Viktor
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 16,4%được chọn trong 4.690 trên 28.667 trận
- Cấm
- 18,6%4.339 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 14,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Skarner ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 102 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,8 điểm102 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,4%
- SoloQ
- 49,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 4,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,0%
- SoloQ
- 14,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Lich Bane
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Skarner ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 102 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn264 trận44,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.844 trận
- Sion220 trận52,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.491 trận
- Ambessa215 trận48,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,1% · 2.564 trận
- K'Sante215 trận51,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 2.664 trận
- Renekton187 trận48,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.423 trận
- Gnar163 trận54,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.982 trận
- Malphite157 trận51,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,3% · 2.681 trận
- Aatrox140 trận51,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,3% · 2.578 trận
- Olaf135 trận43,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.885 trận
- Mordekaiser129 trận38,0%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.513 trận
- Yone119 trận50,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,3% · 3.745 trận
- Gwen118 trận47,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 45,8% · 1.212 trận
- Zaahen117 trận49,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.471 trận
- Dr. Mundo114 trận48,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.588 trận
- Shen114 trận57,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.672 trận
- Camille104 trận49,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,6% · 2.622 trận
- Jax102 trận52,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,6% · 2.687 trận
- Jayce74 trận51,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,6% · 3.533 trận
- Garen53 trận62,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.091 trận
- Fiora44 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,0% · 2.537 trận
- Gangplank41 trận43,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,8% · 2.515 trận
- Irelia38 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 45,2% · 2.179 trận
- Darius29 trận—SoloQ: 47,7% · 2.249 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 47,3% · 2.681 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 47,7% · 2.249 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 47,7% · 2.249 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 50,6% · 3.533 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,3% · 2.681 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,6% · 3.533 trận
- Wukong455 trận53,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,5% · 3.183 trận
- Lee Sin349 trận50,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,8% · 7.304 trận
- Jarvan IV326 trận51,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,2% · 3.075 trận
- Vi242 trận52,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.939 trận
- Xin Zhao218 trận49,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.234 trận
- Sylas172 trận45,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,5% · 3.387 trận
- Nocturne144 trận47,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.168 trận
- Sejuani120 trận50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,3% · 775 trận
- Lillia114 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,8% · 2.124 trận
- Cho'Gath112 trận49,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,8% · 2.275 trận
- Qiyana108 trận42,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,6% · 4.048 trận
- Viego104 trận49,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,3% · 3.384 trận
- Skarner102 trận65,7%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 49,7% · 807 trận
- Pantheon81 trận49,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,6% · 435 trận
- Jayce65 trận36,9%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.257 trận
- Graves59 trận52,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,1% · 3.790 trận
- Kha'Zix53 trận41,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 47,8% · 3.432 trận
- Hecarim41 trận41,5%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 47,6% · 3.302 trận
- Elise38 trận44,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,6% · 2.060 trận
- Nidalee33 trận48,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 44,0% · 2.648 trận
- Kayn30 trận36,7%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.998 trận
- Talon24 trận—SoloQ: 47,4% · 3.276 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 51,8% · 2.275 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 51,8% · 2.275 trận
- Syndra466 trận51,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,2% · 6.215 trận
- Ahri309 trận47,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,3% · 4.042 trận
- Orianna274 trận55,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,3% · 2.535 trận
- Hwei242 trận48,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,8% · 2.363 trận
- Akali227 trận45,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,5% · 3.404 trận
- Xerath198 trận47,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,0% · 2.622 trận
- Locke176 trận46,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,0% · 3.871 trận
- Yone161 trận48,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,0% · 4.290 trận
- Aurora153 trận49,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.784 trận
- Sylas142 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,9% · 3.336 trận
- Galio120 trận55,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,4% · 2.446 trận
- Ryze99 trận45,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.432 trận
- LeBlanc90 trận46,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,6% · 2.430 trận
- Lissandra89 trận58,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.846 trận
- Anivia67 trận37,3%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.297 trận
- Twisted Fate57 trận50,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,1% · 3.353 trận
- Yasuo40 trận52,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.997 trận
- Galio38 trận60,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,4% · 2.446 trận
- Zed38 trận23,7%chênh lệch -19,7 điểmSoloQ: 50,2% · 2.589 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 47,1% · 2.402 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,1% · 2.402 trận
- Yunara450 trận48,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,3% · 7.820 trận
- Caitlyn342 trận45,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,0% · 5.222 trận
- Jhin326 trận51,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,8% · 8.791 trận
- Jinx301 trận47,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,2% · 6.519 trận
- Ezreal284 trận54,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,7% · 5.216 trận
- Kai'Sa269 trận53,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,8% · 7.658 trận
- Ashe217 trận47,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,3% · 2.135 trận
- Lucian213 trận43,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,7% · 3.638 trận
- Xayah208 trận51,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 2.724 trận
- Tristana201 trận54,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 45,9% · 5.324 trận
- Sivir186 trận55,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.859 trận
- Zeri134 trận52,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,2% · 3.239 trận
- Aphelios123 trận56,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,8% · 4.793 trận
- Miss Fortune116 trận49,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.813 trận
- Varus93 trận48,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.286 trận
- Kalista76 trận48,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,4% · 2.397 trận
- Draven37 trận45,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,8% · 2.337 trận
- Lulu438 trận55,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,1% · 7.107 trận
- Nautilus394 trận53,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,0% · 5.499 trận
- Leona277 trận48,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,2% · 3.575 trận
- Braum260 trận50,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,4% · 2.860 trận
- Thresh256 trận50,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,2% · 6.938 trận
- Seraphine239 trận47,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,6% · 2.144 trận
- Karma224 trận51,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,2% · 3.599 trận
- Milio208 trận45,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,4% · 2.432 trận
- Rell191 trận45,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,0% · 2.874 trận
- Blitzcrank174 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,8% · 3.780 trận
- Rakan174 trận47,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,7% · 2.561 trận
- Alistar143 trận53,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,6% · 3.394 trận
- Bard128 trận45,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,4% · 3.165 trận
- Yuumi90 trận54,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,6% · 2.713 trận
- Neeko76 trận55,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,2% · 891 trận
- Nami71 trận52,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,4% · 3.226 trận
- Pyke49 trận46,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,2% · 2.482 trận
- Janna21 trận—SoloQ: 49,1% · 3.151 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,6%80.892 lượt chọn trên 1.741.284cấm 14,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,2%2.757 lượt chọn trên 38.304cấm 18,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,2%203 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

