Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,4%Hạng 91 trên 173 tướng
Chọn
6,2%được chọn trong 1.684 trên 27.194 trận
Cấm
2,2%482 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 0,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle47,5% từ 45,4% đến 49,7% trên 1.466 trậnSoloQ 50,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    47,5%
    SoloQ
    50,3%
    Tỉ lệ thắng 47,5% ở nghiệp dư trên 1.466 trận, so với 50,3% ở soloQ trên 16.419 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,9%
    SoloQ
    0,8%
    2,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,2%
    SoloQ
    0,1%
    Tỉ lệ cấm 2,2% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 0,1% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn92% · 15.126
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 16.339
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 139 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 760
17%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Unending Despair
  3. Kaenic Rookern
Nghiệp dư: Heartsteel, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean (20%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Chống chịu sát thươngtop2%1.527 · tướng đi rừng: 855
  2. Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
  3. Khống chế (CC)top17%1 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Map pressure
  • Đánh teamfight

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 24 ở lane, 11 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

346-37 so với 383
693-103 so với 796
930-126 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sejuanitướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừng693 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng930 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-464 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-749 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.527 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 94 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
  • Invade · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 69 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion59,1% · kỳ vọng 47,9% · 66 trận+11,2 điểmSoloQ +0,5
K'Sante56,2% · kỳ vọng 49,7% · 89 trận+6,5 điểmSoloQ -0,1
Malphite55,1% · kỳ vọng 47,8% · 69 trận+7,3 điểmSoloQ +4,6
Shen57,5% · kỳ vọng 50,2% · 40 trận+7,3 điểmSoloQ -2,7
Jax53,3% · kỳ vọng 47,0% · 45 trận+6,3 điểmSoloQ -0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne65,7% · kỳ vọng 50,3% · 35 trận+15,4 điểmSoloQ -1,2
Lee Sin53,1% · kỳ vọng 47,9% · 96 trận+5,2 điểmSoloQ -2,1
Lillia48,1% · kỳ vọng 44,7% · 77 trận+3,4 điểmSoloQ -4,9
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 49,1% · 114 trận+0,9 điểmSoloQ +0,2
Xin Zhao49,2% · kỳ vọng 48,5% · 65 trận+0,7 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna66,7% · kỳ vọng 49,9% · 69 trận+16,8 điểmSoloQ +1,2
Lissandra61,0% · kỳ vọng 48,8% · 59 trận+12,2 điểmSoloQ -4,5
Aurora61,2% · kỳ vọng 48,6% · 49 trận+12,6 điểmSoloQ +3,0
Syndra50,0% · kỳ vọng 46,9% · 94 trận+3,1 điểmSoloQ +2,2
Viktor49,1% · kỳ vọng 47,0% · 114 trận+2,1 điểmSoloQ -1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah53,6% · kỳ vọng 46,3% · 84 trận+7,2 điểmSoloQ +1,6
Kai'Sa54,6% · kỳ vọng 48,1% · 97 trận+6,5 điểmSoloQ 0,0
Yunara49,1% · kỳ vọng 45,2% · 163 trận+3,8 điểmSoloQ -0,9
Jinx50,5% · kỳ vọng 45,5% · 99 trận+5,0 điểmSoloQ +0,4
Ashe52,2% · kỳ vọng 45,9% · 67 trận+6,4 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan55,8% · kỳ vọng 46,7% · 77 trận+9,2 điểmSoloQ +3,7
Lulu55,6% · kỳ vọng 50,2% · 151 trận+5,5 điểmSoloQ -2,7
Nautilus50,0% · kỳ vọng 47,5% · 148 trận+2,5 điểmSoloQ +1,4
Morgana51,6% · kỳ vọng 47,2% · 31 trận+4,4 điểmSoloQ -3,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite70,6% · kỳ vọng 47,3% · 34 trận+23,3 điểmSoloQ -2,3
Ambessa60,5% · kỳ vọng 48,2% · 76 trận+12,3 điểmSoloQ +0,8
Nasus62,8% · kỳ vọng 48,4% · 43 trận+14,4 điểmSoloQ -0,3
Jax59,2% · kỳ vọng 48,1% · 49 trận+11,1 điểmSoloQ +2,1
Olaf59,5% · kỳ vọng 50,7% · 42 trận+8,8 điểmSoloQ +4,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas58,4% · kỳ vọng 47,4% · 77 trận+11,0 điểmSoloQ -1,1
Lissandra59,0% · kỳ vọng 46,3% · 39 trận+12,7 điểmSoloQ +3,2
Ahri53,8% · kỳ vọng 49,3% · 80 trận+4,5 điểmSoloQ -1,3
Yone51,2% · kỳ vọng 49,8% · 164 trận+1,4 điểmSoloQ +1,9
Locke51,0% · kỳ vọng 46,7% · 51 trận+4,3 điểmSoloQ +2,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian54,1% · kỳ vọng 47,2% · 74 trận+6,9 điểmSoloQ -2,3
Yunara52,2% · kỳ vọng 49,9% · 134 trận+2,4 điểmSoloQ +1,1
Ezreal47,8% · kỳ vọng 44,3% · 92 trận+3,5 điểmSoloQ +1,7
Jinx51,5% · kỳ vọng 49,6% · 130 trận+1,9 điểmSoloQ +1,5
Caitlyn50,8% · kỳ vọng 49,0% · 132 trận+1,7 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum59,5% · kỳ vọng 49,2% · 116 trận+10,3 điểmSoloQ -3,0
Blitzcrank62,7% · kỳ vọng 49,9% · 51 trận+12,9 điểmSoloQ -2,2
Milio53,2% · kỳ vọng 46,2% · 94 trận+7,0 điểmSoloQ +0,2
Lulu46,9% · kỳ vọng 44,9% · 160 trận+1,9 điểmSoloQ +0,6
Leona47,4% · kỳ vọng 46,5% · 76 trận+0,8 điểmSoloQ -2,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ornn111 trận
    46,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 364 trận
  • K'Sante89 trận
    56,2%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,3% · 375 trận
  • Renekton75 trận
    41,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,8% · 484 trận
  • Malphite69 trận
    55,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 53,8% · 487 trận
  • Sion66 trận
    59,1%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 51,4% · 251 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong133 trận
    38,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,1% · 541 trận
  • Jarvan IV114 trận
    50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,7% · 547 trận
  • Vi112 trận
    43,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,4% · 338 trận
  • Lee Sin96 trận
    53,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.053 trận
  • Trundle78 trận
    39,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,3% · 203 trận
Mid21 tướng
  • Viktor114 trận
    49,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,6% · 793 trận
  • Ahri107 trận
    43,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,6% · 774 trận
  • Syndra94 trận
    50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,0% · 710 trận
  • Orianna69 trận
    66,7%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 53,3% · 319 trận
  • Sylas62 trận
    45,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,5% · 707 trận
ADC18 tướng
  • Yunara163 trận
    49,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.306 trận
  • Caitlyn120 trận
    43,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 54,4% · 882 trận
  • Jinx99 trận
    50,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.258 trận
  • Kai'Sa97 trận
    54,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.391 trận
  • Ezreal91 trận
    42,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 53,3% · 778 trận
Support18 tướng
  • Lulu151 trận
    55,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.142 trận
  • Nautilus148 trận
    50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,6% · 897 trận
  • Braum101 trận
    44,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,1% · 597 trận
  • Leona97 trận
    48,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,2% · 626 trận
  • Seraphine87 trận
    43,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,5% · 400 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%14.117 lượt chọn trên 1.713.051cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,9%991 lượt chọn trên 34.524cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,3%50 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 5,5%G1372 trận trên 6.733
  • 5,8%G2391 trận trên 6.733
  • 7,3%G3+198 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 372 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.