Hồ sơ tướng · Jungle

Kha'Zix

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,8%Hạng 124 trên 173 tướng
Chọn
2,3%được chọn trong 160 trên 6.991 trận
Cấm
2,5%85 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 8,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle57,2% từ 50,7% đến 63,5% trên 159 trậnSoloQ 50,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 337.908 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    57,2%
    SoloQ
    50,0%
    Tỉ lệ thắng 57,2% ở nghiệp dư trên 159 trận, so với 50,0% ở soloQ trên 36.612 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,2%
    SoloQ
    5,0%
    1,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,6%
    SoloQ
    8,2%
    Tỉ lệ cấm 2,6% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 8,2% ở soloQ trên 131.025 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố48% · 17.669
Nghiệp dư: Đòn Phủ Đầu (46%), khác biệt chưa rõ
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt92% · 33.734
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 35 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 3.886
17%số trận ở soloQ
  1. Umbral Glaive
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Bastionbreaker
Nghiệp dư: Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword, Serpent's Fang (15%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.

  1. Hạ gục trong solotop6%28% · tướng đi rừng: 20%
  2. Invadetop7%10% · tướng đi rừng: 7%
  3. Damage của độitop10%22% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 45 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

393+10 so với 383
790-6 so với 796
1.035-21 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kha'Zixtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 98% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng790 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng1.035 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng+555 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng+898 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng529 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng28% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 14 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top12 tướng
  • Ambessa12 trận
    —SoloQ: 54,5% · 1.006 trận
  • Gnar10 trận
    —SoloQ: 49,9% · 828 trận
  • Ornn10 trận
    —SoloQ: 45,7% · 1.026 trận
  • Sion9 trận
    —SoloQ: 48,6% · 735 trận
  • Aatrox7 trận
    —SoloQ: 53,4% · 869 trận
Jungle8 tướng
  • Jarvan IV20 trận
    —SoloQ: 54,1% · 1.392 trận
  • Xin Zhao13 trận
    —SoloQ: 50,5% · 408 trận
  • Wukong10 trận
    —SoloQ: 47,2% · 1.576 trận
  • Vi9 trận
    —SoloQ: 53,1% · 621 trận
  • Lee Sin8 trận
    —SoloQ: 48,7% · 2.195 trận
Mid9 tướng
  • Orianna16 trận
    —SoloQ: 52,9% · 709 trận
  • Syndra15 trận
    —SoloQ: 52,0% · 1.890 trận
  • Viktor14 trận
    —SoloQ: 53,1% · 1.453 trận
  • Ahri10 trận
    —SoloQ: 49,0% · 1.911 trận
  • Locke8 trận
    —SoloQ: 50,6% · 1.688 trận
ADC12 tướng
  • Yunara17 trận
    —SoloQ: 50,6% · 3.061 trận
  • Caitlyn16 trận
    —SoloQ: 49,9% · 2.015 trận
  • Jinx16 trận
    —SoloQ: 50,7% · 2.245 trận
  • Lucian15 trận
    —SoloQ: 52,1% · 1.247 trận
  • Ashe11 trận
    —SoloQ: 51,2% · 907 trận
Support10 tướng
  • Lulu19 trận
    —SoloQ: 50,7% · 2.776 trận
  • Milio16 trận
    —SoloQ: 52,3% · 1.111 trận
  • Nautilus15 trận
    —SoloQ: 50,3% · 2.102 trận
  • Braum13 trận
    —SoloQ: 47,3% · 1.210 trận
  • Karma13 trận
    —SoloQ: 50,9% · 1.550 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,0%33.667 lượt chọn trên 675.812cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,2%125 lượt chọn trên 10.426cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,4%G130 trận trên 2.122
  • 2,6%G256 trận trên 2.122
  • 2,9%G3+20 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 30 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.