Anivia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,9%được chọn trong 1.114 trên 28.667 trận
- Cấm
- 6,8%1.583 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 3,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Rod of Ages, Malignance và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 97% tướng đường giữa.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +28,0 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+28,0 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 3,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Rod of Ages, Malignance và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Malignance
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 97% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top3%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 16 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 71% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa467 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa806 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-135 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa-186 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa497 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 88 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +28,0 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn60 trận41,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,6% · 565 trận
- K'Sante49 trận59,2%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 55,0% · 625 trận
- Sion45 trận57,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 54,6% · 449 trận
- Malphite44 trận47,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 716 trận
- Ambessa43 trận46,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,4% · 703 trận
- Renekton41 trận61,0%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 50,6% · 660 trận
- Zaahen33 trận54,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 46,7% · 413 trận
- Dr. Mundo32 trận56,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 56,1% · 456 trận
- Gnar32 trận31,3%chênh lệch -19,6 điểmSoloQ: 49,7% · 583 trận
- Olaf31 trận32,3%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 49,9% · 463 trận
- Mordekaiser30 trận43,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 55,2% · 366 trận
- Nasus29 trận—SoloQ: 54,1% · 416 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 52,1% · 1.105 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 52,8% · 756 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 44,7% · 684 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 48,1% · 746 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 51,2% · 986 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 46,5% · 705 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 49,4% · 622 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 52,0% · 646 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,4% · 622 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,1% · 676 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,2% · 986 trận
- Lee Sin77 trận40,3%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.805 trận
- Wukong75 trận46,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,9% · 785 trận
- Jarvan IV71 trận52,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 54,4% · 910 trận
- Vi56 trận30,4%chênh lệch -18,7 điểmSoloQ: 52,2% · 502 trận
- Sylas50 trận48,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,4% · 902 trận
- Xin Zhao50 trận36,0%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 50,9% · 352 trận
- Qiyana29 trận—SoloQ: 50,4% · 1.137 trận
- Viego29 trận—SoloQ: 48,8% · 862 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 51,7% · 660 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 53,3% · 120 trận
- Trundle23 trận—SoloQ: 47,2% · 72 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 54,5% · 332 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 44,3% · 219 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 51,0% · 612 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 49,3% · 219 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 51,2% · 936 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 48,8% · 961 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 47,1% · 577 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 45,8% · 601 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 51,7% · 660 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 48,8% · 889 trận
- Ryze69 trận49,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,4% · 518 trận
- Viktor67 trận62,7%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.297 trận
- Ahri65 trận40,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 46,5% · 1.216 trận
- Syndra61 trận49,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.284 trận
- Xerath43 trận51,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,1% · 587 trận
- Cassiopeia38 trận42,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,8% · 245 trận
- Yone37 trận45,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.149 trận
- Orianna33 trận45,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,9% · 499 trận
- Aurora32 trận46,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,0% · 526 trận
- Hwei28 trận—SoloQ: 51,4% · 662 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 46,6% · 611 trận
- Locke27 trận—SoloQ: 48,6% · 978 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 50,4% · 504 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 52,1% · 735 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 49,7% · 582 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 48,9% · 844 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 48,5% · 894 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 50,0% · 954 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 54,0% · 681 trận
- Yunara94 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 46,7% · 2.042 trận
- Caitlyn68 trận42,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.335 trận
- Kai'Sa64 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,3% · 2.045 trận
- Xayah61 trận50,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,7% · 720 trận
- Jhin59 trận45,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,6% · 2.310 trận
- Ezreal55 trận52,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,9% · 1.331 trận
- Jinx53 trận39,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.712 trận
- Lucian46 trận52,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,9% · 946 trận
- Zeri43 trận44,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,5% · 909 trận
- Ashe42 trận54,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,3% · 598 trận
- Tristana42 trận47,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.373 trận
- Aphelios39 trận41,0%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.239 trận
- Sivir37 trận78,4%chênh lệch +28,0 điểmSoloQ: 51,5% · 466 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 50,1% · 549 trận
- Varus20 trận—SoloQ: 55,6% · 360 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 52,0% · 719 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 47,7% · 683 trận
- Lulu91 trận52,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.770 trận
- Nautilus88 trận47,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.505 trận
- Leona73 trận53,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,1% · 944 trận
- Thresh60 trận51,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.908 trận
- Braum57 trận54,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,8% · 851 trận
- Milio55 trận52,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,9% · 692 trận
- Seraphine46 trận34,8%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 52,0% · 558 trận
- Rell40 trận55,0%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 46,9% · 816 trận
- Blitzcrank37 trận29,7%chênh lệch -17,6 điểmSoloQ: 46,9% · 1.094 trận
- Rakan36 trận52,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,2% · 703 trận
- Alistar33 trận48,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,2% · 991 trận
- Karma33 trận48,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 54,9% · 982 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 51,0% · 239 trận
- Yuumi28 trận—SoloQ: 54,7% · 685 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 52,1% · 912 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 46,9% · 688 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 48,9% · 940 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%22.500 lượt chọn trên 1.741.284cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%629 lượt chọn trên 38.304cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%80 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

