Kha'Zix
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,4%được chọn trong 641 trên 18.756 trận
- Cấm
- 3,8%668 lượt cấm trên 17.793 trận, so với 2,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.SoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +17,6 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,6 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 2,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.
- Hạ gục trong solotop6%28% · tướng đi rừng: 20%
- Invadetop7%10% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop10%22% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 45 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng790 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng1.035 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng+555 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng+898 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng529 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng28% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 14 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +17,6 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa39 trận43,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,5% · 608 trận
- K'Sante35 trận42,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,1% · 935 trận
- Sion33 trận36,4%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 50,0% · 298 trận
- Renekton31 trận51,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,7% · 525 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 50,9% · 586 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 51,9% · 1.172 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 55,9% · 256 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 54,0% · 163 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 46,2% · 485 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 43,6% · 438 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 48,6% · 729 trận
- Nasus18 trận—SoloQ: 51,5% · 421 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 45,6% · 228 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 48,8% · 984 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 43,9% · 619 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 44,0% · 448 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 48,9% · 522 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 49,0% · 596 trận
- Lee Sin73 trận49,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 2.376 trận
- Xin Zhao58 trận55,2%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 47,7% · 447 trận
- Jarvan IV43 trận48,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 54,2% · 626 trận
- Wukong36 trận47,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,4% · 413 trận
- Sylas36 trận47,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 874 trận
- Vi32 trận65,6%chênh lệch +17,6 điểmSoloQ: 52,7% · 488 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 51,1% · 818 trận
- Lillia27 trận—SoloQ: 49,3% · 402 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 52,4% · 897 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 48,1% · 1.245 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 46,6% · 712 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 42,9% · 1.274 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 52,4% · 225 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 46,7% · 379 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 53,4% · 442 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 47,6% · 599 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 46,3% · 706 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 46,6% · 712 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 46,6% · 712 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 51,0% · 925 trận
- Master Yi6 trận—SoloQ: 45,9% · 604 trận
- Sylas32 trận43,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,9% · 971 trận
- Syndra31 trận48,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,2% · 939 trận
- Ahri30 trận50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,4% · 662 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 52,0% · 1.036 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 51,6% · 496 trận
- LeBlanc27 trận—SoloQ: 46,1% · 609 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 46,2% · 468 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 45,3% · 1.180 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 48,5% · 721 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 52,9% · 855 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 51,6% · 943 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 47,8% · 322 trận
- Taliyah16 trận—SoloQ: 43,8% · 249 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 45,6% · 555 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 51,2% · 695 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 50,5% · 634 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 51,2% · 695 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 47,5% · 623 trận
- Kai'Sa60 trận45,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,7% · 2.349 trận
- Caitlyn54 trận46,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.148 trận
- Jhin49 trận57,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,5% · 2.442 trận
- Yunara45 trận53,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.743 trận
- Ezreal43 trận53,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,6% · 1.460 trận
- Lucian42 trận47,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,1% · 901 trận
- Ashe41 trận56,1%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 52,3% · 398 trận
- Aphelios35 trận51,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.315 trận
- Jinx33 trận39,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,8% · 1.236 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 47,7% · 1.154 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 42,7% · 696 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 49,7% · 752 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 51,3% · 265 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 48,5% · 575 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 49,5% · 440 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 50,0% · 372 trận
- Nautilus77 trận45,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 45,7% · 1.489 trận
- Lulu53 trận60,4%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.708 trận
- Leona44 trận47,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,3% · 868 trận
- Braum39 trận38,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 45,1% · 597 trận
- Thresh38 trận36,8%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 44,7% · 1.644 trận
- Blitzcrank34 trận52,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.035 trận
- Seraphine34 trận44,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,3% · 398 trận
- Milio32 trận46,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,6% · 414 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 45,9% · 956 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 53,6% · 859 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 43,8% · 662 trận
- Pyke21 trận—SoloQ: 45,3% · 638 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 44,0% · 696 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 51,0% · 565 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 52,6% · 823 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%18.930 lượt chọn trên 613.338cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,0%481 lượt chọn trên 23.550cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

