Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,1%Hạng 57 trên 173 tướng
Chọn
7,1%được chọn trong 2.032 trên 28.667 trận
Cấm
7,0%1.638 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 1,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top48,5% từ 46,6% đến 50,3% trên 2.020 trậnSoloQ 48,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,6%
    SoloQ
    2,1%
    3,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,2%
    SoloQ
    1,7%
    Tỉ lệ cấm 7,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 1,7% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người48% · 19.418
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển69% · 27.919
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 280 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)27% · 3.432
27%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Sterak's Gage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.

  1. Khống chế (CC)top18%1,2 · tướng đường trên: 0,8
  2. Damage của độitop20%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đường trên.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 67 ở lane, 60 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

632+33 so với 599
902+34 so với 868
1.016-64 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gnartướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên1.016 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên+286 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+402 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên888 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 63 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 95 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox55,4% · kỳ vọng 47,5% · 74 trận+7,9 điểmSoloQ +2,1
Ornn52,7% · kỳ vọng 48,1% · 131 trận+4,6 điểmSoloQ -1,8
Sion53,0% · kỳ vọng 49,0% · 100 trận+4,0 điểmSoloQ -0,4
Yone55,9% · kỳ vọng 49,0% · 34 trận+6,9 điểmSoloQ 0,0
Dr. Mundo54,8% · kỳ vọng 51,2% · 42 trận+3,5 điểmSoloQ +3,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia58,0% · kỳ vọng 45,2% · 50 trận+12,8 điểmSoloQ -3,4
Lee Sin49,7% · kỳ vọng 48,8% · 165 trận+0,9 điểmSoloQ -0,7
Naafiri53,3% · kỳ vọng 46,9% · 45 trận+6,5 điểmSoloQ -1,5
Xin Zhao51,5% · kỳ vọng 49,0% · 99 trận+2,6 điểmSoloQ +3,3
Vi48,5% · kỳ vọng 48,2% · 130 trận+0,3 điểmSoloQ -2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna55,4% · kỳ vọng 50,4% · 112 trận+5,0 điểmSoloQ -0,2
Twisted Fate55,8% · kỳ vọng 47,1% · 43 trận+8,7 điểmSoloQ +0,5
Syndra49,4% · kỳ vọng 47,7% · 166 trận+1,7 điểmSoloQ +1,0
Galio57,5% · kỳ vọng 49,5% · 40 trận+8,0 điểmSoloQ -0,3
Yone50,9% · kỳ vọng 46,2% · 57 trận+4,7 điểmSoloQ +2,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe55,7% · kỳ vọng 47,2% · 88 trận+8,5 điểmSoloQ +0,9
Jinx51,5% · kỳ vọng 46,5% · 134 trận+5,0 điểmSoloQ 0,0
Caitlyn49,7% · kỳ vọng 46,7% · 167 trận+3,0 điểmSoloQ +0,4
Kai'Sa51,9% · kỳ vọng 49,0% · 156 trận+2,9 điểmSoloQ 0,0
Ezreal54,4% · kỳ vọng 51,7% · 149 trận+2,6 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh61,1% · kỳ vọng 47,3% · 95 trận+13,7 điểmSoloQ -0,5
Bard60,7% · kỳ vọng 45,7% · 56 trận+15,0 điểmSoloQ +0,2
Nautilus53,8% · kỳ vọng 48,2% · 182 trận+5,6 điểmSoloQ -0,4
Braum52,7% · kỳ vọng 46,8% · 129 trận+5,9 điểmSoloQ +0,8
Karma54,1% · kỳ vọng 51,1% · 109 trận+3,0 điểmSoloQ -1,1

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV53,9% · kỳ vọng 46,9% · 154 trận+7,0 điểmSoloQ -1,1
Lee Sin51,7% · kỳ vọng 48,2% · 174 trận+3,6 điểmSoloQ +0,2
Vi53,2% · kỳ vọng 48,7% · 126 trận+4,4 điểmSoloQ +2,0
Viego54,7% · kỳ vọng 47,5% · 53 trận+7,2 điểmSoloQ +0,7
Cho'Gath54,4% · kỳ vọng 50,0% · 79 trận+4,4 điểmSoloQ -1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra54,7% · kỳ vọng 49,3% · 159 trận+5,5 điểmSoloQ +0,3
Akali56,9% · kỳ vọng 48,7% · 65 trận+8,2 điểmSoloQ -0,6
Twisted Fate59,1% · kỳ vọng 49,9% · 44 trận+9,2 điểmSoloQ +1,3
Cassiopeia59,6% · kỳ vọng 50,9% · 47 trận+8,6 điểmSoloQ -4,9
Ahri53,6% · kỳ vọng 50,4% · 153 trận+3,2 điểmSoloQ -1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir56,2% · kỳ vọng 47,4% · 89 trận+8,8 điểmSoloQ +1,7
Aphelios53,6% · kỳ vọng 44,6% · 69 trận+9,0 điểmSoloQ -1,7
Caitlyn54,1% · kỳ vọng 50,3% · 148 trận+3,8 điểmSoloQ +0,6
Ezreal46,4% · kỳ vọng 45,2% · 153 trận+1,2 điểmSoloQ -2,8
Jhin47,5% · kỳ vọng 46,2% · 139 trận+1,3 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank56,5% · kỳ vọng 50,5% · 85 trận+6,0 điểmSoloQ +0,7
Braum54,4% · kỳ vọng 50,2% · 114 trận+4,2 điểmSoloQ -1,5
Leona50,8% · kỳ vọng 47,4% · 122 trận+3,4 điểmSoloQ +1,3
Alistar52,4% · kỳ vọng 49,6% · 82 trận+2,9 điểmSoloQ +0,3
Bard53,9% · kỳ vọng 51,2% · 76 trận+2,7 điểmSoloQ +1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante221 trận
    48,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,7% · 2.006 trận
  • Malphite168 trận
    48,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 42,9% · 1.901 trận
  • Ornn131 trận
    52,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,1% · 1.001 trận
  • Renekton110 trận
    44,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.383 trận
  • Sion100 trận
    53,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,9% · 619 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong240 trận
    44,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,7% · 1.324 trận
  • Jarvan IV173 trận
    45,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.558 trận
  • Lee Sin165 trận
    49,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,3% · 3.139 trận
  • Vi130 trận
    48,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,6% · 865 trận
  • Xin Zhao99 trận
    51,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,1% · 532 trận
Mid22 tướng
  • Ahri172 trận
    46,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.849 trận
  • Syndra166 trận
    49,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.942 trận
  • Viktor163 trận
    46,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.982 trận
  • Orianna112 trận
    55,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,4% · 850 trận
  • Hwei79 trận
    43,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 44,6% · 818 trận
ADC17 tướng
  • Yunara185 trận
    39,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,7% · 3.334 trận
  • Caitlyn167 trận
    49,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,4% · 2.219 trận
  • Jhin167 trận
    52,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,4% · 3.737 trận
  • Kai'Sa156 trận
    51,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,3% · 3.437 trận
  • Ezreal149 trận
    54,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 54,0% · 2.268 trận
Support19 tướng
  • Lulu197 trận
    47,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 3.041 trận
  • Nautilus182 trận
    53,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.511 trận
  • Braum129 trận
    52,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 47,6% · 1.287 trận
  • Leona128 trận
    47,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,1% · 1.532 trận
  • Milio126 trận
    49,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.079 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,1%36.243 lượt chọn trên 1.741.276cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,6%1.395 lượt chọn trên 38.304cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 8,2%G1591 trận trên 7.234
  • 7,1%G2512 trận trên 7.235
  • 7,9%G3+227 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 591 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.