Viktor
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 16,7%được chọn trong 4.534 trên 27.194 trận
- Cấm
- 19,0%4.231 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 14,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Skarner ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 98 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,8 điểm98 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,5%
- SoloQ
- 49,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 4,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,7%
- SoloQ
- 14,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
- BuildBlackfire Torch, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Blackfire Torch, Lich Bane, Zhonya's Hourglass
- Nghiệp dư
- 15%
- SoloQ
- 16%
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Lich Bane
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Skarner ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 98 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn245 trận46,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.874 trận
- K'Sante214 trận50,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,6% · 2.724 trận
- Sion206 trận51,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.527 trận
- Ambessa205 trận47,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,4% · 2.618 trận
- Renekton175 trận49,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.460 trận
- Gnar156 trận53,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,2% · 2.050 trận
- Malphite150 trận51,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,4% · 2.748 trận
- Aatrox137 trận51,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.626 trận
- Olaf133 trận42,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,1% · 1.949 trận
- Mordekaiser124 trận37,9%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.556 trận
- Yone117 trận50,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,3% · 3.835 trận
- Gwen114 trận46,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 45,7% · 1.255 trận
- Dr. Mundo112 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.640 trận
- Shen112 trận59,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.711 trận
- Zaahen112 trận48,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.507 trận
- Camille100 trận49,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,7% · 2.673 trận
- Jax100 trận54,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,7% · 2.759 trận
- Jayce73 trận52,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,7% · 3.628 trận
- Garen52 trận63,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 50,4% · 2.143 trận
- Fiora44 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,1% · 2.601 trận
- Gangplank38 trận47,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,7% · 2.604 trận
- Irelia37 trận48,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 45,5% · 2.218 trận
- Darius26 trận—SoloQ: 47,6% · 2.319 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 47,4% · 2.748 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 47,6% · 2.319 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 47,6% · 2.319 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 50,7% · 3.628 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,4% · 2.748 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,7% · 3.628 trận
- Wukong429 trận52,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,6% · 3.245 trận
- Lee Sin350 trận50,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,8% · 7.533 trận
- Jarvan IV311 trận51,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,3% · 3.165 trận
- Vi232 trận53,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,1% · 2.003 trận
- Xin Zhao205 trận49,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.253 trận
- Sylas163 trận45,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,7% · 3.480 trận
- Nocturne142 trận46,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.203 trận
- Sejuani114 trận50,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,4% · 793 trận
- Lillia109 trận48,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,0% · 2.155 trận
- Cho'Gath106 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,6% · 2.335 trận
- Qiyana104 trận41,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,6% · 4.153 trận
- Viego104 trận51,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,1% · 3.492 trận
- Skarner98 trận65,3%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 49,8% · 825 trận
- Pantheon81 trận48,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,7% · 444 trận
- Jayce63 trận36,5%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.293 trận
- Graves62 trận53,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,2% · 3.883 trận
- Kha'Zix52 trận40,4%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 47,8% · 3.478 trận
- Hecarim40 trận42,5%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 47,7% · 3.379 trận
- Elise37 trận45,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.071 trận
- Nidalee35 trận51,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 43,9% · 2.712 trận
- Kayn29 trận—SoloQ: 48,1% · 2.053 trận
- Talon23 trận—SoloQ: 47,2% · 3.353 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 51,6% · 2.335 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 51,6% · 2.335 trận
- Syndra442 trận51,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,4% · 6.353 trận
- Ahri305 trận47,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 4.133 trận
- Orianna265 trận54,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,3% · 2.602 trận
- Hwei236 trận48,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.440 trận
- Akali220 trận46,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,6% · 3.477 trận
- Xerath192 trận48,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,1% · 2.696 trận
- Locke171 trận47,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 45,0% · 3.957 trận
- Yone154 trận48,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,2% · 4.418 trận
- Aurora146 trận49,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.817 trận
- Sylas133 trận48,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,8% · 3.419 trận
- Galio116 trận54,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,8% · 2.495 trận
- Ryze95 trận46,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.497 trận
- LeBlanc88 trận46,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,6% · 2.500 trận
- Lissandra88 trận58,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.896 trận
- Cassiopeia67 trận38,8%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 52,9% · 915 trận
- Twisted Fate54 trận53,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 46,9% · 3.439 trận
- Zed39 trận23,1%chênh lệch -19,9 điểmSoloQ: 50,3% · 2.678 trận
- Yasuo38 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,8% · 3.070 trận
- Galio36 trận61,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,8% · 2.495 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 47,0% · 2.446 trận
- Yunara437 trận48,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,2% · 8.111 trận
- Caitlyn334 trận45,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,2% · 5.373 trận
- Jhin318 trận52,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,0% · 8.984 trận
- Jinx285 trận48,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,4% · 6.721 trận
- Ezreal282 trận53,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,3% · 5.348 trận
- Kai'Sa256 trận53,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 7.871 trận
- Lucian209 trận43,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,9% · 3.750 trận
- Ashe207 trận47,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,1% · 2.211 trận
- Tristana194 trận52,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 45,9% · 5.492 trận
- Xayah187 trận52,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,6% · 2.786 trận
- Sivir183 trận56,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.900 trận
- Zeri128 trận53,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,0% · 3.318 trận
- Aphelios122 trận54,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,0% · 4.845 trận
- Miss Fortune112 trận50,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.834 trận
- Varus91 trận47,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.307 trận
- Kalista67 trận44,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,4% · 2.439 trận
- Draven36 trận44,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,9% · 2.381 trận
- Lulu417 trận56,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,0% · 7.301 trận
- Nautilus383 trận53,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,1% · 5.636 trận
- Leona274 trận48,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,2% · 3.668 trận
- Braum252 trận51,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,8% · 2.959 trận
- Thresh248 trận50,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,4% · 7.107 trận
- Seraphine226 trận47,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.213 trận
- Karma214 trận51,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,2% · 3.676 trận
- Milio204 trận43,6%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,4% · 2.511 trận
- Rell182 trận45,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 45,0% · 2.925 trận
- Blitzcrank169 trận49,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,9% · 3.886 trận
- Rakan160 trận48,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,6% · 2.602 trận
- Alistar137 trận52,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,7% · 3.459 trận
- Bard126 trận44,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,2% · 3.224 trận
- Yuumi89 trận57,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,6% · 2.790 trận
- Neeko75 trận53,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,3% · 912 trận
- Nami67 trận52,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 3.286 trận
- Pyke43 trận48,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,9% · 2.554 trận
- Janna20 trận—SoloQ: 49,0% · 3.186 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,7%79.998 lượt chọn trên 1.713.048cấm 14,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,4%2.553 lượt chọn trên 34.524cấm 18,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,1%201 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

