Caitlyn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 16,5%được chọn trong 4.491 trên 27.208 trận
- Cấm
- 12,7%2.839 lượt cấm trên 22.329 trận, so với 14,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).Poke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +7,3 điểm trên 338 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,3 điểm338 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,5%
- SoloQ
- 48,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 5,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,4%
- SoloQ
- 14,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
- BuildHexoptics C44, Infinity Edge, Rapid Firecannon thay cho Hexoptics C44, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards
- Nghiệp dư
- 23%
- SoloQ
- 24%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +7,3 điểm trên 338 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn245 trận43,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,5% · 2.233 trận
- K'Sante228 trận54,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,4% · 2.860 trận
- Sion224 trận49,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.802 trận
- Ambessa223 trận53,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,4% · 2.807 trận
- Aatrox180 trận51,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,7% · 3.020 trận
- Malphite176 trận46,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,9% · 3.428 trận
- Renekton166 trận48,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,1% · 2.928 trận
- Olaf165 trận54,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,5% · 2.112 trận
- Gnar162 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.274 trận
- Yone126 trận55,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,5% · 4.592 trận
- Jax125 trận46,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,1% · 3.081 trận
- Nasus118 trận52,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.906 trận
- Camille116 trận45,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 45,5% · 2.971 trận
- Mordekaiser115 trận53,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.679 trận
- Shen113 trận60,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 46,7% · 1.906 trận
- Jayce75 trận50,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,5% · 4.018 trận
- Garen70 trận58,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,0% · 2.621 trận
- Fiora69 trận46,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,3% · 2.969 trận
- Irelia46 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,8% · 2.647 trận
- Gangplank43 trận34,9%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 48,3% · 3.076 trận
- Darius27 trận—SoloQ: 50,0% · 2.705 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 46,9% · 3.428 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 50,0% · 2.705 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,5% · 4.018 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 50,0% · 2.705 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,5% · 4.018 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,9% · 3.428 trận
- Wukong446 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,7% · 3.533 trận
- Lee Sin392 trận49,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,2% · 8.030 trận
- Jarvan IV338 trận60,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,1% · 3.888 trận
- Vi283 trận51,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 2.138 trận
- Xin Zhao233 trận53,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.448 trận
- Sylas209 trận50,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,4% · 3.836 trận
- Nocturne140 trận52,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.422 trận
- Viego139 trận49,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,2% · 4.023 trận
- Lillia127 trận55,9%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,1% · 2.500 trận
- Sejuani120 trận56,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 45,6% · 882 trận
- Cho'Gath108 trận52,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,5% · 2.643 trận
- Qiyana104 trận46,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,2% · 4.952 trận
- Skarner98 trận52,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,1% · 908 trận
- Naafiri96 trận60,4%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.808 trận
- Jayce88 trận59,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.365 trận
- Graves78 trận44,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,5% · 4.281 trận
- Kha'Zix70 trận54,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,1% · 4.395 trận
- Hecarim67 trận56,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,4% · 3.700 trận
- Nidalee58 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 44,4% · 3.039 trận
- Elise37 trận40,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 45,8% · 2.439 trận
- Kayn33 trận54,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,0% · 2.505 trận
- Talon32 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,3% · 4.047 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 50,5% · 2.643 trận
- Viktor334 trận54,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,8% · 5.373 trận
- Syndra330 trận51,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,0% · 4.831 trận
- Ahri313 trận51,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,7% · 4.954 trận
- Orianna233 trận53,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,8% · 2.117 trận
- Sylas165 trận57,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,8% · 3.753 trận
- Hwei164 trận45,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.227 trận
- Yone160 trận55,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,7% · 4.261 trận
- Aurora145 trận54,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,1% · 2.083 trận
- Xerath144 trận54,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,2% · 1.918 trận
- LeBlanc142 trận55,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,0% · 3.049 trận
- Locke132 trận47,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,9% · 4.422 trận
- Galio126 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 2.708 trận
- Lissandra125 trận52,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,6% · 2.467 trận
- Akali112 trận52,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,2% · 3.308 trận
- Ryze100 trận53,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,4% · 1.424 trận
- Twisted Fate94 trận45,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 44,7% · 3.741 trận
- Zed71 trận45,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,3% · 3.388 trận
- Galio68 trận55,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,1% · 2.708 trận
- Yasuo63 trận55,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,2% · 3.876 trận
- Ekko29 trận—SoloQ: 49,3% · 2.724 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 50,1% · 2.708 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 46,8% · 3.221 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,8% · 3.221 trận
- Jhin656 trận50,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,3% · 14.909 trận
- Yunara533 trận54,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,8% · 10.758 trận
- Ezreal430 trận53,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,9% · 7.088 trận
- Jinx411 trận52,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,2% · 9.148 trận
- Ashe301 trận52,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,9% · 3.064 trận
- Lucian271 trận57,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,6% · 4.369 trận
- Aphelios214 trận52,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 5.880 trận
- Kai'Sa200 trận47,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,2% · 7.164 trận
- Tristana172 trận52,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,1% · 5.658 trận
- Sivir165 trận50,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,8% · 2.162 trận
- Miss Fortune126 trận55,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,4% · 2.107 trận
- Xayah126 trận46,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,1% · 2.383 trận
- Ziggs104 trận47,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 45,0% · 1.187 trận
- Varus85 trận55,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.565 trận
- Zeri78 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,9% · 3.194 trận
- Kalista53 trận41,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,9% · 2.520 trận
- Draven52 trận48,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,3% · 3.488 trận
- Lulu473 trận59,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,3% · 8.665 trận
- Nautilus432 trận50,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,1% · 6.900 trận
- Karma318 trận55,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,7% · 5.248 trận
- Seraphine318 trận48,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,9% · 2.985 trận
- Thresh292 trận51,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,5% · 8.167 trận
- Leona262 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,7% · 3.858 trận
- Blitzcrank236 trận47,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 44,8% · 5.449 trận
- Milio233 trận57,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,4% · 3.253 trận
- Braum193 trận51,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,5% · 2.919 trận
- Rell171 trận39,2%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 44,1% · 2.911 trận
- Bard155 trận52,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 3.537 trận
- Rakan135 trận50,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,2% · 2.479 trận
- Neeko116 trận46,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.046 trận
- Yuumi110 trận51,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,2% · 2.994 trận
- Alistar105 trận49,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,2% · 3.023 trận
- Nami102 trận52,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,5% · 4.607 trận
- Pyke71 trận38,0%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 47,7% · 3.051 trận
- Janna22 trận—SoloQ: 48,6% · 3.795 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,4%92.522 lượt chọn trên 1.713.056cấm 14,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,2%2.839 lượt chọn trên 34.524cấm 13,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,7%170 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

