Olaf
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,3%được chọn trong 1.997 trên 27.194 trận
- Cấm
- 13,6%3.039 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 5,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +8,7 điểm trên 169 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,7 điểm169 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,2%
- SoloQ
- 51,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,3%
- SoloQ
- 5,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Experimental Hexplate
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.
- Damage của độitop15%24% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop24%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 46 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên585 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên856 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên1.078 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+485 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1.159 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 16 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +8,7 điểm trên 169 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn108 trận58,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,2% · 643 trận
- Jax97 trận49,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.820 trận
- Mordekaiser84 trận48,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,7% · 959 trận
- Sion84 trận56,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,6% · 468 trận
- K'Sante82 trận57,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,9% · 1.059 trận
- Trundle77 trận49,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,0% · 774 trận
- Ambessa69 trận50,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.071 trận
- Camille68 trận58,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.518 trận
- Renekton62 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,2% · 792 trận
- Gnar60 trận58,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,6% · 740 trận
- Shen60 trận66,7%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 53,1% · 642 trận
- Malphite58 trận56,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,5% · 651 trận
- Nasus53 trận39,6%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 50,3% · 772 trận
- Aatrox47 trận53,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,5% · 854 trận
- Dr. Mundo46 trận60,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,5% · 381 trận
- Garen36 trận61,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,1% · 883 trận
- Jayce36 trận55,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 54,1% · 2.120 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 50,2% · 1.280 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 51,3% · 1.283 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 47,7% · 1.064 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 50,3% · 978 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 49,4% · 790 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,3% · 978 trận
- Wukong166 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.209 trận
- Vi137 trận52,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,7% · 1.016 trận
- Lee Sin127 trận50,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,6% · 3.157 trận
- Jarvan IV102 trận55,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.221 trận
- Xin Zhao86 trận51,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,8% · 638 trận
- Nocturne71 trận54,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,1% · 531 trận
- Sylas70 trận55,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,3% · 1.439 trận
- Viego59 trận47,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.376 trận
- Sejuani56 trận58,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,4% · 373 trận
- Cho'Gath48 trận47,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,3% · 1.067 trận
- Lillia47 trận48,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,0% · 855 trận
- Jayce45 trận53,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,6% · 699 trận
- Naafiri43 trận53,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,0% · 653 trận
- Qiyana41 trận51,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.865 trận
- Skarner40 trận52,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,0% · 392 trận
- Graves33 trận48,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.472 trận
- Kha'Zix29 trận—SoloQ: 52,3% · 1.389 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 47,3% · 1.218 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 50,5% · 1.492 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 49,4% · 1.327 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 53,3% · 1.067 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 49,0% · 853 trận
- Viktor133 trận57,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.949 trận
- Ahri129 trận54,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.533 trận
- Syndra125 trận60,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.933 trận
- Orianna84 trận58,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,2% · 856 trận
- Lissandra83 trận59,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.159 trận
- Hwei64 trận48,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,7% · 839 trận
- Yone62 trận40,3%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.614 trận
- Sylas61 trận59,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,6% · 1.458 trận
- Aurora47 trận46,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,8% · 680 trận
- Ryze47 trận42,6%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 56,7% · 649 trận
- Galio45 trận44,4%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 54,6% · 1.288 trận
- Akali44 trận38,6%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 48,4% · 889 trận
- Xerath44 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,5% · 617 trận
- LeBlanc39 trận48,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,2% · 870 trận
- Locke39 trận48,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.533 trận
- Twisted Fate34 trận44,1%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.591 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 48,0% · 1.085 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 50,9% · 1.351 trận
- Ekko21 trận—SoloQ: 49,1% · 881 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 54,6% · 1.288 trận
- Yunara175 trận54,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,1% · 3.091 trận
- Caitlyn165 trận45,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,5% · 2.112 trận
- Ashe150 trận58,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 56,0% · 1.266 trận
- Jinx136 trận54,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,1% · 2.579 trận
- Kai'Sa124 trận51,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,8% · 3.206 trận
- Jhin113 trận54,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 3.952 trận
- Ezreal106 trận55,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,7% · 1.933 trận
- Xayah85 trận52,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,1% · 1.132 trận
- Tristana73 trận46,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.052 trận
- Varus66 trận62,1%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 51,7% · 753 trận
- Aphelios64 trận57,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 2.033 trận
- Miss Fortune63 trận46,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 54,7% · 795 trận
- Sivir62 trận51,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,3% · 734 trận
- Lucian59 trận52,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.367 trận
- Zeri42 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.224 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 48,4% · 1.037 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 51,5% · 1.010 trận
- Lulu169 trận64,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 51,3% · 2.968 trận
- Nautilus156 trận53,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,3% · 2.483 trận
- Seraphine139 trận48,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.094 trận
- Braum138 trận50,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.371 trận
- Leona123 trận56,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.704 trận
- Rell97 trận47,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.297 trận
- Thresh92 trận57,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,3% · 2.971 trận
- Karma80 trận55,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.496 trận
- Rakan71 trận57,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.126 trận
- Alistar70 trận54,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.800 trận
- Milio66 trận53,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,9% · 873 trận
- Blitzcrank65 trận50,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.561 trận
- Bard59 trận40,7%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.422 trận
- Neeko43 trận46,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 54,0% · 363 trận
- Poppy37 trận62,2%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 48,9% · 487 trận
- Nami26 trận—SoloQ: 48,3% · 1.172 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 51,8% · 1.006 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 47,4% · 1.192 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%33.702 lượt chọn trên 1.713.040cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.101 lượt chọn trên 34.524cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,6%168 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

