Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,1%Hạng 56 trên 173 tướng
Chọn
7,1%được chọn trong 1.932 trên 27.183 trận
Cấm
7,0%1.571 lượt cấm trên 22.311 trận, so với 1,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top48,4% từ 46,6% đến 50,3% trên 1.920 trậnSoloQ 48,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,7%
    SoloQ
    2,1%
    3,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,3%
    SoloQ
    1,7%
    Tỉ lệ cấm 7,3% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 1,7% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người48% · 19.764
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển69% · 28.452
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 170 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)27% · 3.443
27%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Sterak's Gage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.

  1. Khống chế (CC)top18%1,2 · tướng đường trên: 0,8
  2. Damage của độitop20%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đường trên.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 67 ở lane, 60 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

632+33 so với 599
902+34 so với 868
1.016-64 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gnartướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên1.016 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên+286 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+402 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên888 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 63 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 87 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox55,6% · kỳ vọng 46,6% · 72 trận+8,9 điểmSoloQ +1,8
Ornn52,5% · kỳ vọng 48,2% · 122 trận+4,3 điểmSoloQ -1,6
Yone58,1% · kỳ vọng 48,6% · 31 trận+9,5 điểmSoloQ -0,3
Sion51,0% · kỳ vọng 48,8% · 96 trận+2,3 điểmSoloQ -0,2
Dr. Mundo57,5% · kỳ vọng 51,4% · 40 trận+6,1 điểmSoloQ +3,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia58,3% · kỳ vọng 45,6% · 48 trận+12,8 điểmSoloQ -3,2
Xin Zhao53,8% · kỳ vọng 49,4% · 93 trận+4,4 điểmSoloQ +3,4
Qiyana51,0% · kỳ vọng 45,8% · 49 trận+5,2 điểmSoloQ +0,4
Naafiri51,2% · kỳ vọng 46,8% · 43 trận+4,4 điểmSoloQ -1,7
Skarner53,5% · kỳ vọng 50,4% · 43 trận+3,0 điểmSoloQ +1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna55,7% · kỳ vọng 50,8% · 106 trận+4,9 điểmSoloQ -0,4
Twisted Fate56,4% · kỳ vọng 46,6% · 39 trận+9,9 điểmSoloQ +0,2
Syndra50,3% · kỳ vọng 47,8% · 161 trận+2,5 điểmSoloQ +1,2
Vex56,1% · kỳ vọng 48,5% · 41 trận+7,6 điểmSoloQ -1,3
Ahri47,6% · kỳ vọng 46,7% · 164 trận+0,8 điểmSoloQ -0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe56,8% · kỳ vọng 46,7% · 81 trận+10,0 điểmSoloQ +0,9
Jinx51,6% · kỳ vọng 46,4% · 122 trận+5,3 điểmSoloQ -0,4
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 46,9% · 162 trận+3,1 điểmSoloQ +0,1
Ezreal53,5% · kỳ vọng 51,7% · 142 trận+1,9 điểmSoloQ +1,2
Kai'Sa50,7% · kỳ vọng 49,0% · 146 trận+1,7 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh63,2% · kỳ vọng 47,0% · 87 trận+16,2 điểmSoloQ -0,7
Bard61,8% · kỳ vọng 46,1% · 55 trận+15,8 điểmSoloQ +0,2
Nautilus54,3% · kỳ vọng 48,4% · 175 trận+5,9 điểmSoloQ -0,3
Braum50,0% · kỳ vọng 46,7% · 128 trận+3,3 điểmSoloQ +1,0
Milio50,8% · kỳ vọng 49,8% · 122 trận+1,0 điểmSoloQ -2,7

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV54,9% · kỳ vọng 46,9% · 144 trận+8,0 điểmSoloQ -1,1
Lee Sin51,5% · kỳ vọng 48,1% · 171 trận+3,4 điểmSoloQ +0,1
Cho'Gath55,8% · kỳ vọng 50,1% · 77 trận+5,7 điểmSoloQ -1,9
Vi52,1% · kỳ vọng 49,1% · 121 trận+3,0 điểmSoloQ +1,6
Viego53,1% · kỳ vọng 46,9% · 49 trận+6,1 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra55,2% · kỳ vọng 49,1% · 143 trận+6,1 điểmSoloQ +0,1
Akali56,7% · kỳ vọng 48,7% · 60 trận+7,9 điểmSoloQ -0,9
Locke53,4% · kỳ vọng 47,5% · 73 trận+5,9 điểmSoloQ -1,0
Twisted Fate58,1% · kỳ vọng 50,3% · 43 trận+7,8 điểmSoloQ +1,1
Ahri52,1% · kỳ vọng 50,1% · 146 trận+1,9 điểmSoloQ -1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista62,2% · kỳ vọng 51,2% · 37 trận+10,9 điểmSoloQ +0,8
Sivir54,2% · kỳ vọng 47,8% · 83 trận+6,4 điểmSoloQ +1,6
Aphelios51,5% · kỳ vọng 44,8% · 68 trận+6,6 điểmSoloQ -1,6
Jhin48,4% · kỳ vọng 46,1% · 128 trận+2,3 điểmSoloQ -0,8
Caitlyn51,8% · kỳ vọng 49,9% · 139 trận+1,9 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank58,0% · kỳ vọng 50,8% · 81 trận+7,3 điểmSoloQ +1,2
Leona53,1% · kỳ vọng 47,4% · 113 trận+5,7 điểmSoloQ +1,5
Braum55,0% · kỳ vọng 50,1% · 111 trận+4,8 điểmSoloQ -1,5
Poppy56,8% · kỳ vọng 49,8% · 44 trận+7,1 điểmSoloQ -0,5
Bard54,1% · kỳ vọng 50,8% · 74 trận+3,2 điểmSoloQ +1,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • K'Sante212 trận
    49,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,7% · 2.035 trận
  • Malphite159 trận
    48,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 43,0% · 1.935 trận
  • Ornn122 trận
    52,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,3% · 1.005 trận
  • Renekton106 trận
    44,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.407 trận
  • Sion96 trận
    51,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,1% · 629 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong234 trận
    44,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,4% · 1.342 trận
  • Jarvan IV161 trận
    46,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.605 trận
  • Lee Sin160 trận
    46,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,4% · 3.188 trận
  • Vi123 trận
    47,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,8% · 884 trận
  • Xin Zhao93 trận
    53,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,2% · 534 trận
Mid22 tướng
  • Ahri164 trận
    47,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,0% · 1.881 trận
  • Syndra161 trận
    50,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.977 trận
  • Viktor155 trận
    47,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,8% · 2.050 trận
  • Orianna106 trận
    55,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,1% · 854 trận
  • Hwei75 trận
    40,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 44,6% · 839 trận
ADC17 tướng
  • Yunara176 trận
    38,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,8% · 3.418 trận
  • Caitlyn162 trận
    50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,1% · 2.274 trận
  • Jhin158 trận
    51,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,7% · 3.793 trận
  • Kai'Sa146 trận
    50,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,5% · 3.501 trận
  • Ezreal142 trận
    53,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,8% · 2.292 trận
Support18 tướng
  • Lulu185 trận
    48,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,2% · 3.105 trận
  • Nautilus175 trận
    54,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,2% · 2.565 trận
  • Braum128 trận
    50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.311 trận
  • Leona126 trận
    47,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,3% · 1.572 trận
  • Milio122 trận
    50,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.120 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,1%35.792 lượt chọn trên 1.713.040cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,7%1.272 lượt chọn trên 34.524cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,9%153 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 8,4%G1562 trận trên 6.729
  • 7,1%G2478 trận trên 6.731
  • 7,5%G3+204 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 562 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.