Gnar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,1%được chọn trong 1.932 trên 27.183 trận
- Cấm
- 7,0%1.571 lượt cấm trên 22.311 trận, so với 1,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.CCDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 87 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,2 điểm87 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 1,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top18%1,2 · tướng đường trên: 0,8
- Damage của độitop20%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 67 ở lane, 60 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên1.016 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên+286 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+402 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên888 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 63 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 87 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante212 trận49,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,7% · 2.035 trận
- Malphite159 trận48,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 43,0% · 1.935 trận
- Ornn122 trận52,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,3% · 1.005 trận
- Renekton106 trận44,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.407 trận
- Sion96 trận51,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,1% · 629 trận
- Aatrox72 trận55,6%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.118 trận
- Ambessa65 trận40,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.072 trận
- Olaf60 trận41,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,4% · 740 trận
- Camille57 trận42,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.022 trận
- Jayce49 trận42,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.510 trận
- Sylas47 trận44,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,2% · 722 trận
- Nasus45 trận48,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,9% · 687 trận
- Zaahen45 trận26,7%chênh lệch -19,4 điểmSoloQ: 50,5% · 642 trận
- Shen41 trận48,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,5% · 870 trận
- Dr. Mundo40 trận57,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 53,6% · 535 trận
- Irelia36 trận52,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,4% · 1.199 trận
- Malphite33 trận39,4%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 43,0% · 1.935 trận
- Yone31 trận58,1%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.470 trận
- Garen24 trận—SoloQ: 48,2% · 1.102 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 46,3% · 1.108 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 48,7% · 922 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 43,0% · 1.935 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,1% · 987 trận
- Wukong234 trận44,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,4% · 1.342 trận
- Jarvan IV161 trận46,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.605 trận
- Lee Sin160 trận46,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,4% · 3.188 trận
- Vi123 trận47,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,8% · 884 trận
- Xin Zhao93 trận53,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,2% · 534 trận
- Nocturne65 trận49,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,9% · 577 trận
- Cho'Gath64 trận43,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.123 trận
- Sylas60 trận43,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,0% · 1.353 trận
- Qiyana49 trận51,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.910 trận
- Lillia48 trận58,3%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 44,7% · 951 trận
- Naafiri43 trận51,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,7% · 659 trận
- Skarner43 trận53,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,6% · 341 trận
- Viego43 trận51,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.547 trận
- Pantheon41 trận53,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 56,1% · 187 trận
- Trundle38 trận42,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,0% · 150 trận
- Graves35 trận37,1%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.568 trận
- Kha'Zix27 trận—SoloQ: 51,6% · 1.681 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 46,0% · 935 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 49,3% · 1.099 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 50,7% · 1.123 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 50,4% · 1.528 trận
- Kayn19 trận—SoloQ: 46,4% · 943 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 46,9% · 1.541 trận
- Ahri164 trận47,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,0% · 1.881 trận
- Syndra161 trận50,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.977 trận
- Viktor155 trận47,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,8% · 2.050 trận
- Orianna106 trận55,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,1% · 854 trận
- Hwei75 trận40,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 44,6% · 839 trận
- Sylas71 trận40,8%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.590 trận
- Aurora68 trận48,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,9% · 764 trận
- LeBlanc66 trận51,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.086 trận
- Ryze66 trận34,8%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 54,5% · 609 trận
- Akali62 trận40,3%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.192 trận
- Lissandra59 trận50,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,1% · 916 trận
- Yone55 trận50,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.588 trận
- Locke53 trận35,8%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.699 trận
- Cassiopeia41 trận46,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 390 trận
- Vex41 trận56,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 45,7% · 530 trận
- Galio40 trận52,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.101 trận
- Twisted Fate39 trận56,4%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 46,7% · 1.339 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 45,6% · 1.350 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 48,0% · 1.101 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 49,4% · 1.288 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 47,9% · 1.068 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 47,5% · 1.245 trận
- Yunara176 trận38,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,8% · 3.418 trận
- Caitlyn162 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,1% · 2.274 trận
- Jhin158 trận51,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,7% · 3.793 trận
- Kai'Sa146 trận50,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,5% · 3.501 trận
- Ezreal142 trận53,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,8% · 2.292 trận
- Jinx122 trận51,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,9% · 2.735 trận
- Xayah110 trận42,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.304 trận
- Lucian107 trận43,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.591 trận
- Tristana95 trận38,9%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 46,2% · 2.340 trận
- Sivir85 trận40,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 47,4% · 840 trận
- Ashe81 trận56,8%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 50,3% · 936 trận
- Aphelios60 trận53,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.030 trận
- Zeri53 trận43,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.459 trận
- Miss Fortune52 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 795 trận
- Varus48 trận39,6%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 53,1% · 593 trận
- Kalista41 trận39,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.212 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 47,1% · 1.056 trận
- Lulu185 trận48,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,2% · 3.105 trận
- Nautilus175 trận54,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,2% · 2.565 trận
- Braum128 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.311 trận
- Leona126 trận47,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,3% · 1.572 trận
- Milio122 trận50,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.120 trận
- Karma102 trận52,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.654 trận
- Rakan102 trận43,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.133 trận
- Seraphine89 trận41,6%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,5% · 969 trận
- Thresh87 trận63,2%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 45,7% · 3.187 trận
- Rell86 trận39,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,5% · 1.320 trận
- Blitzcrank76 trận42,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,4% · 1.684 trận
- Alistar64 trận37,5%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 46,0% · 1.507 trận
- Bard55 trận61,8%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.457 trận
- Neeko44 trận40,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 54,3% · 383 trận
- Yuumi43 trận44,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.083 trận
- Pyke37 trận51,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.191 trận
- Nami29 trận—SoloQ: 49,5% · 1.552 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 46,3% · 1.510 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%35.792 lượt chọn trên 1.713.040cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,7%1.272 lượt chọn trên 34.524cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%153 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

