Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,6%Hạng 37 trên 173 tướng
Chọn
11,0%được chọn trong 3.000 trên 27.189 trận
Cấm
6,6%1.468 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support45,7% từ 32,7% đến 59,4% trên 35 trậnSoloQ 46,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,0%
    SoloQ
    0,1%
    0,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,5%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 6,5% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • NgọcThiên Thạch Bí Ẩn thay cho Xung Kích Bão Tố
    Nghiệp dư
    65%
    SoloQ
    30%
    Được dùng trong 65% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Xung Kích Bão Tố (30%).
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    62%
    SoloQ
    52%
    Được dùng trong 62% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (52%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố30% · 630
≠ Nghiệp dư: Thiên Thạch Bí Ẩn thay cho Xung Kích Bão Tố. 65% · 37 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt52% · 1.097
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 62% · 37 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 57% · 20 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 16
7%số trận ở soloQ
  1. Youmuu's Ghostblade
  2. The Collector
  3. Lord Dominik's Regards
Nghiệp dư: Youmuu's Ghostblade, Axiom Arc, Serpent's Fang, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 75).

  1. Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop25%670 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 61% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+105 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+237 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ670 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ22% · trung vị 17%
  • Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Jungle1 tướng
  • Wukong5 trận
    —SoloQ: 40,3% · 77 trận
Mid1 tướng
  • Viktor5 trận
    —SoloQ: 47,0% · 115 trận
ADC2 tướng
  • Yunara6 trận
    —SoloQ: 42,9% · 170 trận
  • Caitlyn5 trận
    —SoloQ: 55,9% · 102 trận
Support1 tướng
  • Milio5 trận
    —SoloQ: 50,0% · 52 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,1%1.888 lượt chọn trên 1.713.050cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,0%16 lượt chọn trên 34.524cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.