Hwei
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,3%được chọn trong 2.245 trên 27.195 trận
- Cấm
- 11,9%2.667 lượt cấm trên 22.320 trận, so với 2,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 96 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,2 điểm96 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,4%
- SoloQ
- 2,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,1 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.
- Damage của độitop4%26% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop18%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 89 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 59% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa568 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1.016 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa1.415 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-6 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-83 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa346 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 73 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 96 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante110 trận46,4%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 55,2% · 1.075 trận
- Ornn109 trận48,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,9% · 860 trận
- Sion103 trận46,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,5% · 791 trận
- Ambessa84 trận45,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.084 trận
- Renekton80 trận47,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,9% · 1.043 trận
- Gnar75 trận60,0%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 55,4% · 839 trận
- Malphite71 trận54,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.228 trận
- Aatrox65 trận47,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.145 trận
- Camille65 trận55,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.100 trận
- Olaf64 trận51,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,3% · 839 trận
- Dr. Mundo61 trận63,9%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,6% · 665 trận
- Jax53 trận49,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.054 trận
- Mordekaiser52 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 56,1% · 622 trận
- Nasus49 trận55,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,6% · 768 trận
- Shen48 trận56,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,4% · 767 trận
- Yone40 trận55,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.718 trận
- Jayce32 trận56,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.495 trận
- Fiora29 trận—SoloQ: 47,2% · 1.079 trận
- Garen23 trận—SoloQ: 50,9% · 929 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 49,2% · 1.082 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 53,8% · 1.014 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 48,5% · 927 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 48,3% · 1.228 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,4% · 1.495 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 53,8% · 1.014 trận
- Wukong210 trận48,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,2% · 1.517 trận
- Jarvan IV135 trận54,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.415 trận
- Lee Sin132 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,6% · 2.991 trận
- Vi110 trận51,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 56,1% · 800 trận
- Xin Zhao108 trận49,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,2% · 600 trận
- Sylas76 trận51,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.625 trận
- Cho'Gath67 trận56,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 53,4% · 1.164 trận
- Qiyana60 trận31,7%chênh lệch -17,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.685 trận
- Skarner60 trận55,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,7% · 378 trận
- Nocturne57 trận61,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,9% · 509 trận
- Sejuani54 trận55,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 58,6% · 350 trận
- Viego51 trận60,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.455 trận
- Lillia44 trận47,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,1% · 901 trận
- Trundle33 trận51,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,0% · 145 trận
- Pantheon32 trận65,6%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 54,1% · 207 trận
- Graves30 trận56,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.555 trận
- Hecarim27 trận—SoloQ: 48,6% · 1.454 trận
- Kayn27 trận—SoloQ: 48,6% · 926 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 45,8% · 876 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 50,4% · 1.470 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 45,9% · 908 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 49,9% · 1.411 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 53,4% · 1.164 trận
- Viktor236 trận51,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.440 trận
- Syndra163 trận46,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 46,7% · 2.176 trận
- Ahri156 trận53,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.796 trận
- Orianna114 trận53,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,7% · 868 trận
- Xerath90 trận46,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 44,9% · 1.049 trận
- Aurora80 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,2% · 778 trận
- Lissandra74 trận55,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.006 trận
- Yone60 trận56,7%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.605 trận
- Ryze53 trận64,2%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 55,8% · 608 trận
- Sylas52 trận59,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 53,6% · 1.419 trận
- Mel47 trận63,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,4% · 323 trận
- Twisted Fate45 trận35,6%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.405 trận
- LeBlanc44 trận52,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.000 trận
- Locke43 trận41,9%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.536 trận
- Cassiopeia41 trận56,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 55,8% · 453 trận
- Galio40 trận60,0%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 55,5% · 1.099 trận
- Akali38 trận57,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.067 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 50,3% · 1.174 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 46,4% · 1.269 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 55,5% · 1.099 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 42,7% · 1.043 trận
- Yunara217 trận51,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,3% · 3.256 trận
- Caitlyn164 trận54,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,3% · 2.227 trận
- Kai'Sa139 trận51,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,5% · 3.447 trận
- Jhin138 trận50,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,2% · 3.805 trận
- Ezreal124 trận46,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 55,4% · 2.119 trận
- Jinx123 trận54,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,8% · 2.884 trận
- Ashe105 trận47,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,6% · 970 trận
- Xayah100 trận59,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.238 trận
- Lucian88 trận53,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,3% · 1.543 trận
- Tristana86 trận59,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 47,1% · 2.245 trận
- Sivir79 trận48,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,3% · 836 trận
- Miss Fortune63 trận58,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,8% · 841 trận
- Aphelios58 trận48,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,2% · 2.008 trận
- Zeri54 trận42,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.311 trận
- Varus52 trận44,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 54,6% · 624 trận
- Kalista39 trận48,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.089 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 49,1% · 1.082 trận
- Nautilus192 trận49,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,6% · 2.498 trận
- Lulu175 trận51,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,3% · 2.942 trận
- Leona124 trận50,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.641 trận
- Braum116 trận51,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.331 trận
- Karma113 trận49,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.536 trận
- Milio111 trận53,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,4% · 1.056 trận
- Seraphine98 trận43,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,1% · 969 trận
- Rell96 trận60,4%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.286 trận
- Thresh89 trận52,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,4% · 3.090 trận
- Rakan85 trận60,0%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.098 trận
- Alistar78 trận48,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.537 trận
- Blitzcrank70 trận44,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,2% · 1.734 trận
- Bard55 trận54,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.348 trận
- Neeko48 trận47,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,2% · 329 trận
- Poppy37 trận48,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,3% · 414 trận
- Yuumi37 trận54,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 55,0% · 1.139 trận
- Nami31 trận64,5%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.527 trận
- Pyke31 trận45,2%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 47,0% · 1.118 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 50,6% · 1.368 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%34.701 lượt chọn trên 1.713.048cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,5%1.208 lượt chọn trên 34.524cấm 12,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

