Sion
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 10,6%được chọn trong 308 trên 2.916 trận
- Cấm
- 4,0%86 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 2931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 226.070 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 28,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
- Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa20 trận—SoloQ: 42,0% · 212 trận
- Gwen17 trận—SoloQ: 41,5% · 275 trận
- Ornn16 trận—SoloQ: 48,3% · 205 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 51,4% · 216 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 47,1% · 408 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 48,9% · 188 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 49,6% · 252 trận
- Sett11 trận—SoloQ: 43,9% · 196 trận
- Nasus10 trận—SoloQ: 51,3% · 156 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 45,6% · 158 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 50,0% · 124 trận
- K'Sante8 trận—SoloQ: 45,9% · 111 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 50,5% · 273 trận
- Renekton8 trận—SoloQ: 47,2% · 178 trận
- Rumble8 trận—SoloQ: 43,9% · 66 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 47,4% · 291 trận
- Shen7 trận—SoloQ: 45,2% · 208 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 56,0% · 325 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 46,1% · 217 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 49,3% · 211 trận
- Wukong48 trận37,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,6% · 365 trận
- Jarvan IV25 trận—SoloQ: 46,6% · 309 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 41,6% · 89 trận
- Vi17 trận—SoloQ: 41,7% · 127 trận
- Lee Sin11 trận—SoloQ: 48,7% · 378 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 48,6% · 222 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 53,8% · 132 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 51,1% · 313 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 48,0% · 294 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 54,5% · 209 trận
- Skarner7 trận—SoloQ: 56,4% · 55 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 46,2% · 247 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 46,8% · 47 trận
- Amumu5 trận—SoloQ: 50,0% · 52 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 50,4% · 387 trận
- Syndra34 trận50,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 47,0% · 387 trận
- Ahri30 trận46,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,5% · 394 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 50,4% · 385 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 48,0% · 198 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 51,6% · 157 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 46,5% · 157 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 52,1% · 307 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 51,5% · 291 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 54,5% · 66 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 44,0% · 216 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 45,7% · 304 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 43,1% · 274 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: — · 25 trận
- Veigar6 trận—SoloQ: 50,0% · 128 trận
- Xerath6 trận—SoloQ: 56,5% · 124 trận
- Yunara35 trận40,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 44,5% · 591 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 46,7% · 574 trận
- Caitlyn22 trận—SoloQ: 49,2% · 484 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 59,3% · 398 trận
- Jhin16 trận—SoloQ: 47,5% · 830 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 49,7% · 183 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 51,4% · 278 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 46,4% · 207 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 44,5% · 272 trận
- Jinx12 trận—SoloQ: 47,3% · 656 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 49,1% · 448 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 51,9% · 310 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 51,7% · 234 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 53,7% · 121 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 54,0% · 291 trận
- Lulu33 trận48,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,4% · 476 trận
- Nautilus25 trận—SoloQ: 49,9% · 427 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 39,9% · 218 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 45,5% · 286 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 51,7% · 296 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 48,8% · 246 trận
- Braum16 trận—SoloQ: 48,5% · 262 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 48,4% · 622 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 46,0% · 324 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 52,6% · 232 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 44,8% · 317 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 55,4% · 233 trận
- Yuumi7 trận—SoloQ: 46,8% · 237 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 49,9% · 335 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 51,4% · 449 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%7.801 lượt chọn trên 452.134cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,1%221 lượt chọn trên 4.328cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,5%78 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

