Sion
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 12,2%được chọn trong 850 trên 6.991 trận
- Cấm
- 5,1%178 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 337.908 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +21,4 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,4 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
- Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +21,4 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn66 trận48,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,3% · 358 trận
- Gwen51 trận47,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,8% · 400 trận
- Ambessa44 trận45,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,0% · 378 trận
- Gnar41 trận43,9%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 55,1% · 283 trận
- Dr. Mundo39 trận66,7%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,2% · 237 trận
- Olaf39 trận41,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,6% · 181 trận
- Yone30 trận73,3%chênh lệch +21,4 điểmSoloQ: 43,5% · 794 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 46,1% · 243 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 49,0% · 359 trận
- Zaahen27 trận—SoloQ: 46,0% · 261 trận
- K'Sante25 trận—SoloQ: 53,3% · 169 trận
- Shen25 trận—SoloQ: 48,1% · 285 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 51,9% · 478 trận
- Rumble24 trận—SoloQ: 54,9% · 133 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 49,4% · 247 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 54,5% · 569 trận
- Urgot12 trận—SoloQ: 56,7% · 300 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 50,6% · 346 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 46,1% · 319 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 49,1% · 403 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 49,1% · 403 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 42,4% · 347 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 53,0% · 477 trận
- Wukong109 trận43,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,5% · 536 trận
- Jarvan IV81 trận49,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,8% · 543 trận
- Xin Zhao68 trận63,2%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 48,1% · 154 trận
- Vi46 trận47,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,8% · 249 trận
- Skarner42 trận61,9%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 53,6% · 138 trận
- Nocturne40 trận47,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 57,0% · 200 trận
- Lee Sin35 trận45,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,5% · 743 trận
- Sejuani30 trận43,3%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 50,0% · 126 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 44,3% · 341 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 48,0% · 715 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 48,9% · 47 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 42,7% · 356 trận
- Maokai17 trận—SoloQ: 56,3% · 48 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 51,6% · 287 trận
- Amumu12 trận—SoloQ: 49,3% · 67 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 51,5% · 466 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 47,6% · 534 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 51,4% · 735 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 44,3% · 341 trận
- Viktor87 trận50,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,3% · 576 trận
- Ahri83 trận49,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,3% · 783 trận
- Syndra82 trận52,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,1% · 743 trận
- Orianna54 trận42,6%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 55,8% · 276 trận
- Hwei37 trận62,2%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 48,4% · 343 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 46,9% · 277 trận
- Cassiopeia24 trận—SoloQ: 50,3% · 145 trận
- Mel24 trận—SoloQ: 60,4% · 111 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 53,3% · 197 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 48,3% · 211 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 49,1% · 487 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 45,7% · 453 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 42,5% · 240 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 46,7% · 403 trận
- Anivia16 trận—SoloQ: 46,2% · 186 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 49,4% · 625 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 53,9% · 388 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 50,9% · 487 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 47,4% · 418 trận
- Kassadin6 trận—SoloQ: 45,3% · 349 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 53,9% · 317 trận
- Yunara77 trận44,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.186 trận
- Caitlyn72 trận47,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,3% · 773 trận
- Jinx56 trận48,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,1% · 840 trận
- Ezreal54 trận64,8%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 54,1% · 690 trận
- Sivir51 trận54,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,8% · 278 trận
- Tristana51 trận41,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 46,5% · 846 trận
- Ashe48 trận52,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,7% · 344 trận
- Jhin47 trận48,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.203 trận
- Xayah35 trận54,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,9% · 422 trận
- Kai'Sa33 trận51,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,8% · 1.015 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 49,6% · 458 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 50,6% · 421 trận
- Corki23 trận—SoloQ: 56,1% · 139 trận
- Varus23 trận—SoloQ: 50,0% · 242 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 49,2% · 244 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 51,9% · 507 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 45,3% · 397 trận
- Twitch13 trận—SoloQ: 51,8% · 363 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 49,4% · 429 trận
- Lulu89 trận50,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,4% · 987 trận
- Braum68 trận51,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,2% · 512 trận
- Milio58 trận65,5%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 50,7% · 424 trận
- Nautilus57 trận43,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,6% · 806 trận
- Karma52 trận51,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,1% · 612 trận
- Rell45 trận37,8%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 43,4% · 459 trận
- Seraphine45 trận51,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,8% · 318 trận
- Thresh40 trận52,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.013 trận
- Leona36 trận63,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 43,9% · 549 trận
- Rakan34 trận47,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,0% · 414 trận
- Bard33 trận51,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,0% · 528 trận
- Blitzcrank31 trận51,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,2% · 482 trận
- Alistar25 trận—SoloQ: 47,4% · 483 trận
- Nami22 trận—SoloQ: 49,1% · 772 trận
- Neeko21 trận—SoloQ: 59,3% · 91 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 47,3% · 742 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%12.628 lượt chọn trên 675.807cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,9%614 lượt chọn trên 10.426cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,5%78 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

