Kha'Zix
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,1%được chọn trong 879 trên 28.667 trận
- Cấm
- 3,4%802 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 6,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.SoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +17,2 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,2 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 6,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.
- Hạ gục trong solotop6%28% · tướng đi rừng: 20%
- Invadetop7%10% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop10%22% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 45 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng790 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng1.035 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng+555 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng+898 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng529 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng28% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 14 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +17,2 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa55 trận50,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,8% · 2.193 trận
- Sion47 trận42,6%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.420 trận
- Renekton42 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,0% · 2.112 trận
- K'Sante41 trận43,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.017 trận
- Aatrox39 trận61,5%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 51,5% · 2.099 trận
- Ornn35 trận62,9%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.696 trận
- Mordekaiser34 trận47,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,5% · 1.255 trận
- Jayce30 trận46,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,6% · 2.951 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 48,3% · 1.657 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 47,6% · 1.388 trận
- Camille27 trận—SoloQ: 47,4% · 2.359 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 50,3% · 1.462 trận
- Gwen23 trận—SoloQ: 50,1% · 1.023 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 50,4% · 2.037 trận
- Zaahen22 trận—SoloQ: 50,8% · 1.243 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 50,1% · 3.299 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 46,5% · 2.607 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 49,2% · 2.135 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 47,2% · 1.925 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 48,9% · 1.996 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 49,9% · 1.817 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,8% · 1.984 trận
- Xin Zhao86 trận57,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.112 trận
- Lee Sin84 trận48,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,1% · 5.812 trận
- Jarvan IV69 trận49,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,6% · 2.732 trận
- Wukong48 trận52,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,7% · 2.928 trận
- Vi43 trận60,5%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.397 trận
- Sylas42 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,2% · 2.557 trận
- Viego35 trận60,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 52,4% · 3.455 trận
- Lillia33 trận60,6%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.840 trận
- Qiyana29 trận—SoloQ: 49,6% · 3.830 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 52,8% · 3.367 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 44,6% · 2.325 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 52,6% · 994 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 46,6% · 2.056 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 49,2% · 1.926 trận
- Maokai14 trận—SoloQ: 51,2% · 207 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 48,8% · 2.105 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 49,0% · 3.113 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 46,6% · 2.056 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 52,1% · 2.057 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 46,6% · 2.056 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 48,7% · 1.948 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,4% · 3.586 trận
- Syndra53 trận54,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,9% · 3.801 trận
- Viktor53 trận58,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,2% · 3.432 trận
- Orianna47 trận38,3%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.540 trận
- Ahri46 trận47,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,4% · 3.537 trận
- Sylas39 trận46,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,5% · 2.701 trận
- LeBlanc35 trận60,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 47,6% · 2.181 trận
- Locke30 trận53,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,5% · 3.497 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 50,3% · 3.224 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 48,8% · 2.396 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 47,0% · 1.548 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 49,4% · 1.465 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 46,6% · 2.650 trận
- Ryze22 trận—SoloQ: 52,6% · 1.017 trận
- Taliyah22 trận—SoloQ: 49,3% · 961 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 50,2% · 1.342 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 47,0% · 1.756 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 51,6% · 1.869 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 49,6% · 2.235 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 49,7% · 2.771 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 51,6% · 1.869 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 47,9% · 2.764 trận
- Yunara75 trận53,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,7% · 6.295 trận
- Caitlyn71 trận46,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,1% · 4.354 trận
- Kai'Sa68 trận42,6%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,0% · 6.508 trận
- Ashe63 trận55,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.920 trận
- Ezreal62 trận51,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,7% · 4.318 trận
- Lucian60 trận55,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.970 trận
- Jhin58 trận51,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,5% · 7.641 trận
- Jinx54 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,9% · 5.091 trận
- Aphelios45 trận57,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,9% · 3.414 trận
- Tristana37 trận51,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,9% · 4.512 trận
- Xayah30 trận46,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,2% · 2.197 trận
- Zeri30 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,1% · 2.609 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 50,4% · 1.384 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 52,6% · 1.602 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 50,3% · 2.098 trận
- Twitch12 trận—SoloQ: 48,4% · 1.732 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 48,2% · 2.154 trận
- Nautilus97 trận46,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,5% · 4.760 trận
- Lulu84 trận59,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,8% · 5.767 trận
- Braum56 trận51,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,9% · 2.412 trận
- Milio55 trận52,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,6% · 2.125 trận
- Leona54 trận46,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,8% · 3.029 trận
- Seraphine52 trận53,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,3% · 2.008 trận
- Thresh47 trận40,4%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 46,5% · 5.479 trận
- Karma42 trận52,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,4% · 3.173 trận
- Blitzcrank41 trận56,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,3% · 3.186 trận
- Rakan33 trận54,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,0% · 2.269 trận
- Alistar30 trận66,7%chênh lệch +17,2 điểmSoloQ: 47,2% · 2.919 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 47,4% · 2.388 trận
- Pyke24 trận—SoloQ: 49,6% · 2.350 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 52,0% · 2.537 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 50,6% · 1.859 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 51,8% · 3.571 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%72.516 lượt chọn trên 1.741.287cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%661 lượt chọn trên 38.304cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

