Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
35,0%Hạng 6 trên 173 tướng
Chọn
16,4%được chọn trong 4.690 trên 28.667 trận
Cấm
18,6%4.339 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 14,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,4% từ 49,2% đến 51,7% trên 4.113 trậnSoloQ 49,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    50,4%
    SoloQ
    49,0%
    Tỉ lệ thắng 50,4% ở nghiệp dư trên 4.113 trận, so với 49,0% ở soloQ trên 91.147 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,2%
    SoloQ
    4,6%
    7,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    18,0%
    SoloQ
    14,5%
    Tỉ lệ cấm 18,0% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 14,5% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần94% · 85.447
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển75% · 68.420
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 482 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 5.378
16%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Lich Bane
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass (14%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
  2. Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

617+89 so với 528
1.066+166 so với 899
1.432+253 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Viktortướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Skarner ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 102 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Garen62,3% · kỳ vọng 52,8% · 53 trận+9,4 điểmSoloQ +1,4
Shen57,0% · kỳ vọng 52,7% · 114 trận+4,3 điểmSoloQ +0,3
Sion52,7% · kỳ vọng 51,0% · 220 trận+1,7 điểmSoloQ +0,8
Gnar54,0% · kỳ vọng 52,0% · 163 trận+2,0 điểmSoloQ 0,0
Aatrox51,4% · kỳ vọng 49,4% · 140 trận+2,0 điểmSoloQ +0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Skarner65,7% · kỳ vọng 52,9% · 102 trận+12,8 điểmSoloQ +1,6
Wukong53,0% · kỳ vọng 48,1% · 455 trận+4,8 điểmSoloQ +0,3
Vi52,9% · kỳ vọng 50,2% · 242 trận+2,7 điểmSoloQ -1,0
Lillia50,0% · kỳ vọng 47,2% · 114 trận+2,8 điểmSoloQ +0,7
Cho'Gath49,1% · kỳ vọng 48,9% · 112 trận+0,2 điểmSoloQ +2,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra58,4% · kỳ vọng 51,7% · 89 trận+6,7 điểmSoloQ +1,8
Orianna55,1% · kỳ vọng 52,4% · 274 trận+2,7 điểmSoloQ +0,6
Syndra51,1% · kỳ vọng 49,7% · 466 trận+1,4 điểmSoloQ -0,3
Galio55,0% · kỳ vọng 51,5% · 120 trận+3,5 điểmSoloQ +0,3
Yone48,4% · kỳ vọng 48,1% · 161 trận+0,3 điểmSoloQ -1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir55,9% · kỳ vọng 51,5% · 186 trận+4,4 điểmSoloQ +1,2
Tristana54,2% · kỳ vọng 50,4% · 201 trận+3,8 điểmSoloQ -1,5
Kai'Sa53,5% · kỳ vọng 51,0% · 269 trận+2,6 điểmSoloQ +0,2
Zeri52,2% · kỳ vọng 47,6% · 134 trận+4,6 điểmSoloQ +1,2
Xayah51,4% · kỳ vọng 49,1% · 208 trận+2,4 điểmSoloQ +1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus53,8% · kỳ vọng 50,2% · 394 trận+3,6 điểmSoloQ +1,2
Lulu55,9% · kỳ vọng 52,8% · 438 trận+3,2 điểmSoloQ -0,8
Neeko55,3% · kỳ vọng 48,8% · 76 trận+6,4 điểmSoloQ -0,1
Alistar53,1% · kỳ vọng 49,3% · 143 trận+3,8 điểmSoloQ -0,1
Braum50,8% · kỳ vọng 48,7% · 260 trận+2,0 điểmSoloQ +1,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Zaahen63,0% · kỳ vọng 52,8% · 100 trận+10,2 điểmSoloQ +0,3
Yone58,3% · kỳ vọng 50,0% · 103 trận+8,3 điểmSoloQ -0,2
Ornn55,3% · kỳ vọng 50,8% · 284 trận+4,5 điểmSoloQ -0,3
Olaf59,6% · kỳ vọng 53,5% · 114 trận+6,1 điểmSoloQ +1,4
K'Sante52,0% · kỳ vọng 48,3% · 254 trận+3,6 điểmSoloQ -2,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin58,1% · kỳ vọng 50,2% · 284 trận+7,9 điểmSoloQ +0,5
Xin Zhao53,1% · kỳ vọng 50,0% · 275 trận+3,1 điểmSoloQ -1,4
Graves58,1% · kỳ vọng 50,5% · 62 trận+7,5 điểmSoloQ -0,1
Skarner51,8% · kỳ vọng 48,0% · 139 trận+3,8 điểmSoloQ +1,3
Hecarim53,7% · kỳ vọng 46,5% · 54 trận+7,2 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal53,7% · kỳ vọng 47,2% · 294 trận+6,6 điểmSoloQ -0,1
Kai'Sa55,7% · kỳ vọng 49,9% · 264 trận+5,7 điểmSoloQ -0,2
Sivir51,8% · kỳ vọng 49,4% · 218 trận+2,5 điểmSoloQ +1,1
Aphelios49,0% · kỳ vọng 46,6% · 153 trận+2,4 điểmSoloQ -1,2
Ashe52,9% · kỳ vọng 51,8% · 242 trận+1,1 điểmSoloQ -1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan58,3% · kỳ vọng 51,3% · 216 trận+7,0 điểmSoloQ +1,4
Karma50,7% · kỳ vọng 47,8% · 203 trận+3,0 điểmSoloQ -1,0
Thresh54,2% · kỳ vọng 51,6% · 225 trận+2,6 điểmSoloQ -0,2
Blitzcrank55,6% · kỳ vọng 52,4% · 162 trận+3,1 điểmSoloQ -0,6
Braum53,1% · kỳ vọng 52,2% · 322 trận+1,0 điểmSoloQ +0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top29 tướng
  • Ornn264 trận
    44,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.844 trận
  • Sion220 trận
    52,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.491 trận
  • Ambessa215 trận
    48,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,1% · 2.564 trận
  • K'Sante215 trận
    51,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 2.664 trận
  • Renekton187 trận
    48,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.423 trận
Jungle24 tướng
  • Wukong455 trận
    53,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,5% · 3.183 trận
  • Lee Sin349 trận
    50,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,8% · 7.304 trận
  • Jarvan IV326 trận
    51,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,2% · 3.075 trận
  • Vi242 trận
    52,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.939 trận
  • Xin Zhao218 trận
    49,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.234 trận
Mid21 tướng
  • Syndra466 trận
    51,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,2% · 6.215 trận
  • Ahri309 trận
    47,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,3% · 4.042 trận
  • Orianna274 trận
    55,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,3% · 2.535 trận
  • Hwei242 trận
    48,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,8% · 2.363 trận
  • Akali227 trận
    45,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,5% · 3.404 trận
ADC17 tướng
  • Yunara450 trận
    48,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,3% · 7.820 trận
  • Caitlyn342 trận
    45,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,0% · 5.222 trận
  • Jhin326 trận
    51,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,8% · 8.791 trận
  • Jinx301 trận
    47,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,2% · 6.519 trận
  • Ezreal284 trận
    54,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,7% · 5.216 trận
Support18 tướng
  • Lulu438 trận
    55,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,1% · 7.107 trận
  • Nautilus394 trận
    53,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,0% · 5.499 trận
  • Leona277 trận
    48,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,2% · 3.575 trận
  • Braum260 trận
    50,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,4% · 2.860 trận
  • Thresh256 trận
    50,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,2% · 6.938 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,6%80.892 lượt chọn trên 1.741.284cấm 14,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,2%2.757 lượt chọn trên 38.304cấm 18,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,2%203 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

24,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 18,1%G11.312 trận trên 7.234
  • 13,3%G2965 trận trên 7.235
  • 9,9%G3+286 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.312 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.