Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,6%Hạng 37 trên 173 tướng
Chọn
11,0%được chọn trong 3.000 trên 27.189 trận
Cấm
6,6%1.468 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,6% từ 48,0% đến 51,3% trên 2.550 trậnSoloQ 49,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,9%
    SoloQ
    1,7%
    4,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,5%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 6,5% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt89% · 28.974
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển85% · 27.709
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 96% · 272 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)6% · 609
6%số trận ở soloQ
  1. Hollow Radiance
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
  2. Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
  3. Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

542-57 so với 599
804-64 so với 868
1.007-72 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Siontướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Skarner ở nghiệp dư: +12,1 điểm trên 69 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone59,2% · kỳ vọng 49,8% · 125 trận+9,4 điểmSoloQ -4,3
Gwen52,3% · kỳ vọng 47,8% · 132 trận+4,5 điểmSoloQ -2,8
Camille54,3% · kỳ vọng 47,6% · 70 trận+6,7 điểmSoloQ +0,2
Malphite53,5% · kỳ vọng 49,9% · 86 trận+3,6 điểmSoloQ +4,7
Jayce55,6% · kỳ vọng 49,7% · 45 trận+5,9 điểmSoloQ +3,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Skarner63,8% · kỳ vọng 51,7% · 69 trận+12,1 điểmSoloQ +3,5
Xin Zhao57,6% · kỳ vọng 50,6% · 144 trận+7,0 điểmSoloQ -3,2
Kha'Zix61,4% · kỳ vọng 49,6% · 44 trận+11,7 điểmSoloQ +1,3
Lee Sin54,2% · kỳ vọng 50,0% · 216 trận+4,2 điểmSoloQ +0,4
Vi52,9% · kỳ vọng 49,0% · 174 trận+3,9 điểmSoloQ -0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate56,9% · kỳ vọng 47,8% · 51 trận+9,1 điểmSoloQ +3,0
Hwei53,4% · kỳ vọng 48,0% · 103 trận+5,4 điểmSoloQ -1,3
Galio56,2% · kỳ vọng 50,6% · 89 trận+5,6 điểmSoloQ -1,4
Lissandra56,8% · kỳ vọng 50,9% · 74 trận+5,9 điểmSoloQ +0,2
Syndra51,0% · kỳ vọng 49,0% · 198 trận+2,0 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin58,0% · kỳ vọng 52,0% · 162 trận+6,1 điểmSoloQ -1,1
Sivir55,3% · kỳ vọng 50,2% · 132 trận+5,1 điểmSoloQ -2,8
Caitlyn50,7% · kỳ vọng 48,2% · 223 trận+2,5 điểmSoloQ -0,5
Ezreal55,5% · kỳ vọng 52,9% · 200 trận+2,6 điểmSoloQ +2,5
Miss Fortune56,0% · kỳ vọng 50,3% · 75 trận+5,7 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard57,0% · kỳ vọng 47,3% · 93 trận+9,7 điểmSoloQ +1,3
Braum52,6% · kỳ vọng 47,9% · 196 trận+4,6 điểmSoloQ +0,9
Pyke62,2% · kỳ vọng 51,3% · 37 trận+10,8 điểmSoloQ -3,6
Milio55,2% · kỳ vọng 51,0% · 134 trận+4,2 điểmSoloQ +0,9
Alistar52,0% · kỳ vọng 48,2% · 98 trận+3,8 điểmSoloQ -0,9

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jayce56,9% · kỳ vọng 47,6% · 58 trận+9,3 điểmSoloQ -3,3
Jarvan IV52,2% · kỳ vọng 48,1% · 180 trận+4,1 điểmSoloQ +1,3
Graves56,7% · kỳ vọng 49,8% · 60 trận+6,8 điểmSoloQ -0,5
Qiyana57,9% · kỳ vọng 52,3% · 76 trận+5,6 điểmSoloQ +0,2
Wukong51,8% · kỳ vọng 51,8% · 245 trận+0,1 điểmSoloQ +2,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc62,9% · kỳ vọng 50,3% · 70 trận+12,6 điểmSoloQ +1,0
Lissandra60,0% · kỳ vọng 48,4% · 65 trận+11,6 điểmSoloQ +1,6
Zed67,5% · kỳ vọng 57,1% · 40 trận+10,4 điểmSoloQ +0,5
Twisted Fate58,5% · kỳ vọng 51,5% · 53 trận+7,0 điểmSoloQ +0,9
Locke52,7% · kỳ vọng 48,7% · 93 trận+4,0 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa53,4% · kỳ vọng 49,1% · 191 trận+4,3 điểmSoloQ +0,5
Xayah54,7% · kỳ vọng 50,9% · 148 trận+3,9 điểmSoloQ +0,5
Tristana53,5% · kỳ vọng 49,4% · 129 trận+4,1 điểmSoloQ +1,4
Yunara53,6% · kỳ vọng 52,0% · 274 trận+1,7 điểmSoloQ +0,9
Miss Fortune54,9% · kỳ vọng 49,0% · 71 trận+5,9 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan58,6% · kỳ vọng 50,5% · 140 trận+8,1 điểmSoloQ -0,5
Leona53,0% · kỳ vọng 48,6% · 151 trận+4,3 điểmSoloQ +1,5
Nautilus53,0% · kỳ vọng 49,7% · 219 trận+3,2 điểmSoloQ +0,8
Thresh54,0% · kỳ vọng 51,1% · 150 trận+2,9 điểmSoloQ +1,3
Braum52,9% · kỳ vọng 51,4% · 138 trận+1,5 điểmSoloQ -1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • Ambessa141 trận
    45,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,1% · 903 trận
  • Ornn140 trận
    42,1%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,4% · 624 trận
  • Gwen132 trận
    52,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 45,7% · 985 trận
  • Aatrox126 trận
    41,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.000 trận
  • Yone125 trận
    59,2%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 45,2% · 1.798 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong291 trận
    44,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.127 trận
  • Lee Sin216 trận
    54,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,1% · 2.358 trận
  • Jarvan IV190 trận
    52,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.200 trận
  • Vi174 trận
    52,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,5% · 673 trận
  • Xin Zhao144 trận
    57,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 46,4% · 427 trận
Mid21 tướng
  • Ahri209 trận
    47,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.492 trận
  • Viktor206 trận
    48,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.527 trận
  • Syndra198 trận
    51,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.609 trận
  • Orianna126 trận
    44,4%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,9% · 669 trận
  • Hwei103 trận
    53,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,5% · 791 trận
ADC18 tướng
  • Yunara246 trận
    43,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,1% · 2.668 trận
  • Caitlyn223 trận
    50,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.802 trận
  • Ezreal200 trận
    55,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 55,7% · 1.795 trận
  • Kai'Sa183 trận
    44,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.724 trận
  • Jinx168 trận
    50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.124 trận
Support19 tướng
  • Lulu241 trận
    50,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,7% · 2.240 trận
  • Nautilus229 trận
    48,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.922 trận
  • Braum196 trận
    52,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.100 trận
  • Leona159 trận
    46,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 44,9% · 1.281 trận
  • Seraphine151 trận
    47,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 795 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%28.574 lượt chọn trên 1.713.040cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,9%1.679 lượt chọn trên 34.524cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,5%78 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 10,4%G1700 trận trên 6.731
  • 8,7%G2583 trận trên 6.733
  • 8,1%G3+220 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 700 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.