Cassiopeia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,2%được chọn trong 1.138 trên 27.189 trận
- Cấm
- 6,8%1.515 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 2,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng đường giữa.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,3 điểm59 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,8%
- SoloQ
- 49,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 2,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Rylai's Crystal Scepter
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top20%1 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 31 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa858 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa1.174 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa+147 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa+129 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa509 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion66 trận57,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,0% · 319 trận
- Ornn56 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,7% · 377 trận
- K'Sante53 trận49,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,9% · 508 trận
- Ambessa43 trận55,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,6% · 504 trận
- Gnar41 trận53,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 390 trận
- Aatrox38 trận47,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,1% · 449 trận
- Olaf38 trận52,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,2% · 444 trận
- Dr. Mundo37 trận56,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 55,8% · 310 trận
- Shen35 trận45,7%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 49,0% · 304 trận
- Renekton34 trận52,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,4% · 443 trận
- Jax30 trận63,3%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 49,0% · 451 trận
- Malphite30 trận56,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,8% · 465 trận
- Yone30 trận53,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,5% · 771 trận
- Gragas29 trận—SoloQ: 52,4% · 231 trận
- Mordekaiser29 trận—SoloQ: 53,8% · 238 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 48,4% · 471 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 50,1% · 711 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 50,0% · 414 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 47,9% · 478 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 49,6% · 482 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,5% · 394 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 48,6% · 459 trận
- Wukong87 trận59,8%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 49,8% · 518 trận
- Vi82 trận54,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,0% · 367 trận
- Lee Sin70 trận51,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.313 trận
- Sylas65 trận56,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,5% · 958 trận
- Jarvan IV64 trận54,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,7% · 556 trận
- Xin Zhao52 trận51,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,1% · 222 trận
- Cho'Gath33 trận57,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,4% · 459 trận
- Lillia31 trận48,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,7% · 362 trận
- Viego30 trận53,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 653 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: 46,7% · 169 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 56,4% · 195 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 51,3% · 647 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 54,1% · 279 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 51,3% · 189 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 50,0% · 82 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 46,0% · 780 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 45,8% · 607 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 50,2% · 516 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 45,2% · 588 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,4% · 661 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 50,1% · 405 trận
- Sylas73 trận60,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,6% · 873 trận
- Ryze72 trận54,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,5% · 449 trận
- Syndra69 trận43,5%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 46,2% · 1.022 trận
- Viktor67 trận61,2%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 47,1% · 915 trận
- Ahri58 trận63,8%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 50,4% · 679 trận
- Orianna47 trận48,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,6% · 464 trận
- Hwei41 trận43,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 44,2% · 453 trận
- Anivia37 trận59,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,2% · 247 trận
- Lissandra30 trận43,3%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 51,5% · 388 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 46,7% · 435 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 49,4% · 340 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 51,0% · 312 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 51,2% · 668 trận
- Vex26 trận—SoloQ: 52,6% · 228 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 53,6% · 321 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 51,1% · 790 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 44,8% · 513 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 49,1% · 599 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 55,7% · 585 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 44,4% · 437 trận
- Yunara107 trận47,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.462 trận
- Kai'Sa84 trận54,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.459 trận
- Ezreal76 trận53,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 55,9% · 885 trận
- Caitlyn70 trận51,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 896 trận
- Jhin67 trận38,8%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.632 trận
- Lucian59 trận69,5%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 49,2% · 687 trận
- Jinx57 trận54,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.127 trận
- Tristana48 trận47,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.082 trận
- Ashe43 trận48,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,7% · 415 trận
- Xayah43 trận67,4%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 44,8% · 516 trận
- Sivir37 trận48,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,8% · 329 trận
- Miss Fortune36 trận61,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,4% · 307 trận
- Aphelios35 trận48,6%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 52,5% · 830 trận
- Zeri32 trận46,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,0% · 658 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 53,7% · 581 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 48,9% · 466 trận
- Lulu98 trận60,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.261 trận
- Nautilus91 trận48,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.111 trận
- Braum64 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 43,5% · 621 trận
- Leona64 trận51,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,9% · 689 trận
- Thresh61 trận39,3%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 45,6% · 1.383 trận
- Milio52 trận57,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,0% · 432 trận
- Seraphine52 trận63,5%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 48,5% · 369 trận
- Blitzcrank43 trận44,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,7% · 709 trận
- Karma43 trận46,5%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 53,3% · 660 trận
- Alistar42 trận47,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,8% · 775 trận
- Rell42 trận40,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 46,3% · 629 trận
- Bard40 trận57,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,7% · 670 trận
- Rakan39 trận59,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,0% · 490 trận
- Yuumi22 trận—SoloQ: 56,1% · 469 trận
- Neeko19 trận—SoloQ: 52,9% · 155 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 52,5% · 587 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 45,8% · 520 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 49,2% · 565 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%14.863 lượt chọn trên 1.713.048cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%536 lượt chọn trên 34.524cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,1%134 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

