Hồ sơ tướng · Jungle

Kha'Zix

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,5%Hạng 106 trên 173 tướng
Chọn
3,1%được chọn trong 833 trên 27.189 trận
Cấm
3,4%762 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 6,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,0% từ 47,1% đến 52,9% trên 828 trậnSoloQ 49,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,7%
    SoloQ
    4,2%
    1,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,7%
    SoloQ
    6,0%
    Tỉ lệ cấm 3,7% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 6,0% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu50% · 39.338
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt93% · 74.149
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 92 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 8.047
17%số trận ở soloQ
  1. Umbral Glaive
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Bastionbreaker
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.

  1. Hạ gục trong solotop6%28% · tướng đi rừng: 20%
  2. Invadetop7%10% · tướng đi rừng: 7%
  3. Damage của độitop10%22% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 45 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

393+10 so với 383
790-6 so với 796
1.035-21 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kha'Zixtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 98% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng790 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng1.035 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng+555 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng+898 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng529 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng28% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 14 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox59,0% · kỳ vọng 48,2% · 39 trận+10,8 điểmSoloQ +0,7
Ornn57,6% · kỳ vọng 49,7% · 33 trận+7,8 điểmSoloQ -0,7
Renekton51,2% · kỳ vọng 48,3% · 41 trận+2,9 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi58,5% · kỳ vọng 49,3% · 41 trận+9,2 điểmSoloQ +1,9
Xin Zhao55,6% · kỳ vọng 51,0% · 81 trận+4,6 điểmSoloQ -0,6
Viego58,8% · kỳ vọng 51,5% · 34 trận+7,3 điểmSoloQ +1,3
Wukong51,1% · kỳ vọng 47,9% · 45 trận+3,2 điểmSoloQ -0,2
Sylas50,0% · kỳ vọng 48,8% · 40 trận+1,2 điểmSoloQ -1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor59,6% · kỳ vọng 49,5% · 52 trận+10,1 điểmSoloQ +1,5
LeBlanc60,0% · kỳ vọng 49,4% · 30 trận+10,6 điểmSoloQ -0,8
Syndra53,1% · kỳ vọng 49,4% · 49 trận+3,7 điểmSoloQ +1,6
Locke53,1% · kỳ vọng 50,9% · 32 trận+2,2 điểmSoloQ +1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara54,2% · kỳ vọng 47,7% · 72 trận+6,5 điểmSoloQ +1,0
Ashe53,2% · kỳ vọng 48,3% · 62 trận+4,9 điểmSoloQ +1,1
Lucian53,7% · kỳ vọng 50,4% · 54 trận+3,3 điểmSoloQ -0,5
Jhin54,9% · kỳ vọng 52,3% · 51 trận+2,6 điểmSoloQ -0,7
Jinx49,0% · kỳ vọng 47,9% · 49 trận+1,1 điểmSoloQ +1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu57,9% · kỳ vọng 52,6% · 76 trận+5,3 điểmSoloQ +0,9
Seraphine52,1% · kỳ vọng 48,7% · 48 trận+3,4 điểmSoloQ +1,4
Braum50,0% · kỳ vọng 48,3% · 52 trận+1,7 điểmSoloQ -0,9
Blitzcrank51,4% · kỳ vọng 47,7% · 37 trận+3,7 điểmSoloQ -0,9
Milio51,9% · kỳ vọng 51,4% · 54 trận+0,5 điểmSoloQ +0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton76,7% · kỳ vọng 51,7% · 30 trận+25,0 điểmSoloQ +0,7
Ornn62,2% · kỳ vọng 50,3% · 37 trận+11,9 điểmSoloQ +1,8
Ambessa53,3% · kỳ vọng 50,6% · 30 trận+2,7 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra55,0% · kỳ vọng 50,6% · 60 trận+4,4 điểmSoloQ +1,0
Sylas51,3% · kỳ vọng 49,9% · 39 trận+1,4 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe59,1% · kỳ vọng 51,7% · 44 trận+7,4 điểmSoloQ +0,6
Xayah60,0% · kỳ vọng 51,2% · 35 trận+8,8 điểmSoloQ -0,7
Kai'Sa51,8% · kỳ vọng 49,4% · 56 trận+2,4 điểmSoloQ -0,4
Aphelios51,6% · kỳ vọng 46,4% · 31 trận+5,2 điểmSoloQ -2,1
Zeri56,7% · kỳ vọng 52,3% · 30 trận+4,3 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu53,1% · kỳ vọng 47,4% · 64 trận+5,7 điểmSoloQ -0,7
Seraphine55,8% · kỳ vọng 51,3% · 43 trận+4,5 điểmSoloQ +2,4
Nautilus50,6% · kỳ vọng 50,1% · 85 trận+0,5 điểmSoloQ -1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ambessa48 trận
    47,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.207 trận
  • Sion44 trận
    38,6%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.425 trận
  • Renekton41 trận
    51,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,7% · 2.138 trận
  • Aatrox39 trận
    59,0%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 51,5% · 2.132 trận
  • K'Sante36 trận
    41,7%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 51,9% · 2.042 trận
Jungle23 tướng
  • Lee Sin81 trận
    45,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,9% · 5.877 trận
  • Xin Zhao81 trận
    55,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.113 trận
  • Jarvan IV65 trận
    50,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,7% · 2.719 trận
  • Wukong45 trận
    51,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,8% · 2.947 trận
  • Vi41 trận
    58,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 53,4% · 1.422 trận
Mid21 tướng
  • Viktor52 trận
    59,6%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 52,2% · 3.478 trận
  • Syndra49 trận
    53,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,8% · 3.829 trận
  • Orianna46 trận
    39,1%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.539 trận
  • Ahri45 trận
    46,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,3% · 3.556 trận
  • Sylas36 trận
    41,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.741 trận
ADC17 tướng
  • Yunara72 trận
    54,2%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,4% · 6.403 trận
  • Caitlyn70 trận
    45,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,9% · 4.395 trận
  • Kai'Sa63 trận
    42,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,0% · 6.549 trận
  • Ashe62 trận
    53,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.954 trận
  • Ezreal61 trận
    50,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,9% · 4.363 trận
Support16 tướng
  • Nautilus91 trận
    47,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,3% · 4.793 trận
  • Lulu76 trận
    57,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,6% · 5.839 trận
  • Milio54 trận
    51,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,7% · 2.167 trận
  • Leona53 trận
    50,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,8% · 3.062 trận
  • Braum52 trận
    50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,9% · 2.431 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,2%71.259 lượt chọn trên 1.713.051cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,7%602 lượt chọn trên 34.524cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 2,4%G1163 trận trên 6.731
  • 3,4%G2231 trận trên 6.733
  • 3,7%G3+100 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 163 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.