Sejuani
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,2%được chọn trong 1.684 trên 27.194 trận
- Cấm
- 2,2%482 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 69 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,8 điểm69 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,5%
- SoloQ
- 50,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.527 · tướng đi rừng: 855
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Khống chế (CC)top17%1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 11 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừng693 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng930 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-464 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-749 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.527 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 69 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn111 trận46,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 364 trận
- K'Sante89 trận56,2%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,3% · 375 trận
- Renekton75 trận41,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,8% · 484 trận
- Malphite69 trận55,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 53,8% · 487 trận
- Sion66 trận59,1%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 51,4% · 251 trận
- Ambessa57 trận45,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,6% · 407 trận
- Olaf56 trận41,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,6% · 373 trận
- Aatrox55 trận49,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,3% · 479 trận
- Jax45 trận53,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,8% · 466 trận
- Zaahen43 trận41,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,5% · 314 trận
- Dr. Mundo40 trận52,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,9% · 276 trận
- Shen40 trận57,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 46,3% · 298 trận
- Camille39 trận48,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,5% · 439 trận
- Gnar37 trận35,1%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 50,8% · 360 trận
- Nasus36 trận38,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 53,8% · 290 trận
- Jayce22 trận—SoloQ: 51,1% · 483 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 51,5% · 655 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 47,8% · 467 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 51,3% · 513 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 50,4% · 417 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 53,3% · 435 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,3% · 513 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,3% · 513 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 53,8% · 487 trận
- Wukong133 trận38,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,1% · 541 trận
- Jarvan IV114 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,7% · 547 trận
- Vi112 trận43,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,4% · 338 trận
- Lee Sin96 trận53,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.053 trận
- Trundle78 trận39,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,3% · 203 trận
- Lillia77 trận48,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 44,6% · 578 trận
- Xin Zhao65 trận49,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 210 trận
- Sylas54 trận37,0%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 44,9% · 648 trận
- Qiyana38 trận44,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,1% · 811 trận
- Cho'Gath37 trận45,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,0% · 446 trận
- Viego36 trận36,1%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 53,9% · 612 trận
- Nocturne35 trận65,7%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 51,6% · 221 trận
- Skarner35 trận51,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,2% · 118 trận
- Maokai27 trận—SoloQ: 49,2% · 61 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 56,5% · 147 trận
- Kayn21 trận—SoloQ: 51,7% · 435 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 51,0% · 616 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 51,1% · 579 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 48,0% · 537 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 52,0% · 656 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 49,5% · 378 trận
- Viktor114 trận49,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,6% · 793 trận
- Ahri107 trận43,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,6% · 774 trận
- Syndra94 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,0% · 710 trận
- Orianna69 trận66,7%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 53,3% · 319 trận
- Sylas62 trận45,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,5% · 707 trận
- Lissandra59 trận61,0%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 44,6% · 383 trận
- Akali56 trận33,9%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 51,7% · 449 trận
- Hwei54 trận44,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 41,4% · 350 trận
- Aurora49 trận61,2%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 52,6% · 302 trận
- Mel46 trận47,8%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 53,2% · 126 trận
- Ryze43 trận53,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 54,4% · 226 trận
- Yone43 trận39,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 54,1% · 614 trận
- Xerath36 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,8% · 243 trận
- Locke33 trận27,3%chênh lệch -21,2 điểmSoloQ: 47,7% · 606 trận
- LeBlanc31 trận35,5%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 51,8% · 409 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 51,6% · 399 trận
- Twisted Fate26 trận—SoloQ: 45,7% · 464 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 47,9% · 562 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 51,8% · 587 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 51,6% · 399 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 47,4% · 460 trận
- Yunara163 trận49,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.306 trận
- Caitlyn120 trận43,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 54,4% · 882 trận
- Jinx99 trận50,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.258 trận
- Kai'Sa97 trận54,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.391 trận
- Ezreal91 trận42,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 53,3% · 778 trận
- Jhin85 trận50,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,9% · 1.365 trận
- Xayah84 trận53,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,9% · 497 trận
- Sivir79 trận43,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,3% · 337 trận
- Ashe67 trận52,2%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,4% · 426 trận
- Tristana62 trận45,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,7% · 879 trận
- Lucian54 trận46,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,7% · 611 trận
- Miss Fortune53 trận47,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,8% · 330 trận
- Zeri52 trận40,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,2% · 560 trận
- Aphelios49 trận46,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 54,0% · 702 trận
- Varus41 trận39,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,8% · 241 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 51,0% · 418 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 49,7% · 491 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 52,4% · 382 trận
- Lulu151 trận55,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.142 trận
- Nautilus148 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,6% · 897 trận
- Braum101 trận44,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,1% · 597 trận
- Leona97 trận48,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,2% · 626 trận
- Seraphine87 trận43,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,5% · 400 trận
- Milio78 trận48,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,8% · 589 trận
- Rakan77 trận55,8%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 52,6% · 443 trận
- Rell73 trận32,9%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 45,8% · 489 trận
- Thresh64 trận35,9%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.272 trận
- Karma57 trận35,1%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 54,8% · 622 trận
- Blitzcrank55 trận40,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,4% · 638 trận
- Alistar51 trận43,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,9% · 610 trận
- Bard45 trận40,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,3% · 515 trận
- Yuumi35 trận37,1%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 54,2% · 459 trận
- Morgana31 trận51,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 47,4% · 230 trận
- Nami22 trận—SoloQ: 51,0% · 698 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 48,5% · 617 trận
- Senna10 trận—SoloQ: 49,0% · 473 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%14.117 lượt chọn trên 1.713.051cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,9%991 lượt chọn trên 34.524cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%50 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

