Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,2%Hạng 27 trên 173 tướng
Chọn
8,3%được chọn trong 2.245 trên 27.195 trận
Cấm
11,9%2.667 lượt cấm trên 22.320 trận, so với 2,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC52,8% từ 47,8% đến 57,8% trên 267 trậnSoloQ 52,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30 phútsoloQ 28,5 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    0,7%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,4%
    SoloQ
    2,1%
    Tỉ lệ cấm 12,4% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 2,1% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30 phút
    SoloQ
    28,5 phút
    Trung vị 30 phút ở nghiệp dư, so với 28,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn70% · 10.129
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển87% · 12.604
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 82 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)13% · 906
13%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Liandry's Torment
  3. Shadowflame
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop18%58% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 86 ở lane, 84 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 xạ thủ.

597+72 so với 525
1.053+138 so với 915
1.468+102 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Hweixạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 79% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ597 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1.053 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ1.468 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ-191 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ-426 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ304 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủhạng 67 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin53,3% · kỳ vọng 53,2% · 30 trận+0,2 điểmSoloQ +1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra56,3% · kỳ vọng 52,2% · 32 trận+4,1 điểmSoloQ -1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin60,0% · kỳ vọng 52,5% · 30 trận+7,5 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus70,0% · kỳ vọng 52,9% · 30 trận+17,1 điểmSoloQ +2,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn17 trận
    —SoloQ: 52,6% · 380 trận
  • Ambessa15 trận
    —SoloQ: 54,4% · 412 trận
  • Zaahen15 trận
    —SoloQ: 56,6% · 249 trận
  • Gnar14 trận
    —SoloQ: 55,1% · 283 trận
  • K'Sante14 trận
    —SoloQ: 52,3% · 304 trận
Jungle16 tướng
  • Lee Sin30 trận
    53,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,3% · 965 trận
  • Wukong27 trận
    —SoloQ: 54,6% · 524 trận
  • Jarvan IV25 trận
    —SoloQ: 54,3% · 556 trận
  • Vi22 trận
    —SoloQ: 57,8% · 282 trận
  • Nocturne16 trận
    —SoloQ: 50,9% · 218 trận
Mid15 tướng
  • Syndra32 trận
    56,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,4% · 768 trận
  • Ahri22 trận
    —SoloQ: 51,0% · 712 trận
  • Sylas18 trận
    —SoloQ: 52,2% · 406 trận
  • Orianna17 trận
    —SoloQ: 55,0% · 282 trận
  • Viktor15 trận
    —SoloQ: 53,8% · 654 trận
ADC17 tướng
  • Yunara24 trận
    —SoloQ: 54,2% · 1.112 trận
  • Caitlyn21 trận
    —SoloQ: 54,3% · 823 trận
  • Ezreal21 trận
    —SoloQ: 53,7% · 775 trận
  • Kai'Sa21 trận
    —SoloQ: 49,6% · 993 trận
  • Sivir16 trận
    —SoloQ: 50,5% · 374 trận
Support17 tướng
  • Leona30 trận
    53,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,5% · 592 trận
  • Nautilus29 trận
    —SoloQ: 51,6% · 823 trận
  • Lulu22 trận
    —SoloQ: 53,4% · 919 trận
  • Milio16 trận
    —SoloQ: 54,9% · 377 trận
  • Seraphine16 trận
    —SoloQ: 55,4% · 359 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,7%12.814 lượt chọn trên 1.713.056cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%145 lượt chọn trên 34.524cấm 12,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 0,9%G160 trận trên 6.733
  • 0,9%G259 trận trên 6.733
  • 1,0%G3+26 trận trên 2.705
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 60 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.