Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,7%Hạng 76 trên 173 tướng
Chọn
3,9%được chọn trong 1.053 trên 27.182 trận
Cấm
6,8%1.523 lượt cấm trên 22.310 trận, so với 3,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid49,7% từ 46,9% đến 52,4% trên 868 trậnSoloQ 50,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    1,3%
    1,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,8%
    SoloQ
    3,1%
    Tỉ lệ cấm 6,8% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 3,1% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Rod of Ages, Malignance và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện69% · 17.593
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển67% · 17.090
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 96 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)24% · 2.372
24%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Malignance
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Rod of Ages, Malignance, Liandry's Torment (17%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 97% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top3%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 8 ở lane, 16 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

467-61 so với 528
806-94 so với 899
1.146-33 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Aniviatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 71% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa467 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa806 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-135 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa-186 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa497 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 88 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +22,0 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton58,8% · kỳ vọng 48,0% · 34 trận+10,9 điểmSoloQ -0,5
Sion58,1% · kỳ vọng 50,0% · 43 trận+8,1 điểmSoloQ +3,5
K'Sante57,1% · kỳ vọng 51,9% · 49 trận+5,3 điểmSoloQ +3,2
Zaahen53,1% · kỳ vọng 47,3% · 32 trận+5,8 điểmSoloQ -3,8
Dr. Mundo57,6% · kỳ vọng 52,6% · 33 trận+4,9 điểmSoloQ +4,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV51,5% · kỳ vọng 51,2% · 68 trận+0,3 điểmSoloQ +3,0
Sylas50,0% · kỳ vọng 48,4% · 46 trận+1,6 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor63,5% · kỳ vọng 49,2% · 63 trận+14,3 điểmSoloQ -0,6
Xerath52,4% · kỳ vọng 50,6% · 42 trận+1,8 điểmSoloQ -1,0
Yone48,5% · kỳ vọng 47,4% · 33 trận+1,1 điểmSoloQ +0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir72,2% · kỳ vọng 50,3% · 36 trận+22,0 điểmSoloQ +0,8
Xayah54,9% · kỳ vọng 48,5% · 51 trận+6,5 điểmSoloQ +3,1
Yunara49,5% · kỳ vọng 47,3% · 93 trận+2,1 điểmSoloQ -3,5
Ashe53,7% · kỳ vọng 48,0% · 41 trận+5,7 điểmSoloQ -0,1
Ezreal54,9% · kỳ vọng 52,9% · 51 trận+2,0 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell55,6% · kỳ vọng 46,1% · 36 trận+9,4 điểmSoloQ -1,3
Braum54,7% · kỳ vọng 48,0% · 53 trận+6,8 điểmSoloQ +1,5
Leona55,4% · kỳ vọng 50,6% · 65 trận+4,7 điểmSoloQ +0,7
Rakan55,6% · kỳ vọng 48,8% · 36 trận+6,7 điểmSoloQ -0,7
Lulu53,9% · kỳ vọng 52,3% · 89 trận+1,7 điểmSoloQ -0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa61,4% · kỳ vọng 50,3% · 44 trận+11,1 điểmSoloQ +2,6
Renekton54,8% · kỳ vọng 51,4% · 42 trận+3,4 điểmSoloQ -1,5
Aatrox52,3% · kỳ vọng 51,5% · 44 trận+0,8 điểmSoloQ -0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi53,5% · kỳ vọng 50,3% · 43 trận+3,2 điểmSoloQ +2,1
Sylas51,5% · kỳ vọng 50,9% · 33 trận+0,6 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios62,5% · kỳ vọng 46,0% · 32 trận+16,5 điểmSoloQ -1,0
Caitlyn55,1% · kỳ vọng 51,2% · 78 trận+4,0 điểmSoloQ +1,7
Ezreal49,3% · kỳ vọng 46,4% · 69 trận+2,8 điểmSoloQ -2,2
Kai'Sa52,9% · kỳ vọng 49,1% · 51 trận+3,8 điểmSoloQ +0,3
Jhin50,0% · kỳ vọng 47,3% · 56 trận+2,7 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus55,7% · kỳ vọng 49,7% · 79 trận+6,0 điểmSoloQ +0,8
Rell61,0% · kỳ vọng 53,2% · 41 trận+7,8 điểmSoloQ -0,4
Seraphine55,2% · kỳ vọng 51,0% · 67 trận+4,2 điểmSoloQ +0,7
Thresh55,8% · kỳ vọng 51,1% · 43 trận+4,7 điểmSoloQ +1,3
Alistar55,9% · kỳ vọng 51,1% · 34 trận+4,8 điểmSoloQ -4,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ornn55 trận
    40,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 50,8% · 571 trận
  • K'Sante49 trận
    57,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 55,7% · 643 trận
  • Sion43 trận
    58,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 54,4% · 450 trận
  • Malphite42 trận
    47,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,0% · 726 trận
  • Ambessa40 trận
    50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,2% · 703 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin72 trận
    41,7%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.842 trận
  • Wukong71 trận
    45,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,7% · 799 trận
  • Jarvan IV68 trận
    51,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,5% · 926 trận
  • Vi52 trận
    30,8%chênh lệch -18,2 điểmSoloQ: 52,0% · 519 trận
  • Sylas46 trận
    50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,4% · 921 trận
Mid19 tướng
  • Ryze66 trận
    47,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 55,0% · 536 trận
  • Viktor63 trận
    63,5%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.332 trận
  • Ahri61 trận
    44,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,2% · 1.234 trận
  • Syndra56 trận
    46,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.302 trận
  • Xerath42 trận
    52,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,9% · 597 trận
ADC17 tướng
  • Yunara93 trận
    49,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,6% · 2.099 trận
  • Caitlyn65 trận
    46,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.350 trận
  • Kai'Sa61 trận
    50,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,3% · 2.080 trận
  • Jhin57 trận
    45,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.346 trận
  • Jinx52 trận
    40,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.758 trận
Support17 tướng
  • Lulu89 trận
    53,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.812 trận
  • Nautilus80 trận
    50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.550 trận
  • Leona65 trận
    55,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,6% · 964 trận
  • Thresh56 trận
    50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.942 trận
  • Milio54 trận
    53,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,3% · 709 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%22.120 lượt chọn trên 1.713.048cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,6%565 lượt chọn trên 34.524cấm 6,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,6%80 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 3,5%G1233 trận trên 6.729
  • 3,4%G2228 trận trên 6.731
  • 5,2%G3+141 trận trên 2.703
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 233 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.