225 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ258 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-117 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-150 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ801 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Qiyana ở nghiệp dư: +10,7 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn147 trận55,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.109 trận
- K'Sante134 trận44,8%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 54,2% · 1.522 trận
- Renekton126 trận54,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.553 trận
- Ambessa121 trận49,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 55,3% · 1.465 trận
- Sion111 trận60,4%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,3% · 984 trận
- Gnar106 trận56,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.136 trận
- Malphite103 trận57,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.655 trận
- Camille93 trận47,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.533 trận
- Yone91 trận52,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.323 trận
- Aatrox77 trận46,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.522 trận
- Shen77 trận59,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.045 trận
- Jax74 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.697 trận
- Mordekaiser74 trận41,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,6% · 806 trận
- Olaf74 trận41,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.120 trận
- Gwen73 trận53,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,7% · 721 trận
- Jayce43 trận55,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 54,8% · 2.097 trận
- Garen39 trận61,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.198 trận
- Fiora33 trận48,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.517 trận
- Irelia26 trận—SoloQ: 51,0% · 1.303 trận
- Darius25 trận—SoloQ: 54,4% · 1.357 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 51,2% · 1.501 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 49,9% · 1.655 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 54,4% · 1.357 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 54,4% · 1.357 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,8% · 2.097 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 54,8% · 2.097 trận
- Wukong256 trận51,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.690 trận
- Vi231 trận54,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,7% · 1.483 trận
- Jarvan IV208 trận51,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.878 trận
- Lee Sin192 trận50,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,4% · 4.091 trận
- Xin Zhao150 trận48,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,6% · 798 trận
- Nocturne134 trận57,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,9% · 715 trận
- Sejuani85 trận43,5%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 47,7% · 434 trận
- Sylas83 trận48,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,9% · 2.099 trận
- Lillia80 trận41,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,0% · 1.261 trận
- Qiyana78 trận59,0%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.709 trận
- Cho'Gath69 trận40,6%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.266 trận
- Viego67 trận62,7%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.967 trận
- Naafiri60 trận55,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 55,6% · 947 trận
- Skarner57 trận59,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,3% · 426 trận
- Pantheon49 trận44,9%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 63,0% · 257 trận
- Graves48 trận54,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,4% · 2.205 trận
- Kha'Zix33 trận45,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 54,0% · 2.269 trận
- Elise28 trận—SoloQ: 53,4% · 1.301 trận
- Nidalee28 trận—SoloQ: 51,1% · 1.588 trận
- Hecarim27 trận—SoloQ: 48,0% · 2.094 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 51,8% · 2.282 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 52,5% · 1.282 trận
- Ahri239 trận52,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,3% · 2.429 trận
- Syndra183 trận50,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,0% · 2.491 trận
- Viktor174 trận52,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,3% · 2.561 trận
- Orianna148 trận54,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 56,6% · 1.144 trận
- Sylas107 trận50,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.411 trận
- Locke95 trận55,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,6% · 2.399 trận
- Yone94 trận47,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,6% · 2.207 trận
- Hwei90 trận41,1%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.082 trận
- Galio88 trận52,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,5% · 1.504 trận
- Akali86 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.757 trận
- Aurora86 trận43,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.067 trận
- Lissandra77 trận44,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.238 trận
- Taliyah74 trận51,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,3% · 813 trận
- Xerath70 trận51,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,6% · 818 trận
- Ryze69 trận58,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,8% · 742 trận
- LeBlanc64 trận53,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,8% · 1.421 trận
- Twisted Fate45 trận48,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.839 trận
- Galio38 trận55,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.504 trận
- Zed32 trận37,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.916 trận
- Yasuo28 trận—SoloQ: 52,8% · 1.967 trận
- Ekko16 trận—SoloQ: 53,0% · 1.405 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 51,8% · 1.677 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 51,8% · 1.677 trận
- Kai'Sa250 trận53,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 55,0% · 5.767 trận
- Yunara245 trận48,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,2% · 4.218 trận
- Ezreal223 trận57,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 56,5% · 3.096 trận
- Jinx193 trận41,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,0% · 3.364 trận
- Jhin175 trận52,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,2% · 5.007 trận
- Xayah165 trận46,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,9% · 2.109 trận
- Caitlyn153 trận49,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,7% · 2.450 trận
- Lucian144 trận47,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.208 trận
- Tristana135 trận54,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,9% · 3.350 trận
- Sivir126 trận48,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,5% · 890 trận
- Ashe106 trận52,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,7% · 1.121 trận
- Aphelios88 trận58,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,4% · 2.635 trận
- Miss Fortune82 trận53,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.028 trận
- Zeri76 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.864 trận
- Corki60 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,9% · 776 trận
- Kalista48 trận58,3%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.471 trận
- Draven22 trận—SoloQ: 51,1% · 1.251 trận
- Braum260 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.170 trận
- Leona225 trận50,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,8% · 2.137 trận
- Nautilus209 trận51,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,9% · 2.970 trận
- Lulu206 trận50,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,3% · 3.729 trận
- Thresh185 trận54,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,6% · 4.698 trận
- Alistar161 trận52,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,7% · 3.162 trận
- Milio123 trận58,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.221 trận
- Rell123 trận48,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.959 trận
- Karma114 trận61,4%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 53,2% · 2.021 trận
- Poppy113 trận50,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.085 trận
- Seraphine109 trận45,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,8% · 1.107 trận
- Bard80 trận38,8%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 51,6% · 2.012 trận
- Neeko64 trận51,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,0% · 630 trận
- Blitzcrank63 trận44,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 54,0% · 2.002 trận
- Nami60 trận50,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.877 trận
- Yuumi52 trận53,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 55,7% · 1.315 trận
- Pyke49 trận51,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 55,0% · 2.826 trận
- Janna23 trận—SoloQ: 47,6% · 2.022 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 50,2% · 1.413 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%49.990 lượt chọn trên 1.741.286cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,8%1.825 lượt chọn trên 38.304cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

