Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
29,2%Hạng 10 trên 173 tướng
Chọn
16,5%được chọn trong 4.491 trên 27.208 trận
Cấm
12,7%2.839 lượt cấm trên 22.329 trận, so với 14,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC51,5% từ 50,3% đến 52,7% trên 4.478 trậnSoloQ 48,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,5%
    SoloQ
    48,7%
    Tỉ lệ thắng 51,5% ở nghiệp dư trên 4.478 trận, so với 48,7% ở soloQ trên 107.566 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,2%
    SoloQ
    5,4%
    8,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,4%
    SoloQ
    14,5%
    Tỉ lệ cấm 13,4% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 14,5% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
  • BuildHexoptics C44, Infinity Edge, Rapid Firecannon thay cho Hexoptics C44, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards
    Nghiệp dư
    23%
    SoloQ
    24%
    Được dùng trong 23% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Hexoptics C44, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards (24%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người85% · 90.926
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn75% · 80.679
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 312 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)24% · 13.058
24%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Infinity Edge
  3. Lord Dominik's Regards
≠ Nghiệp dư: Hexoptics C44, Infinity Edge, Rapid Firecannon thay cho Hexoptics C44, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards. 23% · 3.560 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

Không có gì thấp hơn xạ thủ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.

512-13 so với 525
820-95 so với 915
1.329-37 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Caitlynxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +7,3 điểm trên 338 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf54,5% · kỳ vọng 48,4% · 165 trận+6,2 điểmSoloQ -0,1
Shen60,2% · kỳ vọng 54,2% · 113 trận+6,0 điểmSoloQ -0,7
Ambessa53,8% · kỳ vọng 50,8% · 223 trận+3,0 điểmSoloQ -0,6
Yone55,6% · kỳ vọng 51,7% · 126 trận+3,9 điểmSoloQ +0,7
K'Sante54,8% · kỳ vọng 53,7% · 228 trận+1,1 điểmSoloQ +0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV60,4% · kỳ vọng 53,0% · 338 trận+7,3 điểmSoloQ +1,2
Naafiri60,4% · kỳ vọng 49,8% · 96 trận+10,6 điểmSoloQ -3,1
Lillia55,9% · kỳ vọng 48,6% · 127 trận+7,3 điểmSoloQ +1,2
Jayce59,1% · kỳ vọng 53,5% · 88 trận+5,6 điểmSoloQ +0,9
Wukong50,0% · kỳ vọng 49,4% · 446 trận+0,6 điểmSoloQ -1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone55,0% · kỳ vọng 49,3% · 160 trận+5,7 điểmSoloQ 0,0
Sylas57,0% · kỳ vọng 51,6% · 165 trận+5,4 điểmSoloQ +0,7
Viktor54,2% · kỳ vọng 51,0% · 334 trận+3,2 điểmSoloQ +0,1
LeBlanc55,6% · kỳ vọng 50,9% · 142 trận+4,8 điểmSoloQ +0,5
Ahri51,4% · kỳ vọng 49,8% · 313 trận+1,7 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara54,2% · kỳ vọng 49,2% · 533 trận+5,0 điểmSoloQ +3,4
Lucian57,6% · kỳ vọng 51,9% · 271 trận+5,7 điểmSoloQ +0,6
Jinx52,3% · kỳ vọng 49,4% · 411 trận+2,9 điểmSoloQ -0,1
Ashe52,2% · kỳ vọng 49,8% · 301 trận+2,4 điểmSoloQ -1,5
Miss Fortune55,6% · kỳ vọng 52,1% · 126 trận+3,5 điểmSoloQ -2,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu59,2% · kỳ vọng 54,1% · 473 trận+5,1 điểmSoloQ +2,6
Milio57,5% · kỳ vọng 52,8% · 233 trận+4,7 điểmSoloQ +1,9
Bard52,3% · kỳ vọng 49,2% · 155 trận+3,1 điểmSoloQ -1,0
Karma55,3% · kỳ vọng 54,4% · 318 trận+1,0 điểmSoloQ +0,4
Thresh51,0% · kỳ vọng 50,1% · 292 trận+1,0 điểmSoloQ -0,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Nasus60,3% · kỳ vọng 52,3% · 121 trận+8,0 điểmSoloQ -0,2
Gangplank66,0% · kỳ vọng 55,8% · 50 trận+10,2 điểmSoloQ +0,5
Ambessa56,4% · kỳ vọng 52,2% · 211 trận+4,2 điểmSoloQ -1,4
Renekton57,1% · kỳ vọng 53,2% · 196 trận+3,9 điểmSoloQ +1,1
Irelia57,8% · kỳ vọng 50,0% · 45 trận+7,8 điểmSoloQ +1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin52,4% · kỳ vọng 51,2% · 374 trận+1,2 điểmSoloQ +0,2
Qiyana58,6% · kỳ vọng 54,2% · 111 trận+4,4 điểmSoloQ +0,3
Wukong53,7% · kỳ vọng 53,6% · 397 trận+0,1 điểmSoloQ +1,0
Viego53,2% · kỳ vọng 49,9% · 111 trận+3,2 điểmSoloQ -0,8
Sylas53,4% · kỳ vọng 52,7% · 223 trận+0,6 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio60,4% · kỳ vọng 46,5% · 53 trận+13,9 điểmSoloQ +0,3
Ekko64,6% · kỳ vọng 53,0% · 48 trận+11,6 điểmSoloQ -0,8
Yone60,3% · kỳ vọng 53,7% · 131 trận+6,6 điểmSoloQ -0,8
Galio56,8% · kỳ vọng 50,6% · 132 trận+6,3 điểmSoloQ +0,3
Akali57,1% · kỳ vọng 51,8% · 170 trận+5,3 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma52,0% · kỳ vọng 48,6% · 431 trận+3,3 điểmSoloQ +1,2
Thresh56,6% · kỳ vọng 52,9% · 228 trận+3,7 điểmSoloQ +1,5
Lux53,9% · kỳ vọng 51,9% · 399 trận+2,0 điểmSoloQ +0,7
Janna62,2% · kỳ vọng 51,1% · 37 trận+11,1 điểmSoloQ +1,7
Braum55,6% · kỳ vọng 53,2% · 257 trận+2,5 điểmSoloQ -0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn245 trận
    43,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,5% · 2.233 trận
  • K'Sante228 trận
    54,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,4% · 2.860 trận
  • Sion224 trận
    49,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.802 trận
  • Ambessa223 trận
    53,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,4% · 2.807 trận
  • Aatrox180 trận
    51,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,7% · 3.020 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong446 trận
    50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,7% · 3.533 trận
  • Lee Sin392 trận
    49,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,2% · 8.030 trận
  • Jarvan IV338 trận
    60,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,1% · 3.888 trận
  • Vi283 trận
    51,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 2.138 trận
  • Xin Zhao233 trận
    53,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.448 trận
Mid23 tướng
  • Viktor334 trận
    54,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,8% · 5.373 trận
  • Syndra330 trận
    51,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,0% · 4.831 trận
  • Ahri313 trận
    51,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,7% · 4.954 trận
  • Orianna233 trận
    53,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,8% · 2.117 trận
  • Sylas165 trận
    57,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,8% · 3.753 trận
ADC17 tướng
  • Jhin656 trận
    50,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,3% · 14.909 trận
  • Yunara533 trận
    54,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,8% · 10.758 trận
  • Ezreal430 trận
    53,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,9% · 7.088 trận
  • Jinx411 trận
    52,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,2% · 9.148 trận
  • Ashe301 trận
    52,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,9% · 3.064 trận
Support18 tướng
  • Lulu473 trận
    59,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,3% · 8.665 trận
  • Nautilus432 trận
    50,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,1% · 6.900 trận
  • Karma318 trận
    55,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,7% · 5.248 trận
  • Seraphine318 trận
    48,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,9% · 2.985 trận
  • Thresh292 trận
    51,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,5% · 8.167 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,4%92.522 lượt chọn trên 1.713.056cấm 14,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư8,2%2.839 lượt chọn trên 34.524cấm 13,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,7%170 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 20,2%G11.363 trận trên 6.735
  • 15,8%G21.064 trận trên 6.736
  • 12,5%G3+339 trận trên 2.707
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.363 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.