Gnar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,5%được chọn trong 1.170 trên 18.052 trận
- Cấm
- 7,4%1.269 lượt cấm trên 17.106 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.CCDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,4 điểm54 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,7%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top18%1,2 · tướng đường trên: 0,8
- Damage của độitop20%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 67 ở lane, 60 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên1.016 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên+286 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+402 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên888 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 63 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante129 trận50,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.273 trận
- Malphite89 trận47,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 44,5% · 616 trận
- Renekton65 trận46,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 520 trận
- Ornn55 trận41,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,3% · 129 trận
- Sion53 trận47,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,8% · 201 trận
- Aatrox47 trận53,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,8% · 396 trận
- Sylas41 trận46,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,1% · 461 trận
- Ambessa38 trận36,8%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 46,7% · 456 trận
- Camille33 trận33,3%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 47,3% · 273 trận
- Nasus33 trận51,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,6% · 239 trận
- Jayce32 trận56,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,0% · 732 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 50,3% · 318 trận
- Zaahen28 trận—SoloQ: 51,6% · 213 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 57,0% · 158 trận
- Yorick27 trận—SoloQ: 57,1% · 170 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 48,8% · 471 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 50,6% · 589 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 50,9% · 409 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 46,8% · 391 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 47,3% · 406 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 44,5% · 616 trận
- Volibear5 trận—SoloQ: 43,7% · 302 trận
- Lee Sin129 trận47,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.894 trận
- Wukong104 trận40,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 45,5% · 330 trận
- Jarvan IV90 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,7% · 577 trận
- Vi79 trận46,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,0% · 473 trận
- Sylas48 trận45,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,2% · 548 trận
- Xin Zhao41 trận53,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,3% · 261 trận
- Nocturne40 trận45,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 53,6% · 194 trận
- Cho'Gath34 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,0% · 351 trận
- Naafiri33 trận57,6%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 53,4% · 369 trận
- Qiyana33 trận54,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,8% · 797 trận
- Viego33 trận51,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,3% · 547 trận
- Lillia32 trận62,5%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 51,9% · 295 trận
- Graves31 trận41,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,2% · 608 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 50,0% · 82 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 59,8% · 112 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 50,4% · 701 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 46,2% · 325 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 52,3% · 547 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 53,4% · 369 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 46,5% · 542 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 55,7% · 461 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 53,4% · 369 trận
- Ahri86 trận48,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,2% · 507 trận
- Syndra83 trận45,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,1% · 679 trận
- Viktor68 trận48,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,6% · 883 trận
- Orianna53 trận60,4%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,5% · 392 trận
- Sylas50 trận40,0%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 50,2% · 683 trận
- LeBlanc43 trận58,1%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 47,2% · 392 trận
- Lissandra43 trận55,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,1% · 376 trận
- Ryze42 trận40,5%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 55,5% · 283 trận
- Akali40 trận45,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,6% · 513 trận
- Aurora40 trận47,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,3% · 292 trận
- Twisted Fate37 trận56,8%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 46,9% · 754 trận
- Yone37 trận48,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,2% · 618 trận
- Locke34 trận38,2%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 49,0% · 594 trận
- Hwei31 trận38,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 44,1% · 290 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 47,6% · 536 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 45,7% · 442 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 47,6% · 536 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 50,2% · 402 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 45,2% · 418 trận
- Jhin114 trận56,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.693 trận
- Yunara106 trận36,8%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.309 trận
- Caitlyn105 trận52,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,2% · 818 trận
- Kai'Sa100 trận51,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.695 trận
- Ezreal81 trận58,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,7% · 1.057 trận
- Jinx69 trận52,2%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,6% · 934 trận
- Lucian67 trận44,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,9% · 713 trận
- Xayah65 trận44,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,8% · 617 trận
- Ashe46 trận54,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,5% · 278 trận
- Sivir46 trận34,8%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 44,1% · 229 trận
- Tristana46 trận39,1%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 47,8% · 818 trận
- Aphelios44 trận52,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.057 trận
- Miss Fortune38 trận42,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,4% · 291 trận
- Zeri36 trận44,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,9% · 597 trận
- Varus29 trận—SoloQ: 53,9% · 178 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 51,1% · 237 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 49,7% · 457 trận
- Nautilus112 trận55,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.084 trận
- Lulu110 trận48,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.315 trận
- Leona80 trận48,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,5% · 581 trận
- Braum72 trận51,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,5% · 434 trận
- Milio64 trận56,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,4% · 325 trận
- Blitzcrank63 trận39,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,6% · 767 trận
- Rakan60 trận46,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 443 trận
- Seraphine56 trận42,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,4% · 306 trận
- Thresh54 trận64,8%chênh lệch +17,4 điểmSoloQ: 47,8% · 1.247 trận
- Karma45 trận51,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,6% · 616 trận
- Rell44 trận36,4%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,1% · 534 trận
- Yuumi38 trận42,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 56,1% · 446 trận
- Alistar35 trận42,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 44,3% · 616 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 48,7% · 649 trận
- Morgana29 trận—SoloQ: 49,7% · 155 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 48,8% · 441 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%13.018 lượt chọn trên 609.383cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%706 lượt chọn trên 21.472cấm 7,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%153 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

