Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,9%Hạng 25 trên 173 tướng
Chọn
7,3%được chọn trong 1.997 trên 27.194 trận
Cấm
13,6%3.039 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 5,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,9% từ 44,6% đến 57,1% trên 169 trậnSoloQ 49,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    0,2%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,3%
    SoloQ
    5,3%
    Tỉ lệ cấm 13,3% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 5,3% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Death's Dance và Fiendhunter Bolts: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục95% · 4.353
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt54% · 2.455
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 65 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 255
12%số trận ở soloQ
  1. Stridebreaker
  2. Death's Dance
  3. Fiendhunter Bolts
Nghiệp dư: Stridebreaker, Experimental Hexplate, Death's Dance (25%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Farm rừng trước hết: farm nhiều hơn 99% tướng đi rừng.

  1. Farm rừngtop1%73 · tướng đi rừng: 66
  2. Đánh teamfighttop20%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Farm rừng nhiều

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội
  • Invade

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 55 ở lane, 27 ở mid game và 41 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

388+5 so với 383
744-52 so với 796
1.036-20 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Olaftướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 83% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng388 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng744 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng1.036 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng+274 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng+470 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng1.145 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 47 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng73 · trung vị 66
  • Invade · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Camille11 trận
    —SoloQ: 46,9% · 196 trận
  • Gnar9 trận
    —SoloQ: 58,8% · 80 trận
  • Akali8 trận
    —SoloQ: 47,6% · 103 trận
  • K'Sante7 trận
    —SoloQ: 57,0% · 107 trận
  • Nasus7 trận
    —SoloQ: 57,7% · 71 trận
Jungle12 tướng
  • Wukong24 trận
    —SoloQ: 50,3% · 151 trận
  • Sejuani13 trận
    —SoloQ: 41,8% · 55 trận
  • Trundle9 trận
    —SoloQ: — · 26 trận
  • Amumu8 trận
    —SoloQ: 67,5% · 40 trận
  • Jarvan IV8 trận
    —SoloQ: 45,4% · 196 trận
Mid12 tướng
  • Syndra14 trận
    —SoloQ: 49,5% · 196 trận
  • Viktor13 trận
    —SoloQ: 57,1% · 247 trận
  • Ahri10 trận
    —SoloQ: 50,8% · 179 trận
  • Hwei9 trận
    —SoloQ: 40,9% · 110 trận
  • Sylas9 trận
    —SoloQ: 48,4% · 161 trận
ADC11 tướng
  • Jinx22 trận
    —SoloQ: 46,4% · 343 trận
  • Ashe20 trận
    —SoloQ: 54,0% · 139 trận
  • Yunara16 trận
    —SoloQ: 49,6% · 359 trận
  • Caitlyn11 trận
    —SoloQ: 55,0% · 251 trận
  • Miss Fortune9 trận
    —SoloQ: 48,1% · 81 trận
Support12 tướng
  • Nautilus23 trận
    —SoloQ: 53,6% · 274 trận
  • Braum19 trận
    —SoloQ: 53,3% · 152 trận
  • Seraphine19 trận
    —SoloQ: 54,9% · 133 trận
  • Lulu14 trận
    —SoloQ: 54,7% · 285 trận
  • Leona13 trận
    —SoloQ: 52,1% · 213 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%3.856 lượt chọn trên 1.713.051cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%105 lượt chọn trên 34.524cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,7%15 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,5%G131 trận trên 6.733
  • 0,7%G246 trận trên 6.733
  • 0,7%G3+19 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 31 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.