Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
35,7%Hạng 5 trên 173 tướng
Chọn
16,7%được chọn trong 4.534 trên 27.194 trận
Cấm
19,0%4.231 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 14,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,5% từ 49,2% đến 51,8% trên 3.970 trậnSoloQ 49,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    50,5%
    SoloQ
    49,0%
    Tỉ lệ thắng 50,5% ở nghiệp dư trên 3.970 trận, so với 49,0% ở soloQ trên 93.428 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,4%
    SoloQ
    4,7%
    7,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    18,7%
    SoloQ
    14,7%
    Tỉ lệ cấm 18,7% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 14,7% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
  • BuildBlackfire Torch, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Blackfire Torch, Lich Bane, Zhonya's Hourglass
    Nghiệp dư
    15%
    SoloQ
    16%
    Được dùng trong 15% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Blackfire Torch, Lich Bane, Zhonya's Hourglass (16%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần94% · 87.615
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển75% · 70.106
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 301 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 5.419
16%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Lich Bane
  3. Zhonya's Hourglass
≠ Nghiệp dư: Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Blackfire Torch, Lich Bane, Zhonya's Hourglass. 15% · 2.332 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
  2. Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

617+89 so với 528
1.066+166 so với 899
1.432+253 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Viktortướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Skarner ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 98 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Garen63,5% · kỳ vọng 53,3% · 52 trận+10,1 điểmSoloQ +1,3
Shen59,8% · kỳ vọng 53,2% · 112 trận+6,6 điểmSoloQ +0,3
Aatrox51,8% · kỳ vọng 48,7% · 137 trận+3,2 điểmSoloQ +0,1
Jax54,0% · kỳ vọng 50,0% · 100 trận+4,0 điểmSoloQ -0,2
Sion51,5% · kỳ vọng 50,8% · 206 trận+0,6 điểmSoloQ +0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Skarner65,3% · kỳ vọng 52,6% · 98 trận+12,8 điểmSoloQ +1,6
Wukong52,7% · kỳ vọng 48,4% · 429 trận+4,3 điểmSoloQ +0,3
Vi53,4% · kỳ vọng 49,8% · 232 trận+3,6 điểmSoloQ -0,8
Cho'Gath50,0% · kỳ vọng 48,8% · 106 trận+1,2 điểmSoloQ +2,4
Lillia48,6% · kỳ vọng 47,6% · 109 trận+1,0 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra51,6% · kỳ vọng 49,9% · 442 trận+1,7 điểmSoloQ -0,1
Lissandra58,0% · kỳ vọng 51,8% · 88 trận+6,2 điểmSoloQ +1,6
Orianna54,7% · kỳ vọng 52,8% · 265 trận+1,9 điểmSoloQ +0,5
Galio54,3% · kỳ vọng 51,5% · 116 trận+2,8 điểmSoloQ +0,6
Twisted Fate53,7% · kỳ vọng 48,6% · 54 trận+5,1 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir56,3% · kỳ vọng 51,1% · 183 trận+5,2 điểmSoloQ +1,1
Zeri53,9% · kỳ vọng 48,2% · 128 trận+5,7 điểmSoloQ +0,9
Xayah52,4% · kỳ vọng 49,3% · 187 trận+3,1 điểmSoloQ +1,5
Kai'Sa53,1% · kỳ vọng 51,1% · 256 trận+2,0 điểmSoloQ +0,1
Yunara48,7% · kỳ vọng 48,2% · 437 trận+0,6 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi57,3% · kỳ vọng 49,1% · 89 trận+8,2 điểmSoloQ -0,5
Lulu56,6% · kỳ vọng 53,1% · 417 trận+3,5 điểmSoloQ -0,9
Nautilus53,8% · kỳ vọng 50,4% · 383 trận+3,4 điểmSoloQ +1,2
Braum51,2% · kỳ vọng 48,8% · 252 trận+2,4 điểmSoloQ +1,8
Thresh50,8% · kỳ vọng 49,1% · 248 trận+1,7 điểmSoloQ -0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn56,1% · kỳ vọng 50,8% · 269 trận+5,4 điểmSoloQ 0,0
Yone58,7% · kỳ vọng 50,3% · 104 trận+8,3 điểmSoloQ -0,1
Malphite54,5% · kỳ vọng 50,3% · 178 trận+4,2 điểmSoloQ +0,9
K'Sante51,6% · kỳ vọng 48,3% · 254 trận+3,3 điểmSoloQ -2,3
Olaf59,4% · kỳ vọng 53,7% · 106 trận+5,8 điểmSoloQ +1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin56,8% · kỳ vọng 50,2% · 280 trận+6,6 điểmSoloQ +0,5
Xin Zhao53,9% · kỳ vọng 49,5% · 256 trận+4,4 điểmSoloQ -1,8
Hecarim54,7% · kỳ vọng 45,9% · 53 trận+8,8 điểmSoloQ 0,0
Graves57,8% · kỳ vọng 50,7% · 64 trận+7,1 điểmSoloQ -0,1
Skarner51,1% · kỳ vọng 48,5% · 135 trận+2,7 điểmSoloQ +1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal53,2% · kỳ vọng 47,3% · 284 trận+5,9 điểmSoloQ -0,1
Kai'Sa55,1% · kỳ vọng 49,9% · 256 trận+5,1 điểmSoloQ -0,1
Sivir53,1% · kỳ vọng 49,9% · 207 trận+3,2 điểmSoloQ +0,7
Aphelios50,0% · kỳ vọng 46,9% · 148 trận+3,1 điểmSoloQ -1,2
Jhin48,5% · kỳ vọng 48,2% · 295 trận+0,3 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan58,5% · kỳ vọng 51,4% · 200 trận+7,1 điểmSoloQ +1,0
Thresh54,5% · kỳ vọng 51,9% · 220 trận+2,6 điểmSoloQ -0,1
Karma49,7% · kỳ vọng 47,6% · 191 trận+2,1 điểmSoloQ -1,1
Braum53,1% · kỳ vọng 52,2% · 311 trận+0,9 điểmSoloQ +0,1
Blitzcrank55,5% · kỳ vọng 52,8% · 155 trận+2,7 điểmSoloQ -0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top29 tướng
  • Ornn245 trận
    46,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.874 trận
  • K'Sante214 trận
    50,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,6% · 2.724 trận
  • Sion206 trận
    51,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.527 trận
  • Ambessa205 trận
    47,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,4% · 2.618 trận
  • Renekton175 trận
    49,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.460 trận
Jungle24 tướng
  • Wukong429 trận
    52,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,6% · 3.245 trận
  • Lee Sin350 trận
    50,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,8% · 7.533 trận
  • Jarvan IV311 trận
    51,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,3% · 3.165 trận
  • Vi232 trận
    53,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,1% · 2.003 trận
  • Xin Zhao205 trận
    49,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.253 trận
Mid20 tướng
  • Syndra442 trận
    51,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,4% · 6.353 trận
  • Ahri305 trận
    47,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 4.133 trận
  • Orianna265 trận
    54,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,3% · 2.602 trận
  • Hwei236 trận
    48,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.440 trận
  • Akali220 trận
    46,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,6% · 3.477 trận
ADC17 tướng
  • Yunara437 trận
    48,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,2% · 8.111 trận
  • Caitlyn334 trận
    45,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,2% · 5.373 trận
  • Jhin318 trận
    52,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,0% · 8.984 trận
  • Jinx285 trận
    48,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,4% · 6.721 trận
  • Ezreal282 trận
    53,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,3% · 5.348 trận
Support18 tướng
  • Lulu417 trận
    56,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,0% · 7.301 trận
  • Nautilus383 trận
    53,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,1% · 5.636 trận
  • Leona274 trận
    48,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,2% · 3.668 trận
  • Braum252 trận
    51,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,8% · 2.959 trận
  • Thresh248 trận
    50,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,4% · 7.107 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,7%79.998 lượt chọn trên 1.713.048cấm 14,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,4%2.553 lượt chọn trên 34.524cấm 18,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,1%201 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

26,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 18,6%G11.255 trận trên 6.733
  • 13,5%G2910 trận trên 6.733
  • 10,1%G3+274 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.255 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.