Anivia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,9%được chọn trong 1.053 trên 27.182 trận
- Cấm
- 6,8%1.523 lượt cấm trên 22.310 trận, so với 3,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Rod of Ages, Malignance và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 97% tướng đường giữa.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +22,0 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,0 điểm36 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,8%
- SoloQ
- 3,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Rod of Ages, Malignance và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Malignance
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 97% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top3%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 16 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 71% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa467 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa806 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-135 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa-186 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa497 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 88 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +22,0 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn55 trận40,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 50,8% · 571 trận
- K'Sante49 trận57,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 55,7% · 643 trận
- Sion43 trận58,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 54,4% · 450 trận
- Malphite42 trận47,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,0% · 726 trận
- Ambessa40 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,2% · 703 trận
- Renekton34 trận58,8%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 51,1% · 658 trận
- Dr. Mundo33 trận57,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 56,0% · 466 trận
- Zaahen32 trận53,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,3% · 419 trận
- Gnar31 trận32,3%chênh lệch -19,0 điểmSoloQ: 49,8% · 592 trận
- Olaf30 trận30,0%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 49,5% · 475 trận
- Mordekaiser28 trận—SoloQ: 54,7% · 373 trận
- Nasus27 trận—SoloQ: 53,3% · 437 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 52,3% · 1.124 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 52,7% · 770 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 44,8% · 698 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 47,9% · 750 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 46,1% · 705 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 51,3% · 1.009 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 50,7% · 572 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 50,0% · 634 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 52,4% · 662 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,0% · 634 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,2% · 697 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,3% · 1.009 trận
- Lee Sin72 trận41,7%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.842 trận
- Wukong71 trận45,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,7% · 799 trận
- Jarvan IV68 trận51,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,5% · 926 trận
- Vi52 trận30,8%chênh lệch -18,2 điểmSoloQ: 52,0% · 519 trận
- Sylas46 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,4% · 921 trận
- Xin Zhao46 trận39,1%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 49,9% · 353 trận
- Qiyana29 trận—SoloQ: 50,3% · 1.150 trận
- Viego26 trận—SoloQ: 48,3% · 872 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 52,2% · 663 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 51,6% · 124 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 43,8% · 219 trận
- Trundle22 trận—SoloQ: 48,6% · 72 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 54,5% · 341 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 51,4% · 609 trận
- Skarner18 trận—SoloQ: 49,6% · 226 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 51,1% · 952 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 48,9% · 971 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 46,9% · 591 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 52,2% · 663 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 45,6% · 621 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 49,1% · 906 trận
- Ryze66 trận47,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 55,0% · 536 trận
- Viktor63 trận63,5%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.332 trận
- Ahri61 trận44,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,2% · 1.234 trận
- Syndra56 trận46,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.302 trận
- Xerath42 trận52,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,9% · 597 trận
- Cassiopeia37 trận40,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,8% · 247 trận
- Yone33 trận48,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.159 trận
- Orianna31 trận48,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,0% · 496 trận
- Aurora30 trận46,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,2% · 523 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 51,4% · 679 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 48,8% · 987 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 46,9% · 623 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 50,6% · 522 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 52,0% · 757 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 50,3% · 596 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 48,2% · 875 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 48,4% · 911 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 50,0% · 948 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 53,7% · 696 trận
- Yunara93 trận49,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,6% · 2.099 trận
- Caitlyn65 trận46,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.350 trận
- Kai'Sa61 trận50,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,3% · 2.080 trận
- Jhin57 trận45,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.346 trận
- Jinx52 trận40,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.758 trận
- Ezreal51 trận54,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,9% · 1.357 trận
- Xayah51 trận54,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,5% · 709 trận
- Lucian44 trận52,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 54,8% · 969 trận
- Ashe41 trận53,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,0% · 608 trận
- Zeri41 trận43,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,3% · 913 trận
- Tristana40 trận45,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,3% · 1.407 trận
- Sivir36 trận72,2%chênh lệch +22,0 điểmSoloQ: 51,2% · 469 trận
- Aphelios34 trận38,2%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.243 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 50,2% · 550 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 57,3% · 368 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 52,0% · 734 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 48,3% · 696 trận
- Lulu89 trận53,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.812 trận
- Nautilus80 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.550 trận
- Leona65 trận55,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,6% · 964 trận
- Thresh56 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.942 trận
- Milio54 trận53,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,3% · 709 trận
- Braum53 trận54,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,9% · 856 trận
- Seraphine43 trận34,9%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 52,5% · 575 trận
- Rakan36 trận55,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,4% · 697 trận
- Rell36 trận55,6%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 46,6% · 827 trận
- Blitzcrank35 trận28,6%chênh lệch -18,8 điểmSoloQ: 46,6% · 1.112 trận
- Karma32 trận53,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 55,3% · 1.008 trận
- Alistar28 trận—SoloQ: 47,6% · 1.003 trận
- Neeko26 trận—SoloQ: 51,7% · 238 trận
- Yuumi26 trận—SoloQ: 54,3% · 691 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 51,9% · 932 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 47,5% · 707 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 48,9% · 958 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%22.120 lượt chọn trên 1.713.048cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%565 lượt chọn trên 34.524cấm 6,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%80 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

