Hồ sơ tướng · Mid

Cassiopeia

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,0%Hạng 74 trên 173 tướng
Chọn
4,2%được chọn trong 1.138 trên 27.189 trận
Cấm
6,8%1.515 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 2,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid52,8% từ 50,2% đến 55,5% trên 984 trậnSoloQ 49,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,8%
    SoloQ
    49,9%
    Tỉ lệ thắng 52,8% ở nghiệp dư trên 984 trận, so với 49,9% ở soloQ trên 17.450 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    0,9%
    1,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,8%
    SoloQ
    2,0%
    Tỉ lệ cấm 5,8% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 2,0% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần76% · 13.214
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển40% · 7.031
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 88 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)35% · 2.583
35%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Archangel's Staff
  3. Rylai's Crystal Scepter
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top20%1 · tướng đường giữa: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 33 ở lane, 31 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

507-21 so với 528
858-42 so với 899
1.174-5 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Cassiopeiatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa858 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa1.174 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa+147 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa+129 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa509 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 77 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax63,3% · kỳ vọng 52,3% · 30 trận+11,0 điểmSoloQ -0,8
Sion57,6% · kỳ vọng 53,2% · 66 trận+4,4 điểmSoloQ -2,5
Ambessa55,8% · kỳ vọng 52,2% · 43 trận+3,6 điểmSoloQ +1,5
Olaf52,6% · kỳ vọng 49,7% · 38 trận+3,0 điểmSoloQ -0,5
Malphite56,7% · kỳ vọng 53,1% · 30 trận+3,6 điểmSoloQ +2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong59,8% · kỳ vọng 50,7% · 87 trận+9,0 điểmSoloQ +0,7
Sylas56,9% · kỳ vọng 51,6% · 65 trận+5,3 điểmSoloQ +1,0
Vi54,9% · kỳ vọng 52,2% · 82 trận+2,7 điểmSoloQ -0,7
Cho'Gath57,6% · kỳ vọng 51,2% · 33 trận+6,4 điểmSoloQ -1,7
Jarvan IV54,7% · kỳ vọng 54,4% · 64 trận+0,3 điểmSoloQ +1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri63,8% · kỳ vọng 51,1% · 58 trận+12,7 điểmSoloQ +1,5
Viktor61,2% · kỳ vọng 52,3% · 67 trận+8,9 điểmSoloQ -3,7
Sylas60,3% · kỳ vọng 53,0% · 73 trận+7,3 điểmSoloQ -2,6
Anivia59,5% · kỳ vọng 53,2% · 37 trận+6,3 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian69,5% · kỳ vọng 53,2% · 59 trận+16,3 điểmSoloQ -2,0
Xayah67,4% · kỳ vọng 51,6% · 43 trận+15,8 điểmSoloQ -3,1
Miss Fortune61,1% · kỳ vọng 53,4% · 36 trận+7,7 điểmSoloQ +1,4
Jinx54,4% · kỳ vọng 50,8% · 57 trận+3,6 điểmSoloQ +0,1
Kai'Sa54,8% · kỳ vọng 53,4% · 84 trận+1,3 điểmSoloQ +3,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine63,5% · kỳ vọng 51,5% · 52 trận+11,9 điểmSoloQ -2,2
Lulu60,2% · kỳ vọng 55,4% · 98 trận+4,8 điểmSoloQ -0,3
Bard57,5% · kỳ vọng 50,5% · 40 trận+7,0 điểmSoloQ +0,1
Rakan59,0% · kỳ vọng 52,0% · 39 trận+7,0 điểmSoloQ +0,5
Milio57,7% · kỳ vọng 54,2% · 52 trận+3,5 điểmSoloQ -1,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton66,7% · kỳ vọng 54,5% · 42 trận+12,1 điểmSoloQ +2,9
Gnar58,1% · kỳ vọng 51,3% · 43 trận+6,9 điểmSoloQ -4,4
Ornn56,7% · kỳ vọng 53,1% · 60 trận+3,6 điểmSoloQ -1,7
Sion56,6% · kỳ vọng 52,5% · 53 trận+4,1 điểmSoloQ +1,8
Nasus58,5% · kỳ vọng 53,7% · 41 trận+4,8 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV58,8% · kỳ vọng 51,3% · 80 trận+7,5 điểmSoloQ +1,4
Wukong58,3% · kỳ vọng 55,0% · 108 trận+3,4 điểmSoloQ -1,2
Vi56,9% · kỳ vọng 53,5% · 65 trận+3,4 điểmSoloQ +1,1
Lee Sin53,0% · kỳ vọng 52,5% · 100 trận+0,5 điểmSoloQ +2,4
Skarner56,7% · kỳ vọng 50,8% · 30 trận+5,9 điểmSoloQ +3,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune63,6% · kỳ vọng 52,2% · 33 trận+11,4 điểmSoloQ -0,3
Ashe61,9% · kỳ vọng 54,5% · 63 trận+7,4 điểmSoloQ -0,7
Jhin57,4% · kỳ vọng 50,5% · 68 trận+6,8 điểmSoloQ +0,9
Tristana61,5% · kỳ vọng 52,6% · 39 trận+8,9 điểmSoloQ +0,6
Sivir58,8% · kỳ vọng 52,2% · 34 trận+6,6 điểmSoloQ +3,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma58,0% · kỳ vọng 49,9% · 50 trận+8,1 điểmSoloQ -4,8
Blitzcrank64,1% · kỳ vọng 55,2% · 39 trận+8,9 điểmSoloQ +1,3
Seraphine60,0% · kỳ vọng 54,2% · 65 trận+5,8 điểmSoloQ -4,5
Nautilus54,7% · kỳ vọng 52,9% · 128 trận+1,7 điểmSoloQ -1,4
Alistar59,0% · kỳ vọng 54,2% · 39 trận+4,7 điểmSoloQ +3,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Sion66 trận
    57,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,0% · 319 trận
  • Ornn56 trận
    50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,7% · 377 trận
  • K'Sante53 trận
    49,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,9% · 508 trận
  • Ambessa43 trận
    55,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,6% · 504 trận
  • Gnar41 trận
    53,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 390 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong87 trận
    59,8%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 49,8% · 518 trận
  • Vi82 trận
    54,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,0% · 367 trận
  • Lee Sin70 trận
    51,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.313 trận
  • Sylas65 trận
    56,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,5% · 958 trận
  • Jarvan IV64 trận
    54,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,7% · 556 trận
Mid20 tướng
  • Sylas73 trận
    60,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,6% · 873 trận
  • Ryze72 trận
    54,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,5% · 449 trận
  • Syndra69 trận
    43,5%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 46,2% · 1.022 trận
  • Viktor67 trận
    61,2%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 47,1% · 915 trận
  • Ahri58 trận
    63,8%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 50,4% · 679 trận
ADC16 tướng
  • Yunara107 trận
    47,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.462 trận
  • Kai'Sa84 trận
    54,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.459 trận
  • Ezreal76 trận
    53,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 55,9% · 885 trận
  • Caitlyn70 trận
    51,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 896 trận
  • Jhin67 trận
    38,8%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.632 trận
Support18 tướng
  • Lulu98 trận
    60,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.261 trận
  • Nautilus91 trận
    48,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.111 trận
  • Braum64 trận
    50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 43,5% · 621 trận
  • Leona64 trận
    51,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,9% · 689 trận
  • Thresh61 trận
    39,3%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 45,6% · 1.383 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,9%14.863 lượt chọn trên 1.713.048cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,6%536 lượt chọn trên 34.524cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,1%134 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 3,4%G1226 trận trên 6.731
  • 4,3%G2287 trận trên 6.733
  • 4,3%G3+117 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 226 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.