Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,9%Hạng 25 trên 173 tướng
Chọn
7,3%được chọn trong 1.997 trên 27.194 trận
Cấm
13,6%3.039 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 5,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top53,2% từ 51,2% đến 55,1% trên 1.770 trậnSoloQ 51,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    53,2%
    SoloQ
    51,1%
    Tỉ lệ thắng 53,2% ở nghiệp dư trên 1.770 trận, so với 51,1% ở soloQ trên 38.851 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    2,0%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,3%
    SoloQ
    5,3%
    Tỉ lệ cấm 13,3% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 5,3% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục86% · 33.345
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành56% · 21.927
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 148 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)21% · 3.165
21%số trận ở soloQ
  1. Stridebreaker
  2. Experimental Hexplate
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop15%24% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop24%31% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 36 ở lane, 46 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

585-14 so với 599
856-12 so với 868
1.078-1 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Olaftướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên585 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên856 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên1.078 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+485 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1.159 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 16 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +8,7 điểm trên 169 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen66,7% · kỳ vọng 55,8% · 60 trận+10,8 điểmSoloQ +3,3
Camille58,8% · kỳ vọng 51,1% · 68 trận+7,7 điểmSoloQ -1,1
Ornn58,3% · kỳ vọng 52,9% · 108 trận+5,4 điểmSoloQ 0,0
Sion56,0% · kỳ vọng 53,5% · 84 trận+2,5 điểmSoloQ +0,9
Gnar58,3% · kỳ vọng 54,7% · 60 trận+3,6 điểmSoloQ +0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas55,7% · kỳ vọng 51,9% · 70 trận+3,8 điểmSoloQ +2,5
Jarvan IV55,9% · kỳ vọng 54,7% · 102 trận+1,2 điểmSoloQ +1,3
Sejuani58,9% · kỳ vọng 55,6% · 56 trận+3,3 điểmSoloQ +2,5
Naafiri53,5% · kỳ vọng 51,5% · 43 trận+2,0 điểmSoloQ -1,9
Qiyana51,2% · kỳ vọng 50,5% · 41 trận+0,7 điểmSoloQ +2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra60,8% · kỳ vọng 52,5% · 125 trận+8,3 điểmSoloQ +0,7
Viktor57,9% · kỳ vọng 52,7% · 133 trận+5,2 điểmSoloQ -0,2
Lissandra59,0% · kỳ vọng 54,4% · 83 trận+4,6 điểmSoloQ -1,2
Ahri54,3% · kỳ vọng 51,4% · 129 trận+2,8 điểmSoloQ -0,1
Sylas59,0% · kỳ vọng 53,3% · 61 trận+5,7 điểmSoloQ +1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe58,0% · kỳ vọng 51,5% · 150 trận+6,5 điểmSoloQ +4,2
Varus62,1% · kỳ vọng 52,6% · 66 trận+9,5 điểmSoloQ -1,2
Yunara54,9% · kỳ vọng 50,8% · 175 trận+4,0 điểmSoloQ +1,2
Jinx54,4% · kỳ vọng 51,1% · 136 trận+3,3 điểmSoloQ +4,4
Xayah52,9% · kỳ vọng 51,9% · 85 trận+1,0 điểmSoloQ -3,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu64,5% · kỳ vọng 55,8% · 169 trận+8,7 điểmSoloQ +0,3
Thresh57,6% · kỳ vọng 51,7% · 92 trận+5,9 điểmSoloQ -0,5
Poppy62,2% · kỳ vọng 51,8% · 37 trận+10,3 điểmSoloQ -0,7
Rakan57,7% · kỳ vọng 52,3% · 71 trận+5,4 điểmSoloQ 0,0
Leona56,1% · kỳ vọng 54,2% · 123 trận+1,9 điểmSoloQ +2,9

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia66,7% · kỳ vọng 56,0% · 48 trận+10,7 điểmSoloQ -0,7
Sylas60,6% · kỳ vọng 54,4% · 94 trận+6,2 điểmSoloQ +0,9
Vi57,7% · kỳ vọng 53,8% · 130 trận+3,9 điểmSoloQ -2,4
Lee Sin56,2% · kỳ vọng 52,8% · 137 trận+3,4 điểmSoloQ +1,4
Sejuani59,5% · kỳ vọng 50,7% · 42 trận+8,8 điểmSoloQ +4,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri67,4% · kỳ vọng 54,9% · 141 trận+12,5 điểmSoloQ 0,0
Yone71,1% · kỳ vọng 55,4% · 38 trận+15,7 điểmSoloQ -0,6
Viktor59,4% · kỳ vọng 53,7% · 106 trận+5,8 điểmSoloQ +1,3
Orianna55,7% · kỳ vọng 50,8% · 88 trận+4,8 điểmSoloQ +1,3
Sylas56,8% · kỳ vọng 53,1% · 81 trận+3,7 điểmSoloQ +1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian62,0% · kỳ vọng 52,8% · 92 trận+9,1 điểmSoloQ -0,3
Tristana60,0% · kỳ vọng 52,9% · 90 trận+7,1 điểmSoloQ -2,6
Jinx61,5% · kỳ vọng 55,2% · 96 trận+6,2 điểmSoloQ +0,2
Jhin52,3% · kỳ vọng 50,9% · 130 trận+1,4 điểmSoloQ +0,3
Sivir54,4% · kỳ vọng 52,6% · 103 trận+1,8 điểmSoloQ -2,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine62,8% · kỳ vọng 54,5% · 121 trận+8,3 điểmSoloQ +0,9
Karma55,4% · kỳ vọng 50,3% · 92 trận+5,2 điểmSoloQ -0,1
Leona55,0% · kỳ vọng 52,2% · 111 trận+2,8 điểmSoloQ -0,7
Rell61,1% · kỳ vọng 56,6% · 72 trận+4,5 điểmSoloQ +1,2
Lulu51,3% · kỳ vọng 50,6% · 156 trận+0,7 điểmSoloQ +0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn108 trận
    58,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,2% · 643 trận
  • Jax97 trận
    49,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.820 trận
  • Mordekaiser84 trận
    48,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,7% · 959 trận
  • Sion84 trận
    56,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,6% · 468 trận
  • K'Sante82 trận
    57,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,9% · 1.059 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong166 trận
    50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.209 trận
  • Vi137 trận
    52,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,7% · 1.016 trận
  • Lee Sin127 trận
    50,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,6% · 3.157 trận
  • Jarvan IV102 trận
    55,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.221 trận
  • Xin Zhao86 trận
    51,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,8% · 638 trận
Mid20 tướng
  • Viktor133 trận
    57,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.949 trận
  • Ahri129 trận
    54,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.533 trận
  • Syndra125 trận
    60,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.933 trận
  • Orianna84 trận
    58,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,2% · 856 trận
  • Lissandra83 trận
    59,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.159 trận
ADC17 tướng
  • Yunara175 trận
    54,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,1% · 3.091 trận
  • Caitlyn165 trận
    45,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,5% · 2.112 trận
  • Ashe150 trận
    58,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 56,0% · 1.266 trận
  • Jinx136 trận
    54,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,1% · 2.579 trận
  • Kai'Sa124 trận
    51,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,8% · 3.206 trận
Support18 tướng
  • Lulu169 trận
    64,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 51,3% · 2.968 trận
  • Nautilus156 trận
    53,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,3% · 2.483 trận
  • Seraphine139 trận
    48,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.094 trận
  • Braum138 trận
    50,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.371 trận
  • Leona123 trận
    56,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.704 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%33.702 lượt chọn trên 1.713.040cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,2%1.101 lượt chọn trên 34.524cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,6%168 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 6,7%G1450 trận trên 6.733
  • 6,3%G2425 trận trên 6.733
  • 7,7%G3+208 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 450 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.