Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,6%Hạng 49 trên 173 tướng
Chọn
10,6%được chọn trong 308 trên 2.916 trận
Cấm
4,0%86 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top44,9% từ 40,2% đến 49,8% trên 287 trậnSoloQ 48,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 28,4 phút

Nghiệp dư: 2931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 226.070 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,1%
    SoloQ
    1,7%
    5,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    0,7%
    Tỉ lệ cấm 4,1% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 0,7% ở soloQ trên 92.742 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    28,4 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 28,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt89% · 7.705
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển84% · 7.272
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 96% · 53 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)4% · 141
4%số trận ở soloQ
  1. Hollow Radiance
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
  2. Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
  3. Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

542-57 so với 599
804-64 so với 868
1.007-72 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Siontướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra50,0% · kỳ vọng 41,4% · 34 trận+8,6 điểmSoloQ -1,5
Ahri46,7% · kỳ vọng 43,7% · 30 trận+3,0 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu48,5% · kỳ vọng 47,2% · 33 trận+1,3 điểmSoloQ -2,6

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra55,0% · kỳ vọng 48,5% · 40 trận+6,5 điểmSoloQ +3,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu45,9% · kỳ vọng 42,7% · 37 trận+3,2 điểmSoloQ +1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ambessa20 trận
    —SoloQ: 42,0% · 212 trận
  • Gwen17 trận
    —SoloQ: 41,5% · 275 trận
  • Ornn16 trận
    —SoloQ: 48,3% · 205 trận
  • Camille15 trận
    —SoloQ: 51,4% · 216 trận
  • Yone15 trận
    —SoloQ: 47,1% · 408 trận
Jungle15 tướng
  • Wukong48 trận
    37,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,6% · 365 trận
  • Jarvan IV25 trận
    —SoloQ: 46,6% · 309 trận
  • Xin Zhao21 trận
    —SoloQ: 41,6% · 89 trận
  • Vi17 trận
    —SoloQ: 41,7% · 127 trận
  • Lee Sin11 trận
    —SoloQ: 48,7% · 378 trận
Mid15 tướng
  • Syndra34 trận
    50,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 47,0% · 387 trận
  • Ahri30 trận
    46,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,5% · 394 trận
  • Viktor21 trận
    —SoloQ: 50,4% · 385 trận
  • Hwei16 trận
    —SoloQ: 48,0% · 198 trận
  • Orianna16 trận
    —SoloQ: 51,6% · 157 trận
ADC15 tướng
  • Yunara35 trận
    40,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 44,5% · 591 trận
  • Kai'Sa23 trận
    —SoloQ: 46,7% · 574 trận
  • Caitlyn22 trận
    —SoloQ: 49,2% · 484 trận
  • Ezreal21 trận
    —SoloQ: 59,3% · 398 trận
  • Jhin16 trận
    —SoloQ: 47,5% · 830 trận
Support15 tướng
  • Lulu33 trận
    48,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,4% · 476 trận
  • Nautilus25 trận
    —SoloQ: 49,9% · 427 trận
  • Rell24 trận
    —SoloQ: 39,9% · 218 trận
  • Seraphine22 trận
    —SoloQ: 45,5% · 286 trận
  • Karma21 trận
    —SoloQ: 51,7% · 296 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%7.801 lượt chọn trên 452.134cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,1%221 lượt chọn trên 4.328cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,5%78 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 10,9%G189 trận trên 817
  • 8,7%G271 trận trên 817
  • 12,1%G3+43 trận trên 354
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 89 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.